Sunderland A.F.C: tin tức, thông tin website facebook

CLB Sunderland A.F.C: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Sunderland A.F.C
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1879
Bóng đá quốc gia nào? Anh
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Anh
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Stadium Park, GB- SUNDERLAND SR5 1BT
Sân vận động Stadium of Light
Sức chứa sân vận động 49,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Regis Le Bris
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Sunderland A.F.C mới nhất

  • 17/05 21:00
    Everton
    Sunderland A.F.C
    1 - 0
    Vòng 37
  • 09/05 21:00
    Sunderland A.F.C
    Manchester United
    0 - 0
    Vòng 36
  • 02/05 21:00
    Wolves
    Sunderland A.F.C 1
    0 - 1
    Vòng 35
  • 25/04 02:00
    Sunderland A.F.C
    Nottingham Forest
    0 - 4
    Vòng 34
  • 19/04 20:00
    Aston Villa
    Sunderland A.F.C
    2 - 1
    Vòng 33
  • 12/04 20:00
    Sunderland A.F.C
    Tottenham Hotspur
    0 - 0
    Vòng 32
  • 22/03 19:00
    Newcastle United
    Sunderland A.F.C
    1 - 0
    Vòng 31
  • 14/03 22:00
    Sunderland A.F.C
    Brighton Hove Albion
    0 - 0
    Vòng 30
  • 04/03 02:30
    Leeds United
    Sunderland A.F.C
    0 - 0
    Vòng 29
  • 08/03 20:30
    Port Vale
    Sunderland A.F.C
    1 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Sunderland A.F.C sắp tới

  • 24/05 22:00
    Sunderland A.F.C
    Chelsea
    ? - ?
    Vòng 38

BXH Hạng nhất Anh mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Coventry City 46 28 11 7 97 45 52 95 H H H T T T
2 Ipswich Town 46 23 15 8 80 47 33 84 B H T H H T
3 Millwall 46 24 11 11 64 49 15 83 B H T T H T
4 Southampton 46 22 14 10 82 56 26 80 T T T H H T
5 Middlesbrough 46 22 14 10 72 47 25 80 H B H T T H
6 Hull City 46 21 10 15 70 66 4 73 H B H H B T
7 Wrexham 46 19 14 13 69 65 4 71 B B T T B H
8 Derby County 46 20 9 17 67 59 8 69 T B T B T B
9 Norwich City 46 19 8 19 63 56 7 65 T B T T H B
10 Birmingham City 46 17 13 16 57 56 1 64 B T H T T H
11 Swansea City 46 18 10 18 57 59 -2 64 H T B T H T
12 Bristol City 46 17 11 18 59 59 0 62 T H B H B T
13 Sheffield United 46 18 6 22 66 66 0 60 B T T B B T
14 Preston North End 46 15 15 16 55 62 -7 60 H T B B T B
15 Queens Park Rangers (QPR) 46 16 10 20 61 73 -12 58 H H B B B B
16 Watford 46 14 15 17 53 65 -12 57 H B B B B B
17 Stoke City 46 15 10 21 51 56 -5 55 B H B B B B
18 Portsmouth 46 14 13 19 49 64 -15 55 T T T B T H
19 Charlton Athletic 46 13 14 19 44 58 -14 53 H B H B T B
20 Blackburn Rovers 46 13 13 20 42 56 -14 52 H H B H T B
21 West Bromwich(WBA) 46 13 14 19 48 58 -10 51 H H T T H B
22 Oxford United 46 11 14 21 45 59 -14 47 H T B B T B
23 Leicester City 46 12 16 18 58 68 -10 46 H B B H H T
24 Sheffield Wednesday 46 2 12 32 29 89 -60 0 H H H B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation