Kết quả Orgryte vs IFK Goteborg, 20h00 ngày 19/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 8

  • Orgryte vs IFK Goteborg: Diễn biến chính

  • 18'
    0-0
    Tobias Heintz
  • 21'
    0-1
    goal August Erlingmark (Assist:Sebastian Clemmensen)
  • 28'
    0-2
    goal Benjamin Brantlind (Assist:Sebastian Clemmensen)
  • 37'
    William Hofvander (Assist:Tobias Sana) goal 
    1-2
  • 69'
    1-2
     Kolbeinn Thórdarson
     Benjamin Brantlind
  • 69'
    1-2
    August Erlingmark
  • 70'
    1-2
     Max Fenger
     Sebastian Clemmensen
  • 70'
    Hampus Dahlqvist  
    Owen Parker-Price  
    1-2
  • 70'
    Demirel Hodzic  
    Anton Andreasson  
    1-2
  • 75'
    Marlon Ebietomere  
    William Hofvander  
    1-2
  • 75'
    Jerome Tibbling Ugwo  
    Benjamin Laturnus  
    1-2
  • 79'
    1-2
    Jonas Bager
  • 87'
    Daniel Paulson (Assist:Tobias Sana) goal 
    2-2
  • 89'
    Tobias Sana
    2-2
  • 90'
    Demirel Hodzic
    2-2
  • 90'
    2-2
     Saidou Alioum
     Adam Bergmark-Wiberg
  • 90'
    2-3
    goal Felix Eriksson (Assist:Max Fenger)
  • Orgryte vs IFK Goteborg: Đội hình chính và dự bị

  • Orgryte5-3-2
    44
    Hampus Gustafsson
    19
    Anton Andreasson
    2
    Michael Parker
    6
    Mikael Dyrestam
    5
    Christoffer Styffe
    14
    Daniel Paulson
    8
    Benjamin Laturnus
    23
    Owen Parker-Price
    17
    William Hofvander
    22
    Tobias Sana
    11
    Noah Christoffersson
    7
    Sebastian Clemmensen
    14
    Tobias Heintz
    29
    Adam Bergmark-Wiberg
    3
    August Erlingmark
    15
    David Kjaer Kruse
    26
    Benjamin Brantlind
    17
    Alexander Jallow
    4
    Rockson Yeboah
    5
    Jonas Bager
    18
    Felix Eriksson
    25
    Elis Bishesari
    IFK Goteborg4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 3Jonathan Azulay
    16Hampus Dahlqvist
    29Marlon Ebietomere
    25Demirel Hodzic
    21William Kenndal
    33Sebastian Lagerlund
    34Alex Rahm
    24William Svensson
    15Jerome Tibbling Ugwo
    Saidou Alioum 11
    Fredrik Andersson 34
    Alfons Boren 27
    Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada 30
    Max Fenger 9
    Seedy Jagne 8
    Ramon Pascal Lundqvist 10
    Filip Ottosson 16
    Kolbeinn Thórdarson 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Soren Borjesson
    Jens Berthel Askou
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Orgryte vs IFK Goteborg: Số liệu thống kê

  • Orgryte
    IFK Goteborg
  • 11
    Tổng cú sút
    25
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 25
    Long pass
    27
  •  
     
  • 5
    Successful center
    6
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 32
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 341
    Số đường chuyền
    403
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 77
    Pha tấn công
    87
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    69%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    16
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    9
  •  
     
  • 52
    Duels Won
    52
  •  
     
  • 0.61
    Expected Goals
    2.15
  •  
     
  • 0.2
    xG Open Play
    1.78
  •  
     
  • 0.61
    xG Non Penalty
    2.15
  •  
     
  • 0.58
    xGOT
    2.81
  •  
     
  • 20
    Touches In Opposition Box
    35
  •  
     
  • 21
    Accurate Crosses
    22
  •  
     
  • 35
    Ground Duels Won
    40
  •  
     
  • 17
    Aerial Duels Won
    12
  •  
     
  • 31
    Clearances
    35
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 8 7 1 0 22 9 13 22 T T H T T T
2 Hammarby 8 5 2 1 21 6 15 17 T H H T T T
3 Hacken 8 4 4 0 16 11 5 16 T H H H T T
4 Elfsborg 8 4 3 1 12 7 5 15 T T B H T H
5 Djurgardens 8 4 1 3 18 11 7 13 B B H T T B
6 Mjallby AIF 8 4 1 3 12 9 3 13 T H T T T B
7 Brommapojkarna 8 3 2 3 11 13 -2 11 B T B T B T
8 Malmo FF 8 3 1 4 13 15 -2 10 T B T B B B
9 GAIS 8 2 3 3 10 9 1 9 B H H T T H
10 AIK Solna 8 2 3 3 10 12 -2 9 T B B H B H
11 Degerfors IF 8 2 3 3 9 12 -3 9 B T H H B H
12 Vasteras SK FK 8 2 3 3 10 15 -5 9 B H T B B H
13 Kalmar 8 2 1 5 9 11 -2 7 B H T B T B
14 IFK Goteborg 8 1 3 4 7 17 -10 6 H H H B B T
15 Orgryte 8 1 2 5 8 21 -13 5 B B H B B B
16 Halmstads 8 0 3 5 5 15 -10 3 H H B B B H

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation