Kết quả SC Paderborn 07 vs Karlsruher SC, 23h30 ngày 08/05
Kết quả SC Paderborn 07 vs Karlsruher SC
Đối đầu SC Paderborn 07 vs Karlsruher SC
Phong độ SC Paderborn 07 gần đây
Phong độ Karlsruher SC gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 08/05/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
1.00+1.5
0.80O 3.5
0.92U 3.5
0.761
1.44X
4.502
5.00Hiệp 1-0.5
0.84+0.5
1.04O 1.5
1.02U 1.5
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SC Paderborn 07 vs Karlsruher SC
-
Sân vận động: Benteler-Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 33
-
SC Paderborn 07 vs Karlsruher SC: Diễn biến chính
-
10'0-0Philipp Forster
-
14'0-0Christoph Kobald
-
20'Filip Bilbija
1-0 -
46'1-0Andreas Muller
Hyeok Kyu Kwon -
48'1-0Andreas Muller
-
58'1-0Rafael Pedrosa
Sebastian Jung -
58'1-0Fabian Schleusener
Louey Ben Farhat -
59'Sven Michel
Nick Batzner1-0 -
73'Ruben Muller
Filip Bilbija1-0 -
73'Sebastian Klaas
Santiago Castaneda1-0 -
75'1-1
Fabian Schleusener (Assist:Philipp Forster) -
79'1-2
Shio Fukuda (Assist:David Herold) -
83'Kennedy Okpala
Stefano Marino1-2 -
83'Niklas Mohr
Jonah Sticker1-2 -
84'1-2Dzenis Burnic
Philipp Forster -
85'Sebastian Klaas
2-2 -
90'2-2Marvin Wanitzek
-
90'2-2Rafael Pedrosa
-
90'2-2Leon Opitz
Shio Fukuda
-
SC Paderborn 07 vs Karlsruher SC: Đội hình chính và dự bị
-
SC Paderborn 073-4-2-1Karlsruher SC3-5-241Dennis Seimen4Calvin Brackelmann25Tjark Scheller22Mattes Hansen3Jonah Sticker5Santiago Castaneda14Mika Baur17Laurin Curda7Filip Bilbija9Nick Batzner30Stefano Marino19Louey Ben Farhat13Shio Fukuda2Sebastian Jung11Philipp Forster8Hyeok Kyu Kwon10Marvin Wanitzek20David Herold22Christoph Kobald28Marcel Franke6Nicolai Rapp1Hans Christian Bernat
- Đội hình dự bị
-
24Niklas Mohr11Sven Michel26Sebastian Klaas10Kennedy Okpala2Ruben Muller8David Kinsombi1Markus Schubert20Felix Gotze28Lucas CopadoAndreas Muller 16Leon Opitz 17Fabian Schleusener 24Dzenis Burnic 7Rafael Pedrosa 36Roko Simic 9Robin Himmelmann 30Meiko Waschenbach 21Paul Scholl 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Lukas KwasniokChristian Eichner
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
SC Paderborn 07 vs Karlsruher SC: Số liệu thống kê
-
SC Paderborn 07Karlsruher SC
-
19Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
8Phạm lỗi10
-
-
4Phạt góc1
-
-
10Sút Phạt8
-
-
2Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng5
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
33Đánh đầu33
-
-
2Cứu thua5
-
-
9Cản phá thành công9
-
-
13Thử thách13
-
-
22Long pass25
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
4Successful center2
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
1Woodwork0
-
-
14Đánh đầu thành công19
-
-
5Cản sút1
-
-
9Rê bóng thành công9
-
-
8Đánh chặn8
-
-
20Ném biên11
-
-
470Số đường chuyền495
-
-
81%Chuyền chính xác81%
-
-
118Pha tấn công88
-
-
40Tấn công nguy hiểm30
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
3Big Chances1
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
12Shots Inside Box5
-
-
7Shots Outside Box3
-
-
47Duels Won44
-
-
2.34Expected Goals1.08
-
-
1.72xG Open Play0.76
-
-
2.34xG Non Penalty1.08
-
-
2.23xGOT1.31
-
-
36Touches In Opposition Box16
-
-
14Accurate Crosses4
-
-
33Ground Duels Won25
-
-
14Aerial Duels Won19
-
-
17Clearances46
-
BXH Hạng 2 Đức 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 19 | 70 | T T T T B T |
| 2 | SV Elversberg | 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 25 | 62 | B T H T B T |
| 3 | SC Paderborn 07 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 14 | 62 | T H B B H T |
| 4 | Hannover 96 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 60 | T H T H H H |
| 5 | Darmstadt | 34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 12 | 52 | B B H B H B |
| 6 | Kaiserslautern | 34 | 16 | 4 | 14 | 52 | 47 | 5 | 52 | T B B B T T |
| 7 | Hertha Berlin | 34 | 14 | 9 | 11 | 47 | 44 | 3 | 51 | B H B B T B |
| 8 | Nurnberg | 34 | 12 | 10 | 12 | 47 | 45 | 2 | 46 | B H T H T H |
| 9 | VfL Bochum | 34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 47 | 2 | 44 | T B T H H T |
| 10 | Karlsruher SC | 34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 64 | -11 | 44 | T B B T H B |
| 11 | Dynamo Dresden | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 53 | 1 | 41 | T T B T B T |
| 12 | Holstein Kiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 44 | 48 | -4 | 41 | T T T T B B |
| 13 | Arminia Bielefeld | 34 | 10 | 9 | 15 | 53 | 51 | 2 | 39 | B H T H B T |
| 14 | Magdeburg | 34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 39 | B T B T T B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 54 | -18 | 37 | B H T B T B |
| 16 | Greuther Furth | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 68 | -19 | 37 | H T B H B T |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | -20 | 37 | B B T B T B |
| 18 | Preuben Munster | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | -23 | 30 | H B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

