Kết quả Orgryte vs IFK Goteborg, 20h00 ngày 19/05
Kết quả Orgryte vs IFK Goteborg
Nhận định, Soi kèo Orgryte vs Goteborg 00h00 ngày 19/05: Khách lấn chủ
Đối đầu Orgryte vs IFK Goteborg
Phong độ Orgryte gần đây
Phong độ IFK Goteborg gần đây
-
Thứ ba, Ngày 19/05/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.99-0.5
0.89O 2.75
1.01U 2.75
0.861
3.55X
3.702
1.89Hiệp 1+0.25
0.83-0.25
0.98O 1.25
1.05U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Orgryte vs IFK Goteborg
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 8
-
Orgryte vs IFK Goteborg: Diễn biến chính
-
18'0-0Tobias Heintz
-
21'0-1
August Erlingmark (Assist:Sebastian Clemmensen) -
28'0-2
Benjamin Brantlind (Assist:Sebastian Clemmensen) -
37'William Hofvander (Assist:Tobias Sana)
1-2 -
69'1-2Kolbeinn Thórdarson
Benjamin Brantlind -
69'1-2August Erlingmark
-
70'1-2Max Fenger
Sebastian Clemmensen -
70'Hampus Dahlqvist
Owen Parker-Price1-2 -
70'Demirel Hodzic
Anton Andreasson1-2 -
75'Marlon Ebietomere
William Hofvander1-2 -
75'Jerome Tibbling Ugwo
Benjamin Laturnus1-2 -
79'1-2Jonas Bager
-
87'Daniel Paulson (Assist:Tobias Sana)
2-2 -
89'Tobias Sana2-2
-
90'Demirel Hodzic2-2
-
90'2-2Saidou Alioum
Adam Bergmark-Wiberg -
90'2-3
Felix Eriksson (Assist:Max Fenger)
-
Orgryte vs IFK Goteborg: Đội hình chính và dự bị
-
Orgryte5-3-2IFK Goteborg4-4-244Hampus Gustafsson19Anton Andreasson2Michael Parker6Mikael Dyrestam5Christoffer Styffe14Daniel Paulson8Benjamin Laturnus23Owen Parker-Price17William Hofvander22Tobias Sana11Noah Christoffersson7Sebastian Clemmensen14Tobias Heintz29Adam Bergmark-Wiberg3August Erlingmark15David Kjaer Kruse26Benjamin Brantlind17Alexander Jallow4Rockson Yeboah5Jonas Bager18Felix Eriksson25Elis Bishesari
- Đội hình dự bị
-
3Jonathan Azulay16Hampus Dahlqvist29Marlon Ebietomere25Demirel Hodzic21William Kenndal33Sebastian Lagerlund34Alex Rahm24William Svensson15Jerome Tibbling UgwoSaidou Alioum 11Fredrik Andersson 34Alfons Boren 27Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada 30Max Fenger 9Seedy Jagne 8Ramon Pascal Lundqvist 10Filip Ottosson 16Kolbeinn Thórdarson 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Soren BorjessonJens Berthel Askou
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Orgryte vs IFK Goteborg: Số liệu thống kê
-
OrgryteIFK Goteborg
-
11Tổng cú sút25
-
-
2Sút trúng cầu môn8
-
-
14Phạm lỗi12
-
-
6Phạt góc6
-
-
12Sút Phạt14
-
-
1Việt vị0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua0
-
-
9Cản phá thành công15
-
-
10Thử thách6
-
-
25Long pass27
-
-
5Successful center6
-
-
7Sút ra ngoài10
-
-
0Woodwork1
-
-
2Cản sút7
-
-
9Rê bóng thành công14
-
-
8Đánh chặn5
-
-
32Ném biên16
-
-
341Số đường chuyền403
-
-
74%Chuyền chính xác79%
-
-
77Pha tấn công87
-
-
37Tấn công nguy hiểm44
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
31%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)69%
-
-
1Big Chances1
-
-
5Shots Inside Box16
-
-
6Shots Outside Box9
-
-
52Duels Won52
-
-
0.61Expected Goals2.15
-
-
0.2xG Open Play1.78
-
-
0.61xG Non Penalty2.15
-
-
0.58xGOT2.81
-
-
20Touches In Opposition Box35
-
-
21Accurate Crosses22
-
-
35Ground Duels Won40
-
-
17Aerial Duels Won12
-
-
31Clearances35
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 9 | 13 | 22 | T T H T T T |
| 2 | Hammarby | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 6 | 15 | 17 | T H H T T T |
| 3 | Hacken | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 11 | 5 | 16 | T H H H T T |
| 4 | Elfsborg | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 7 | 5 | 15 | T T B H T H |
| 5 | Djurgardens | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 11 | 7 | 13 | B B H T T B |
| 6 | Mjallby AIF | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 13 | T H T T T B |
| 7 | Brommapojkarna | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | B T B T B T |
| 8 | Malmo FF | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 15 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 9 | GAIS | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 9 | B H H T T H |
| 10 | AIK Solna | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 9 | T B B H B H |
| 11 | Degerfors IF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 9 | B T H H B H |
| 12 | Vasteras SK FK | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 15 | -5 | 9 | B H T B B H |
| 13 | Kalmar | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 7 | B H T B T B |
| 14 | IFK Goteborg | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 17 | -10 | 6 | H H H B B T |
| 15 | Orgryte | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 21 | -13 | 5 | B B H B B B |
| 16 | Halmstads | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | H H B B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

