Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Helmond Sport vs FC Oss, 02h00 ngày 07/3

Hạng 2 Hà Lan 2025-2026: Helmond Sport vs FC Oss

  • Giải đấu: Hạng 2 Hà Lan
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 07/3/2026 02:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Helmond Sport vs FC Oss trước đây

  • 01/11/2025
    FC Oss
    0 - 3
    Helmond Sport
    0 - 1
    W
  • 02/02/2025
    FC Oss
    1 - 1
    Helmond Sport
    0 - 1
    D
  • 17/09/2024
    Helmond Sport
    1 - 0
    FC Oss
    0 - 0
    W
  • 16/03/2024
    FC Oss
    1 - 0
    Helmond Sport
    0 - 0
    L
  • 16/09/2023
    Helmond Sport
    1 - 1
    FC Oss
    0 - 0
    D
  • 01/04/2023
    FC Oss
    2 - 2
    Helmond Sport
    2 - 1
    D
  • 01/10/2022
    Helmond Sport
    1 - 2
    FC Oss
    1 - 2
    L
  • 22/01/2022
    Helmond Sport
    1 - 3
    FC Oss
    1 - 1
    L
  • 13/11/2021
    FC Oss
    0 - 0
    Helmond Sport
    0 - 0
    D
  • 08/05/2021
    Helmond Sport
    1 - 1
    FC Oss
    0 - 1
    D

Thống kê thành tích đối đầu Helmond Sport vs FC Oss

- Thống kê lịch sử đối đầu Helmond Sport vs FC Oss: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 2 5 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Helmond Sport vs FC Oss: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Hà Lan 10 2 5 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Helmond Sport vs FC Oss: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Helmond Sport (sân nhà) 5 1 2 2
Helmond Sport (sân khách) 5 1 3 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Helmond Sport thắng
Bại: là số trận Helmond Sport thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hà Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Helmond SportFC Oss trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Hà Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 ADO Den Haag 29 22 2 5 70 30 40 68 B T T T T T
2 SC Cambuur 28 19 6 3 60 32 28 63 B T H T T T
3 De Graafschap 29 14 7 8 55 44 11 49 H H T T T H
4 Jong PSV Eindhoven (Youth) 29 14 5 10 59 53 6 47 T B T B T H
5 Roda JC 29 12 10 7 49 43 6 46 H T B T T H
6 Willem II 29 13 7 9 41 36 5 46 B T H T B T
7 Almere City FC 29 13 3 13 60 50 10 42 B H B B T B
8 RKC Waalwijk 29 11 8 10 47 44 3 41 H T B B H T
9 Dordrecht 29 11 8 10 39 38 1 41 T T T T B H
10 Den Bosch 29 11 6 12 51 53 -2 39 H H B T H H
11 VVV Venlo 29 11 4 14 38 43 -5 37 H H T H H B
12 FC Eindhoven 29 10 4 15 41 53 -12 34 H B B T B B
13 FC Utrecht (Youth) 29 8 9 12 47 52 -5 33 H H H B B B
14 Emmen 28 9 6 13 43 51 -8 33 H B B H B T
15 Helmond Sport 29 9 5 15 36 53 -17 32 H B T T B B
16 MVV Maastricht 29 8 7 14 35 58 -23 31 B H T B B H
17 AZ Alkmaar (Youth) 29 9 3 17 49 57 -8 30 B T B T H B
18 Vitesse Arnhem 29 10 9 10 43 45 -2 27 B H T H B T
19 FC Oss 29 6 9 14 35 50 -15 27 B B B B H B
20 Jong Ajax (Youth) 29 6 8 15 40 53 -13 26 T B B T H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs
Cập nhật: