Kết quả IK Sirius FK vs Orgryte, 00h00 ngày 12/05

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 7

  • IK Sirius FK vs Orgryte: Diễn biến chính

  • 20'
    0-0
    Christoffer Styffe
  • 39'
    Isak Bjerkebo goal 
    1-0
  • 61'
    Joakim Persson  
    Neo Jonsson  
    1-0
  • 62'
    1-0
     William Hofvander
     Owen Parker-Price
  • 73'
    Isak Bjerkebo (Assist:Joakim Persson) goal 
    2-0
  • 78'
    2-0
     Michael Parker
     William Svensson
  • 78'
    2-0
     Anton Andreasson
     Sebastian Lagerlund
  • 78'
    2-0
     Marlon Ebietomere
     Benjamin Laturnus
  • 85'
    Charlie Nilden  
    Victor Svensson  
    2-0
  • 86'
    Odera Samuel Adindu  
    Joakim Persson  
    2-0
  • 87'
    2-0
     William Kenndal
     Charlie Vindehall
  • 90'
    Hugo Andersson Mella  
    Isak Bjerkebo  
    2-0
  • IK Sirius FK vs Orgryte: Đội hình chính và dự bị

  • IK Sirius FK4-2-3-1
    34
    David Celic
    22
    Oscar Krusnell
    4
    Tobias Anker
    2
    Mohamed Soumah
    20
    Victor Ekstrom
    6
    Marcus Lindberg
    10
    Melker Heier
    11
    Isak Bjerkebo
    24
    Victor Svensson
    17
    Neo Jonsson
    9
    Robbie Ure
    15
    Jerome Tibbling Ugwo
    22
    Tobias Sana
    23
    Owen Parker-Price
    7
    Charlie Vindehall
    8
    Benjamin Laturnus
    24
    William Svensson
    33
    Sebastian Lagerlund
    6
    Mikael Dyrestam
    5
    Christoffer Styffe
    14
    Daniel Paulson
    44
    Hampus Gustafsson
    Orgryte5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 25Odera Samuel Adindu
    26Hugo Andersson Mella
    1Ismael Diawara
    35Elliot Eld
    27Ben Magnusson
    8Matthias Nartey
    21Charlie Nilden
    7Joakim Persson
    15Simon Sandberg
    Liam Andersson 9
    Anton Andreasson 19
    Jonathan Azulay 3
    Hampus Dahlqvist 16
    Marlon Ebietomere 29
    William Hofvander 17
    William Kenndal 21
    Michael Parker 2
    Alex Rahm 34
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Christer Mattiasson
    Soren Borjesson
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • IK Sirius FK vs Orgryte: Số liệu thống kê

  • IK Sirius FK
    Orgryte
  • 23
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 20
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 21
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 26
    Long pass
    25
  •  
     
  • 9
    Successful center
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 11
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 20
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 616
    Số đường chuyền
    416
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 85
    Pha tấn công
    66
  •  
     
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 18
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 58
    Duels Won
    44
  •  
     
  • 1.73
    Expected Goals
    0.3
  •  
     
  • 1.53
    xG Open Play
    0.28
  •  
     
  • 1.73
    xG Non Penalty
    0.3
  •  
     
  • 1.15
    xGOT
    0.06
  •  
     
  • 41
    Touches In Opposition Box
    19
  •  
     
  • 19
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 47
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    12
  •  
     
  • 16
    Clearances
    27
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 8 7 1 0 22 9 13 22 T T H T T T
2 Hammarby 9 5 2 2 21 8 13 17 H H T T T B
3 Hacken 8 4 4 0 16 11 5 16 T H H H T T
4 Elfsborg 9 4 4 1 13 8 5 16 T B H T H H
5 Mjallby AIF 9 4 2 3 13 10 3 14 H T T T B H
6 Djurgardens 8 4 1 3 18 11 7 13 B B H T T B
7 GAIS 9 3 3 3 12 9 3 12 H H T T H T
8 Brommapojkarna 8 3 2 3 11 13 -2 11 B T B T B T
9 Malmo FF 8 3 1 4 13 15 -2 10 T B T B B B
10 AIK Solna 8 2 3 3 10 12 -2 9 T B B H B H
11 Degerfors IF 8 2 3 3 9 12 -3 9 B T H H B H
12 Vasteras SK FK 8 2 3 3 10 15 -5 9 B H T B B H
13 Kalmar 8 2 1 5 9 11 -2 7 B H T B T B
14 IFK Goteborg 8 1 3 4 7 17 -10 6 H H H B B T
15 Orgryte 8 1 2 5 8 21 -13 5 B B H B B B
16 Halmstads 8 0 3 5 5 15 -10 3 H H B B B H

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation