Kết quả Wolves vs Sunderland A.F.C, 21h00 ngày 02/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 35

  • Wolves vs Sunderland A.F.C: Diễn biến chính

  • 17'
    0-1
    goal Nordi Mukiele (Assist:Granit Xhaka)
  • 23'
    0-1
    Daniel Ballard Card changed
  • 24'
    0-1
    Daniel Ballard
  • 45'
    0-1
    Brian Brobbey
  • 46'
    Rodrigo Martins Gomes  
    Pedro Lima  
    0-1
  • 54'
    Santiago Ignacio Bueno Sciutto (Assist:Hugo Bueno López) goal 
    1-1
  • 56'
    1-1
    Granit Xhaka
  • 72'
    1-1
     Habib Diarra
     Noah Sadiki
  • 72'
    1-1
     Dennis Cirkin
     Reinildo Mandava
  • 72'
    1-1
     Wilson Isidor
     Brian Brobbey
  • 78'
    Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes  
    Hugo Bueno López  
    1-1
  • 81'
    1-1
    Dennis Cirkin
  • 90'
    1-1
    Robin Roefs
  • 90'
    Tom Edozie  
    Tolu Arokodare  
    1-1
  • Wolves vs Sunderland A.F.C: Đội hình chính và dự bị

  • Wolves3-4-2-1
    25
    Daniel Bentley
    24
    Toti Gomes
    4
    Santiago Ignacio Bueno Sciutto
    15
    Yerson Mosquera
    3
    Hugo Bueno López
    8
    Joao Victor Gomes da Silva
    7
    Andre Trindade da Costa Neto
    17
    Pedro Lima
    9
    Adam Armstrong
    36
    Mateus Mane
    14
    Tolu Arokodare
    9
    Brian Brobbey
    32
    Trai Hume
    28
    Enzo Le Fee
    7
    Chemsdine Talbi
    34
    Granit Xhaka
    27
    Noah Sadiki
    20
    Nordi Mukiele
    5
    Daniel Ballard
    15
    Omar Federico Alderete Fernandez
    17
    Reinildo Mandava
    22
    Robin Roefs
    Sunderland A.F.C4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 21Rodrigo Martins Gomes
    74Tom Edozie
    47Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
    38Jackson Tchatchoua
    27Jean-Ricner Bellegarde
    2Matt Doherty
    70Josh Gracey
    11Hee-Chan Hwang
    6David Moller Wolfe
    Wilson Isidor 18
    Habib Diarra 19
    Dennis Cirkin 3
    Lutsharel Geertruida 6
    Eliezer Mayenda 12
    Ellborg Melker 31
    Luke ONien 13
    Chris Rigg 11
    Jocelin Ta Bi 37
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Robert Owen Edwards
    Regis Le Bris
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Wolves vs Sunderland A.F.C: Số liệu thống kê

  • Wolves
    Sunderland A.F.C
  • Giao bóng trước
  • 20
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 25
    Long pass
    30
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 11
    Successful center
    3
  •  
     
  • 3
    Thay người
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 24
    Đánh đầu thành công
    17
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 433
    Số đường chuyền
    323
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 97
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 13
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 50
    Duels Won
    48
  •  
     
  • 1.78
    Expected Goals
    0.64
  •  
     
  • 1.78
    xG Non Penalty
    0.64
  •  
     
  • 1.71
    xGOT
    1.36
  •  
     
  • 41
    Touches In Opposition Box
    18
  •  
     
  • 28
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 28
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 22
    Aerial Duels Won
    16
  •  
     
  • 29
    Clearances
    24
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal 37 25 7 5 69 26 43 82 B B T T T T
2 Manchester City 37 23 9 5 76 33 43 78 T T H T T H
3 Manchester United 37 19 11 7 66 50 16 68 B T T T H T
4 Aston Villa 37 18 8 11 54 48 6 62 H T B B H T
5 Liverpool 37 17 8 12 62 52 10 59 T T T B H B
6 AFC Bournemouth 37 13 17 7 57 53 4 56 T T H T T H
7 Brighton Hove Albion 37 14 11 12 52 43 9 53 T H T B T B
8 Chelsea 37 14 10 13 57 50 7 52 B B B B H T
9 Brentford 37 14 10 13 54 51 3 52 H H B T B H
10 Sunderland A.F.C 37 13 12 12 40 47 -7 51 T B B H H T
11 Newcastle United 37 14 7 16 53 53 0 49 B B B T H T
12 Everton 37 13 10 14 47 49 -2 49 H B B H H B
13 Fulham 37 14 7 16 45 51 -6 49 B H T B B H
14 Leeds United 37 11 14 12 49 53 -4 47 T T H T H T
15 Crystal Palace 37 11 12 14 40 49 -9 45 H B B H B H
16 Nottingham Forest 37 11 10 16 47 50 -3 43 H T T T H B
17 Tottenham Hotspur 37 9 11 17 47 57 -10 38 B H T T H B
18 West Ham United 37 9 9 19 43 65 -22 36 T H T B B B
19 Burnley 37 4 9 24 37 74 -37 21 B B B B H B
20 Wolves 37 3 10 24 26 67 -41 19 B B B H B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying Relegation