Phong độ IFK Goteborg gần đây, KQ IFK Goteborg mới nhất
Phong độ IFK Goteborg gần đây
-
19/05/2026OrgryteIFK Goteborg1 - 2W
-
09/05/2026IFK GoteborgHammarby0 - 0L
-
05/05/2026DjurgardensIFK Goteborg3 - 0L
-
26/04/2026IFK GoteborgGAIS1 - 0D
-
24/04/2026KalmarIFK Goteborg1 - 1D
-
18/04/2026HalmstadsIFK Goteborg0 - 0D
-
11/04/20261 IFK GoteborgHacken0 - 1L
-
06/04/2026ElfsborgIFK Goteborg0 - 0L
-
27/03/2026ValerengaIFK Goteborg2 - 1D
-
23/03/2026IFK GoteborgIK Oddevold0 - 0W
Thống kê phong độ IFK Goteborg gần đây, KQ IFK Goteborg mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
Thống kê phong độ IFK Goteborg gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Thụy Điển | 8 | 1 | 3 | 4 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ IFK Goteborg gần đây: theo giải đấu
-
19/05/2026OrgryteIFK Goteborg1 - 2W
-
09/05/2026IFK GoteborgHammarby0 - 0L
-
05/05/2026DjurgardensIFK Goteborg3 - 0L
-
26/04/2026IFK GoteborgGAIS1 - 0D
-
24/04/2026KalmarIFK Goteborg1 - 1D
-
18/04/2026HalmstadsIFK Goteborg0 - 0D
-
11/04/20261 IFK GoteborgHacken0 - 1L
-
06/04/2026ElfsborgIFK Goteborg0 - 0L
-
27/03/2026ValerengaIFK Goteborg2 - 1D
-
23/03/2026IFK GoteborgIK Oddevold0 - 0W
- Kết quả IFK Goteborg mới nhất ở giải VĐQG Thụy Điển
- Kết quả IFK Goteborg mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập IFK Goteborg gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| IFK Goteborg (sân nhà) | 6 | 2 | 0 | 0 |
| IFK Goteborg (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 9 | 13 | 22 | T T H T T T |
| 2 | Hammarby | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 6 | 15 | 17 | T H H T T T |
| 3 | Hacken | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 11 | 5 | 16 | T H H H T T |
| 4 | Elfsborg | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 7 | 5 | 15 | T T B H T H |
| 5 | Djurgardens | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 11 | 7 | 13 | B B H T T B |
| 6 | Mjallby AIF | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 13 | T H T T T B |
| 7 | Brommapojkarna | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | B T B T B T |
| 8 | Malmo FF | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 15 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 9 | GAIS | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 9 | B H H T T H |
| 10 | AIK Solna | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 9 | T B B H B H |
| 11 | Degerfors IF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 9 | B T H H B H |
| 12 | Vasteras SK FK | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 15 | -5 | 9 | B H T B B H |
| 13 | Kalmar | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 7 | B H T B T B |
| 14 | IFK Goteborg | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 17 | -10 | 6 | H H H B B T |
| 15 | Orgryte | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 21 | -13 | 5 | B B H B B B |
| 16 | Halmstads | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | H H B B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển