Kết quả Port Vale vs Sunderland A.F.C, 20h30 ngày 08/03

Cúp FA 2025-2026 » vòng Round 5

  • Port Vale vs Sunderland A.F.C: Diễn biến chính

  • 28'
    Ben Waine (Assist:Dajaune Brown) goal 
    1-0
  • 30'
    Dajaune Brown
    1-0
  • 46'
    Tyler Magloire  
    Cameron Humphreys  
    1-0
  • 54'
    Ben Waine
    1-0
  • 57'
    Andre Gray  
    Dajaune Brown  
    1-0
  • 57'
    George Hall  
    Ethon Archer  
    1-0
  • 61'
    1-0
    Ellborg Melker
  • 68'
    1-0
     Wilson Isidor
     Chemsdine Talbi
  • 81'
    Elijah Campbell  
    Liam Gordon  
    1-0
  • 83'
    1-0
     Granit Xhaka
     Chris Rigg
  • 88'
    Grant Ward  
    Ben Waine  
    1-0
  • Port Vale vs Sunderland A.F.C: Đội hình chính và dự bị

  • Port Vale5-4-1
    46
    Joe Gauci
    15
    Liam Gordon
    5
    Connor Hallisey
    25
    Cameron Humphreys
    24
    Kyle Johnson
    6
    Jordan Lawrence-Gabriel
    11
    Ethon Archer
    14
    Funso Ojo
    12
    Rhys Walters
    19
    Ben Waine
    10
    Dajaune Brown
    12
    Eliezer Mayenda
    10
    Nilson David Angulo Ramirez
    11
    Chris Rigg
    7
    Chemsdine Talbi
    19
    Habib Diarra
    28
    Enzo Le Fee
    6
    Lutsharel Geertruida
    5
    Daniel Ballard
    15
    Omar Federico Alderete Fernandez
    13
    Luke ONien
    31
    Ellborg Melker
    Sunderland A.F.C4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 35Tyler Magloire
    33George Hall
    45Andre Gray
    27Elijah Campbell
    28Grant Ward
    13Benjamin Paul Amos
    26Jordan Shipley
    3Jaheim Headley
    50Onel Hernandez
    Wilson Isidor 18
    Granit Xhaka 34
    Simon Moore 21
    Jenson Jones 51
    Milan Aleksic 30
    Harrison Jones 50
    Jack Whittaker 53
    Ahmed Abdullahi 29
    Finn Geragusian 74
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Andy Crosby
    Regis Le Bris
  • BXH Cúp FA
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Port Vale vs Sunderland A.F.C: Số liệu thống kê

  • Port Vale
    Sunderland A.F.C
  • 9
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng
    69%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    14
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 17
    Long pass
    25
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 3
    Successful center
    9
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 21
    Đánh đầu thành công
    29
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 11
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 207
    Số đường chuyền
    452
  •  
     
  • 58%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 64
    Pha tấn công
    115
  •  
     
  • 18
    Tấn công nguy hiểm
    67
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    66%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    4
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    14
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 53
    Duels Won
    62
  •  
     
  • 0.54
    Expected Goals
    1.72
  •  
     
  • 0.08
    xGOT
    1.03
  •  
     
  • 8
    Touches In Opposition Box
    30
  •  
     
  • 9
    Accurate Crosses
    27
  •  
     
  • 31
    Ground Duels Won
    33
  •  
     
  • 22
    Aerial Duels Won
    29
  •  
     
  • 49
    Clearances
    21
  •