Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dordrecht vs Roda JC, 01h00 ngày 04/4

Hạng 2 Hà Lan 2025-2026: Dordrecht vs Roda JC

  • Giải đấu: Hạng 2 Hà Lan
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 04/4/2026 01:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Dordrecht vs Roda JC trước đây

  • 26/11/2025
    Roda JC
    1 - 2
    Dordrecht
    0 - 1
    W
  • 15/02/2025
    Dordrecht
    2 - 1
    Roda JC
    1 - 0
    W
  • 14/12/2024
    Roda JC
    0 - 1
    Dordrecht
    0 - 1
    W
  • 10/02/2024
    Roda JC
    4 - 1
    Dordrecht
    1 - 0
    L
  • 02/12/2023
    Dordrecht
    2 - 0
    Roda JC
    1 - 0
    W
  • 28/01/2023
    Roda JC
    1 - 0
    Dordrecht
    0 - 0
    L
  • 06/08/2022
    Dordrecht
    0 - 2
    Roda JC
    0 - 2
    L
  • 05/03/2022
    Roda JC
    4 - 0
    Dordrecht
    2 - 0
    L
  • 04/12/2021
    Dordrecht
    2 - 5
    Roda JC
    1 - 1
    L
  • 30/01/2021
    Dordrecht
    0 - 5
    Roda JC
    0 - 3
    L

Thống kê thành tích đối đầu Dordrecht vs Roda JC

- Thống kê lịch sử đối đầu Dordrecht vs Roda JC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 0 6

- Thống kê lịch sử đối đầu Dordrecht vs Roda JC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Hà Lan 10 4 0 6

- Thống kê lịch sử đối đầu Dordrecht vs Roda JC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Dordrecht (sân nhà) 5 2 0 3
Dordrecht (sân khách) 5 2 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dordrecht thắng
Bại: là số trận Dordrecht thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hà Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội DordrechtRoda JC trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Hà Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 ADO Den Haag 33 25 2 6 74 32 42 77 T T B T T T
2 SC Cambuur 33 22 7 4 70 39 31 73 T T H T B T
3 De Graafschap 33 16 7 10 61 51 10 55 T H B T B T
4 Willem II 33 15 8 10 50 40 10 53 B T H T T B
5 Almere City FC 33 16 4 13 68 53 15 52 T B T T H T
6 Jong PSV Eindhoven (Youth) 33 15 5 13 62 58 4 50 T H T B B B
7 RKC Waalwijk 33 13 9 11 56 50 6 48 H T T T H B
8 Roda JC 33 12 12 9 51 48 3 48 T H B H B H
9 Den Bosch 33 13 7 13 58 59 -1 46 H H H B T T
10 Dordrecht 33 11 10 12 44 46 -2 43 B H H B H B
11 FC Eindhoven 33 13 4 16 47 57 -10 43 B B T T B T
12 FC Utrecht (Youth) 33 10 9 14 51 55 -4 39 B B B T B T
13 VVV Venlo 33 11 5 17 41 51 -10 38 H B B B B H
14 Emmen 33 10 7 16 50 61 -11 37 T T B H B B
15 Vitesse Arnhem 33 13 9 11 51 49 2 36 B T T B T T
16 MVV Maastricht 33 9 9 15 39 66 -27 36 B H H T H B
17 AZ Alkmaar (Youth) 33 10 4 19 57 66 -9 34 H B B B H T
18 Helmond Sport 33 9 7 17 38 57 -19 34 B B H B B H
19 Jong Ajax (Youth) 33 8 8 17 45 59 -14 32 H T B T T B
20 FC Oss 33 7 11 15 41 57 -16 32 H B H B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs
Cập nhật: