Kết quả Hammarby Nữ vs Malmo Nữ, 00h00 ngày 21/05
Kết quả Hammarby Nữ vs Malmo Nữ
Đối đầu Hammarby Nữ vs Malmo Nữ
Phong độ Hammarby Nữ gần đây
Phong độ Malmo Nữ gần đây
-
Thứ năm, Ngày 21/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.00+0.75
0.80O 3
1.03U 3
0.781
1.70X
3.602
4.00Hiệp 1-0.25
0.85+0.25
0.85O 1
0.73U 1
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hammarby Nữ vs Malmo Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 6
-
Hammarby Nữ vs Malmo Nữ: Diễn biến chính
-
17'Svea Rehnberg
1-0 -
53'Carlsson A.1-0
-
58'Arnardottir G. (Assist:Hasund V.)
2-0 -
71'2-0Hoff-Persson N.
-
87'2-1
Miljana Ivanovic -
90'Hannah Sjodahl2-1
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Hammarby Nữ vs Malmo Nữ: Số liệu thống kê
-
Hammarby NữMalmo Nữ
-
11Tổng cú sút15
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
11Phạm lỗi11
-
-
8Phạt góc7
-
-
12Sút Phạt13
-
-
2Việt vị1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút5
-
-
23Ném biên30
-
-
62Pha tấn công131
-
-
68Tấn công nguy hiểm122
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
30%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)70%
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 2 | 11 | 15 | T T T T T |
| 2 | BK Hacken (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 6 | 8 | 15 | T T T T T |
| 3 | Eskilstuna United (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 12 | T B T T T |
| 4 | Kristianstads DFF (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 4 | 11 | T T T B H H |
| 5 | Malmo (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 4 | 10 | T H T T B B |
| 6 | AIK Solna (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | T T B H T |
| 7 | Pitea IF (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | B H T T T B |
| 8 | IFK Norrkoping DFK (W) | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | B H H B H T |
| 9 | Vittsjo GIK (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 6 | B B B T B T |
| 10 | IK Uppsala (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 5 | B H H B T B |
| 11 | Vaxjo (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 12 | -2 | 4 | B T B B H B |
| 12 | Djurgardens (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 4 | T B H B B B |
| 13 | Brommapojkarna (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B B T B B |
| 14 | FC Rosengard (W) | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 | 2 | B B H B B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

