Kết quả Holstein Kiel vs Eintracht Braunschweig, 18h00 ngày 02/05
Kết quả Holstein Kiel vs Eintracht Braunschweig
Đối đầu Holstein Kiel vs Eintracht Braunschweig
Phong độ Holstein Kiel gần đây
Phong độ Eintracht Braunschweig gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 02/05/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 32Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.03+0.5
0.85O 2.75
0.97U 2.75
0.891
2.10X
3.402
3.10Hiệp 1-0.25
1.16+0.25
0.74O 1
0.69U 1
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Holstein Kiel vs Eintracht Braunschweig
-
Sân vận động: Holstein Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 32
-
Holstein Kiel vs Eintracht Braunschweig: Diễn biến chính
-
17'Kasper Davidsen0-0
-
25'Adrian Kapralik0-0
-
31'Phil Harres (Assist:Jonas Torrissen Therkelsen)
1-0 -
44'1-0Florian Flick
-
46'1-0Fabio Di Michele Sanchez
Leon Bell Bell -
46'1-0Lukas Frenkert
Andi Hoti -
46'1-0Faride Alidou
Mehmet Can Aydin -
62'Ikem Ugoh1-0
-
63'1-0Grant-Leon Ranos
Lino Tempelmann -
65'Stefan Schwab
Ikem Ugoh1-0 -
67'1-0Robin Heusser
-
75'1-0Erencan Yardimci
Robin Heusser -
83'Alexander Bernhardsson
Kasper Davidsen1-0 -
87'Phil Harres (Assist:Alexander Bernhardsson)
2-0 -
90'Niklas Niehoff
Jonas Torrissen Therkelsen2-0 -
90'Marcus Muller
Phil Harres2-0 -
90'Marco Komenda
Frederik Roslyng2-0
-
Holstein Kiel vs Eintracht Braunschweig: Đội hình chính và dự bị
-
Holstein Kiel4-5-1Eintracht Braunschweig4-3-31Timon Moritz Weiner6Marko Ivezic2Frederik Roslyng26David Zec23Lasse Rosenboom10Jonas Torrissen Therkelsen15Kasper Davidsen28Jonas Meffert49Ikem Ugoh20Adrian Kapralik19Phil Harres20Lino Tempelmann11Jovan Mijatovic44Johan Gomez30Robin Heusser6Florian Flick15Max Marie8Mehmet Can Aydin21Kevin Ehlers4Andi Hoti19Leon Bell Bell1Ron Ron Hoffmann
- Đội hình dự bị
-
22Stefan Schwab29Niklas Niehoff3Marco Komenda11Alexander Bernhardsson25Marcus Muller21Jonas Krumrey18Aldin Jakupovic40Leon Parduzi43Lenny BorgesFaride Alidou 10Lukas Frenkert 29Erencan Yardimci 9Fabio Di Michele Sanchez 22Grant-Leon Ranos 25Fabio Kaufmann 7Marko Rajkovacic 33Sidney Raebiger 37Ken Izekor 38
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marcel RappJens Hartel
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Holstein Kiel vs Eintracht Braunschweig: Số liệu thống kê
-
Holstein KielEintracht Braunschweig
-
12Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
13Phạm lỗi12
-
-
4Phạt góc5
-
-
12Sút Phạt13
-
-
2Việt vị2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
29Đánh đầu29
-
-
3Cứu thua2
-
-
19Cản phá thành công20
-
-
5Thử thách8
-
-
17Long pass29
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
6Successful center5
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
0Woodwork1
-
-
16Đánh đầu thành công13
-
-
4Cản sút1
-
-
11Rê bóng thành công14
-
-
1Đánh chặn4
-
-
24Ném biên26
-
-
378Số đường chuyền312
-
-
76%Chuyền chính xác75%
-
-
55Pha tấn công88
-
-
37Tấn công nguy hiểm51
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
3Big Chances1
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
9Shots Inside Box5
-
-
3Shots Outside Box4
-
-
47Duels Won48
-
-
1.3Expected Goals0.54
-
-
1.26xG Open Play0.24
-
-
1.3xG Non Penalty0.54
-
-
1xGOT0.35
-
-
23Touches In Opposition Box21
-
-
14Accurate Crosses18
-
-
31Ground Duels Won35
-
-
16Aerial Duels Won13
-
-
28Clearances18
-
BXH Hạng 2 Đức 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 19 | 70 | T T T T B T |
| 2 | SV Elversberg | 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 25 | 62 | B T H T B T |
| 3 | SC Paderborn 07 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 14 | 62 | T H B B H T |
| 4 | Hannover 96 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 60 | T H T H H H |
| 5 | Darmstadt | 34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 12 | 52 | B B H B H B |
| 6 | Kaiserslautern | 34 | 16 | 4 | 14 | 52 | 47 | 5 | 52 | T B B B T T |
| 7 | Hertha Berlin | 34 | 14 | 9 | 11 | 47 | 44 | 3 | 51 | B H B B T B |
| 8 | Nurnberg | 34 | 12 | 10 | 12 | 47 | 45 | 2 | 46 | B H T H T H |
| 9 | VfL Bochum | 34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 47 | 2 | 44 | T B T H H T |
| 10 | Karlsruher SC | 34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 64 | -11 | 44 | T B B T H B |
| 11 | Dynamo Dresden | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 53 | 1 | 41 | T T B T B T |
| 12 | Holstein Kiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 44 | 48 | -4 | 41 | T T T T B B |
| 13 | Arminia Bielefeld | 34 | 10 | 9 | 15 | 53 | 51 | 2 | 39 | B H T H B T |
| 14 | Magdeburg | 34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 39 | B T B T T B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 54 | -18 | 37 | B H T B T B |
| 16 | Greuther Furth | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 68 | -19 | 37 | H T B H B T |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | -20 | 37 | B B T B T B |
| 18 | Preuben Munster | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | -23 | 30 | H B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

