Kết quả Cracovia Krakow vs GKS Katowice, 20h45 ngày 21/03

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 26

  • Cracovia Krakow vs GKS Katowice: Diễn biến chính

  • 5'
    Mateusz Klich
    0-0
  • 22'
    0-0
    Damian Rasak
  • 26'
    Pau Sans Lopez
    0-0
  • 61'
    Dijon Kameri  
    Mateusz Tabisz  
    0-0
  • 68'
    0-0
     Eman Markovic
     Mateusz Wdowiak
  • 77'
    Maxime Dominguez  
    Mateusz Klich  
    0-0
  • 77'
    Jean Florent Batoum  
    Mateusz Praszelik  
    0-0
  • 80'
    0-0
     Marcel Wedrychowski
     Damian Rasak
  • 80'
    Ajdin Hasic goal 
    1-0
  • 80'
    1-0
     Borja Galan gonzalez
     Marcin Wasielewski
  • 86'
    1-0
     Adrian Blad
     Mateusz Kowalczyk
  • 86'
    Martin Minchev  
    Ajdin Hasic  
    1-0
  • 86'
    Kamil Glik  
    Pau Sans Lopez  
    1-0
  • Cracovia Krakow vs GKS Katowice: Đội hình chính và dự bị

  • Cracovia Krakow4-2-3-1
    13
    Sebastian Madejski
    20
    Karol Knap
    4
    Gustav Henriksson
    66
    Oskar Wojcik
    21
    Bosko Sutalo
    6
    Amir Al Ammari
    43
    Mateusz Klich
    19
    Mateusz Tabisz
    14
    Ajdin Hasic
    11
    Pau Sans Lopez
    7
    Mateusz Praszelik
    80
    Ilia Shkurin
    70
    Mateusz Wdowiak
    27
    Bartosz Nowak
    97
    Erik Jirka
    77
    Mateusz Kowalczyk
    26
    Damian Rasak
    23
    Marcin Wasielewski
    30
    Alan Czerwinski
    4
    Arkadiusz Jedrych
    6
    Lukas Klemenz
    12
    Rafal Straczek
    GKS Katowice3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 70Dijon Kameri
    10Maxime Dominguez
    29Jean Florent Batoum
    15Kamil Glik
    17Martin Minchev
    33Konrad Cymerys
    27Henrich Ravas
    61Brahim Traore
    Eman Markovic 15
    Borja Galan gonzalez 8
    Marcel Wedrychowski 10
    Adrian Blad 11
    Dawid Kudla 1
    Marius Olsen 14
    Marten Kuusk 2
    Kacper Lukasiak 19
    Grzegorz Rogala 16
    Jakub Kokosinski 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jacek Zielinski
    Rafal Gorak
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Cracovia Krakow vs GKS Katowice: Số liệu thống kê

  • Cracovia Krakow
    GKS Katowice
  • 9
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 16
    Long pass
    21
  •  
     
  • 2
    Successful center
    6
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 283
    Số đường chuyền
    416
  •  
     
  • 71%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 76
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    52
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    11
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 50
    Duels Won
    41
  •  
     
  • 1.2
    Expected Goals
    1.39
  •  
     
  • 21
    Touches In Opposition Box
    29
  •  
     
  • 13
    Accurate Crosses
    21
  •  
     
  • 30
    Ground Duels Won
    27
  •  
     
  • 20
    Aerial Duels Won
    14
  •  
     
  • 34
    Clearances
    27
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 33 16 11 6 60 43 17 59 H T T T H T
2 Gornik Zabrze 33 15 8 10 44 36 8 53 H T T B H T
3 Jagiellonia Bialystok 33 14 11 8 55 41 14 53 H T B T T H
4 Rakow Czestochowa 33 15 7 11 48 40 8 52 H T T T B T
5 GKS Katowice 33 14 7 12 50 44 6 49 H T H T H H
6 Zaglebie Lubin 33 13 9 11 45 37 8 48 T B B H T B
7 Legia Warszawa 33 11 13 9 38 37 1 46 H T B T T T
8 Wisla Plock 33 12 9 12 32 36 -4 45 T T B B B B
9 Radomiak Radom 33 11 11 11 50 47 3 44 B T T T H B
10 Pogon Szczecin 33 13 5 15 46 48 -2 44 T B H T B T
11 Motor Lublin 33 10 13 10 46 49 -3 43 H B B B T H
12 Korona Kielce 33 11 9 13 39 39 0 42 H B H H B T
13 Piast Gliwice 33 11 8 14 41 44 -3 41 B H T H H B
14 Cracovia Krakow 33 9 14 10 38 41 -3 41 H B H H H H
15 Widzew lodz 33 11 6 16 39 40 -1 39 T B T B T B
16 Lechia Gdansk 33 12 7 14 60 62 -2 38 B H B B B B
17 Arka Gdynia 33 9 9 15 34 58 -24 36 H B B H H B
18 LKS Nieciecza 33 8 7 18 40 63 -23 31 B B T B B T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation