Kết quả IFK Goteborg vs Hacken, 20h00 ngày 11/04
Kết quả IFK Goteborg vs Hacken
Đối đầu IFK Goteborg vs Hacken
Phong độ IFK Goteborg gần đây
Phong độ Hacken gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 11/04/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.06+0.25
0.82O 3
0.94U 3
0.931
2.20X
3.602
2.65Hiệp 1+0
0.82-0
1.06O 1.25
1.08U 1.25
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IFK Goteborg vs Hacken
-
Sân vận động: Ullevi Stadiums
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 2
-
IFK Goteborg vs Hacken: Diễn biến chính
-
2'0-0Adam Lundqvist
-
17'0-1
Gustav Lindgren (Assist:Julius Lindberg) -
23'0-1Filip Helander
-
25'Tobias Heintz0-1
-
40'0-1Abdoulaye Doumbia
-
46'0-1David Andersson
Andreas Linde -
56'Saidou Alioum0-1
-
63'0-1Mikkel Rygaard Jensen
Gustav Lindgren -
67'Max Fenger
Saidou Alioum0-1 -
75'Max Fenger0-1
-
79'0-1Silas Andersen
-
79'Adam Bergmark-Wiberg0-1
-
81'0-1Sanders Ngabo
Adrian Svanback -
84'0-1Mikkel Rygaard Jensen
-
84'0-2
Mikkel Rygaard Jensen (Assist:Amor Layouni) -
87'Sebastian Clemmensen
Adam Bergmark-Wiberg0-2 -
89'Rockson Yeboah0-2
-
90'0-2Julius Lindberg
-
IFK Goteborg vs Hacken: Đội hình chính và dự bị
-
IFK Goteborg4-2-3-1Hacken4-4-225Elis Bishesari17Alexander Jallow3August Erlingmark4Rockson Yeboah18Felix Eriksson16Filip Ottosson15David Kjaer Kruse14Tobias Heintz23Kolbeinn Thórdarson11Saidou Alioum29Adam Bergmark-Wiberg20Adrian Svanback9Gustav Lindgren24Amor Layouni6Abdoulaye Doumbia8Silas Andersen11Julius Lindberg5Brice Wembangomo3Johan Hammar22Filip Helander21Adam Lundqvist1Andreas Linde
- Đội hình dự bị
-
34Fredrik Andersson5Jonas Bager26Benjamin Brantlind7Sebastian Clemmensen30Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada20Gabriel Ersoy9Max Fenger8Seedy Jagne24Oliver ManssonJeremy Agbonifo 14Danilo Al-Saed 18David Andersson 35Pontus Dahbo 16Harry Hilvenius 13Sanders Ngabo 7Filip Ohman 12Mikkel Rygaard Jensen 10Olle Samuelsson 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jens Berthel AskouPer-Mathias Hogmo
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
IFK Goteborg vs Hacken: Số liệu thống kê
-
IFK GoteborgHacken
-
19Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn7
-
-
8Phạm lỗi19
-
-
9Phạt góc3
-
-
18Sút Phạt8
-
-
1Việt vị0
-
-
3Thẻ vàng6
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
5Cứu thua7
-
-
5Cản phá thành công1
-
-
8Thử thách13
-
-
10Long pass16
-
-
7Successful center5
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
1Woodwork0
-
-
4Cản sút2
-
-
7Rê bóng thành công8
-
-
5Đánh chặn10
-
-
20Ném biên16
-
-
590Số đường chuyền271
-
-
87%Chuyền chính xác76%
-
-
111Pha tấn công61
-
-
46Tấn công nguy hiểm26
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
1Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
10Shots Inside Box8
-
-
9Shots Outside Box4
-
-
49Duels Won51
-
-
2.12Expected Goals1.36
-
-
0.92xG Open Play1.31
-
-
1.33xG Non Penalty1.36
-
-
1.12xGOT2.22
-
-
23Touches In Opposition Box24
-
-
34Accurate Crosses15
-
-
37Ground Duels Won34
-
-
12Aerial Duels Won17
-
-
11Clearances28
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 9 | 13 | 22 | T T H T T T |
| 2 | Hammarby | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 8 | 13 | 17 | H H T T T B |
| 3 | Hacken | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 11 | 5 | 16 | T H H H T T |
| 4 | Elfsborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 8 | 5 | 16 | T B H T H H |
| 5 | Mjallby AIF | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | H T T T B H |
| 6 | Djurgardens | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 11 | 7 | 13 | B B H T T B |
| 7 | GAIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 9 | 3 | 12 | H H T T H T |
| 8 | Brommapojkarna | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | B T B T B T |
| 9 | Malmo FF | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 15 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 10 | AIK Solna | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 9 | T B B H B H |
| 11 | Degerfors IF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 9 | B T H H B H |
| 12 | Vasteras SK FK | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 15 | -5 | 9 | B H T B B H |
| 13 | Kalmar | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 7 | B H T B T B |
| 14 | IFK Goteborg | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 17 | -10 | 6 | H H H B B T |
| 15 | Orgryte | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 21 | -13 | 5 | B B H B B B |
| 16 | Halmstads | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | H H B B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

