Kết quả Sunderland A.F.C vs Manchester United, 21h00 ngày 09/05

Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 36

  • Sunderland A.F.C vs Manchester United: Diễn biến chính

  • 54'
    0-0
    Mason Mount
  • 58'
    0-0
    Joshua Zirkzee
  • 65'
    0-0
     Patrick Dorgu
     Joshua Zirkzee
  • 75'
    0-0
     Bryan Mbeumo
     Amad Diallo Traore
  • 79'
    Nilson David Angulo Ramirez  
    Chemsdine Talbi  
    0-0
  • 90'
    Eliezer Mayenda  
    Trai Hume  
    0-0
  • 90'
    0-0
    Matheus Cunha
  • Sunderland A.F.C vs Manchester United: Đội hình chính và dự bị

  • Sunderland A.F.C4-2-3-1
    22
    Robin Roefs
    17
    Reinildo Mandava
    15
    Omar Federico Alderete Fernandez
    20
    Nordi Mukiele
    6
    Lutsharel Geertruida
    27
    Noah Sadiki
    34
    Granit Xhaka
    7
    Chemsdine Talbi
    28
    Enzo Le Fee
    32
    Trai Hume
    9
    Brian Brobbey
    11
    Joshua Zirkzee
    16
    Amad Diallo Traore
    8
    Bruno Fernandes
    10
    Matheus Cunha
    7
    Mason Mount
    37
    Kobbie Mainoo
    3
    Noussair Mazraoui
    5
    Harry Maguire
    6
    Lisandro Martinez
    23
    Luke Shaw
    31
    Senne Lammens
    Manchester United4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 10Nilson David Angulo Ramirez
    12Eliezer Mayenda
    19Habib Diarra
    18Wilson Isidor
    31Ellborg Melker
    13Luke ONien
    3Dennis Cirkin
    11Chris Rigg
    37Jocelin Ta Bi
    Bryan Mbeumo 19
    Patrick Dorgu 13
    Leny Yoro 15
    Tyrell Malacia 12
    Diogo Dalot 2
    Altay Bayindi 1
    Ayden Heaven 26
    Tyler Fletcher 39
    Jack Fletcher 38
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Regis Le Bris
    Michael Carrick
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Sunderland A.F.C vs Manchester United: Số liệu thống kê

  • Sunderland A.F.C
    Manchester United
  • Giao bóng trước
  • 15
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 31
    Đánh đầu
    19
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 18
    Long pass
    28
  •  
     
  • 2
    Successful center
    4
  •  
     
  • 2
    Thay người
    2
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 17
    Đánh đầu thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 8
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 481
    Số đường chuyền
    473
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 79
    Pha tấn công
    73
  •  
     
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 42
    Duels Won
    37
  •  
     
  • 1.17
    Expected Goals
    0.66
  •  
     
  • 1.17
    xG Non Penalty
    0.66
  •  
     
  • 2.05
    xGOT
    0.13
  •  
     
  • 27
    Touches In Opposition Box
    21
  •  
     
  • 17
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 25
    Ground Duels Won
    29
  •  
     
  • 17
    Aerial Duels Won
    8
  •  
     
  • 22
    Clearances
    24
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal 38 26 7 5 71 27 44 85 B T T T T T
2 Manchester City 38 23 9 6 77 35 42 78 T H T T H B
3 Manchester United 38 20 11 7 69 50 19 71 T T T H T T
4 Aston Villa 38 19 8 11 56 49 7 65 T B B H T T
5 Liverpool 38 17 9 12 63 53 10 60 T T B H B H
6 AFC Bournemouth 38 13 18 7 58 54 4 57 T H T T H H
7 Sunderland A.F.C 38 14 12 12 42 48 -6 54 B B H H T T
8 Brighton Hove Albion 38 14 11 13 52 46 6 53 H T B T B B
9 Brentford 38 14 11 13 55 52 3 53 H B T B H H
10 Chelsea 38 14 10 14 58 52 6 52 B B B H T B
11 Fulham 38 15 7 16 47 51 -4 52 H T B B H T
12 Newcastle United 38 14 7 17 53 55 -2 49 B B T H T B
13 Everton 38 13 10 15 47 50 -3 49 B B H H B B
14 Leeds United 38 11 14 13 49 56 -7 47 T H T H T B
15 Crystal Palace 38 11 12 15 41 51 -10 45 B B H B H B
16 Nottingham Forest 38 11 11 16 48 51 -3 44 T T T H B H
17 Tottenham Hotspur 38 10 11 17 48 57 -9 41 H T T H B T
18 West Ham United 38 10 9 19 46 65 -19 39 H T B B B T
19 Burnley 38 4 10 24 38 75 -37 22 B B B H B H
20 Wolves 38 3 11 24 27 68 -41 20 B B H B H H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation