Kết quả Hannover 96 vs Schalke 04, 23h30 ngày 17/10

Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 9

  • Hannover 96 vs Schalke 04: Diễn biến chính

  • 3'
    0-1
    goal Moussa Sylla (Assist:Kenan Karaman)
  • 14'
    0-2
    goal Moussa Sylla (Assist:Nikola Katic)
  • 45'
    0-2
    Kenan Karaman
  • 48'
    Hayate Matsuda Penalty cancelled
    0-2
  • 74'
    Husseyn Chakroun  
    Maurice Neubauer  
    0-2
  • 74'
    Kolja Oudenne  
    Jannik Rochelt  
    0-2
  • 74'
    Daisuke Yokota  
    Mustapha Bundu  
    0-2
  • 76'
    0-2
     Janik Bachmann
     Moussa Sylla
  • 76'
    0-2
     Christian Gomis
     Christopher Antwi-Adjej
  • 78'
    0-2
    Hasan Kurucay
  • 80'
    Noel Aseko-Nkili  
    Waniss Taibi  
    0-2
  • 83'
    0-2
     Felipe Sanchez
     Vitalie Becker
  • 85'
    0-3
    goal Christian Gomis (Assist:Ron Schallenberg)
  • 89'
    Havard Nielsen  
    Benjamin Kallman  
    0-3
  • 90'
    0-3
     Finn Dominik Porath
     Ron Schallenberg
  • 90'
    0-3
     Mauro Zalazar Martinez
     Kenan Karaman
  • Hannover 96 vs Schalke 04: Đội hình chính và dự bị

  • Hannover 963-3-1-3
    1
    Nahuel Noll
    4
    Hendry Blank
    3
    Boris Tomiak
    5
    Virgil Eugen Ghița
    33
    Maurice Neubauer
    8
    Enzo Leopold
    27
    Hayate Matsuda
    26
    Waniss Taibi
    10
    Jannik Rochelt
    9
    Benjamin Kallman
    7
    Mustapha Bundu
    9
    Moussa Sylla
    18
    Christopher Antwi-Adjej
    19
    Kenan Karaman
    17
    Adrian Tobias Gantenbein
    23
    Soufian El-Faouzi
    6
    Ron Schallenberg
    33
    Vitalie Becker
    43
    Mertcan Ayhan
    25
    Nikola Katic
    4
    Hasan Kurucay
    1
    Loris Karius
    Schalke 043-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 29Kolja Oudenne
    14Husseyn Chakroun
    18Daisuke Yokota
    15Noel Aseko-Nkili
    16Havard Nielsen
    30Leo Weinkauf
    19Williams Kokolo
    6Maik Nawrocki
    13Franz Roggow
    Janik Bachmann 14
    Christian Gomis 7
    Felipe Sanchez 2
    Mauro Zalazar Martinez 16
    Finn Dominik Porath 27
    Justin Heekeren 28
    Henning Matriciani 41
    Max Gruger 37
    Amin Younes 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Stefan Leitl
    Thomas Reis
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Hannover 96 vs Schalke 04: Số liệu thống kê

  • Hannover 96
    Schalke 04
  • 9
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 20
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng
    32%
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 555
    Số đường chuyền
    251
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    65%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    20
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Đánh đầu
    2
  •  
     
  • 17
    Đánh đầu thành công
    18
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 16
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    25
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 4
    Successful center
    8
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 31
    Long pass
    16
  •  
     
  • 119
    Pha tấn công
    71
  •  
     
  • 62
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 34 21 7 6 50 31 19 70 T T T T B T
2 SV Elversberg 34 18 8 8 64 39 25 62 B T H T B T
3 SC Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 14 62 T H B B H T
4 Hannover 96 34 16 12 6 60 44 16 60 T H T H H H
5 Darmstadt 34 13 13 8 57 45 12 52 B B H B H B
6 Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 5 52 T B B B T T
7 Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 3 51 B H B B T B
8 Nurnberg 34 12 10 12 47 45 2 46 B H T H T H
9 VfL Bochum 34 11 11 12 49 47 2 44 T B T H H T
10 Karlsruher SC 34 12 8 14 53 64 -11 44 T B B T H B
11 Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 1 41 T T B T B T
12 Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 -4 41 T T T T B B
13 Arminia Bielefeld 34 10 9 15 53 51 2 39 B H T H B T
14 Magdeburg 34 12 3 19 52 58 -6 39 B T B T T B
15 Eintracht Braunschweig 34 10 7 17 36 54 -18 37 B H T B T B
16 Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 -19 37 H T B H B T
17 Fortuna Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 -20 37 B B T B T B
18 Preuben Munster 34 6 12 16 38 61 -23 30 H B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation