Kết quả Sunderland A.F.C vs Manchester United, 21h00 ngày 09/05
Kết quả Sunderland A.F.C vs Manchester United
Nhận định, Soi kèo Sunderland vs MU 21h00 ngày 9/5: Nối dài mạch thắng
Phong độ Sunderland A.F.C gần đây
Phong độ Manchester United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 36Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.05-0.5
0.85O 2.75
0.98U 2.75
0.881
3.66X
3.422
1.87Hiệp 1+0.25
0.85-0.25
1.03O 1.25
1.16U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sunderland A.F.C vs Manchester United
-
Sân vận động: Stadium of Light
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 36
-
Sunderland A.F.C vs Manchester United: Diễn biến chính
-
54'0-0Mason Mount
-
58'0-0Joshua Zirkzee
-
65'0-0Patrick Dorgu
Joshua Zirkzee -
75'0-0Bryan Mbeumo
Amad Diallo Traore -
79'Nilson David Angulo Ramirez
Chemsdine Talbi0-0 -
90'Eliezer Mayenda
Trai Hume0-0 -
90'0-0Matheus Cunha
-
Sunderland A.F.C vs Manchester United: Đội hình chính và dự bị
-
Sunderland A.F.C4-2-3-1Manchester United4-2-3-122Robin Roefs17Reinildo Mandava15Omar Federico Alderete Fernandez20Nordi Mukiele6Lutsharel Geertruida27Noah Sadiki34Granit Xhaka7Chemsdine Talbi28Enzo Le Fee32Trai Hume9Brian Brobbey11Joshua Zirkzee16Amad Diallo Traore8Bruno Fernandes10Matheus Cunha7Mason Mount37Kobbie Mainoo3Noussair Mazraoui5Harry Maguire6Lisandro Martinez23Luke Shaw31Senne Lammens
- Đội hình dự bị
-
10Nilson David Angulo Ramirez12Eliezer Mayenda19Habib Diarra18Wilson Isidor31Ellborg Melker13Luke ONien3Dennis Cirkin11Chris Rigg37Jocelin Ta BiBryan Mbeumo 19Patrick Dorgu 13Leny Yoro 15Tyrell Malacia 12Diogo Dalot 2Altay Bayindi 1Ayden Heaven 26Tyler Fletcher 39Jack Fletcher 38
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Regis Le BrisMichael Carrick
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Sunderland A.F.C vs Manchester United: Số liệu thống kê
-
Sunderland A.F.CManchester United
-
Giao bóng trước
-
-
15Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
12Phạm lỗi11
-
-
6Phạt góc7
-
-
11Sút Phạt12
-
-
1Việt vị0
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
31Đánh đầu19
-
-
1Cứu thua4
-
-
10Cản phá thành công11
-
-
10Thử thách11
-
-
18Long pass28
-
-
2Successful center4
-
-
2Thay người2
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
1Woodwork0
-
-
17Đánh đầu thành công8
-
-
5Cản sút5
-
-
8Rê bóng thành công11
-
-
5Đánh chặn4
-
-
8Ném biên13
-
-
481Số đường chuyền473
-
-
84%Chuyền chính xác82%
-
-
79Pha tấn công73
-
-
47Tấn công nguy hiểm39
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
1Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
9Shots Inside Box6
-
-
6Shots Outside Box5
-
-
42Duels Won37
-
-
1.17Expected Goals0.66
-
-
1.17xG Non Penalty0.66
-
-
2.05xGOT0.13
-
-
27Touches In Opposition Box21
-
-
17Accurate Crosses16
-
-
25Ground Duels Won29
-
-
17Aerial Duels Won8
-
-
22Clearances24
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 37 | 25 | 7 | 5 | 69 | 26 | 43 | 82 | B B T T T T |
| 2 | Manchester City | 37 | 23 | 9 | 5 | 76 | 33 | 43 | 78 | T T H T T H |
| 3 | Manchester United | 37 | 19 | 11 | 7 | 66 | 50 | 16 | 68 | B T T T H T |
| 4 | Aston Villa | 37 | 18 | 8 | 11 | 54 | 48 | 6 | 62 | H T B B H T |
| 5 | Liverpool | 37 | 17 | 8 | 12 | 62 | 52 | 10 | 59 | T T T B H B |
| 6 | AFC Bournemouth | 37 | 13 | 17 | 7 | 57 | 53 | 4 | 56 | T T H T T H |
| 7 | Brighton Hove Albion | 37 | 14 | 11 | 12 | 52 | 43 | 9 | 53 | T H T B T B |
| 8 | Chelsea | 37 | 14 | 10 | 13 | 57 | 50 | 7 | 52 | B B B B H T |
| 9 | Brentford | 37 | 14 | 10 | 13 | 54 | 51 | 3 | 52 | H H B T B H |
| 10 | Sunderland A.F.C | 37 | 13 | 12 | 12 | 40 | 47 | -7 | 51 | T B B H H T |
| 11 | Newcastle United | 37 | 14 | 7 | 16 | 53 | 53 | 0 | 49 | B B B T H T |
| 12 | Everton | 37 | 13 | 10 | 14 | 47 | 49 | -2 | 49 | H B B H H B |
| 13 | Fulham | 37 | 14 | 7 | 16 | 45 | 51 | -6 | 49 | B H T B B H |
| 14 | Leeds United | 37 | 11 | 14 | 12 | 49 | 53 | -4 | 47 | T T H T H T |
| 15 | Crystal Palace | 37 | 11 | 12 | 14 | 40 | 49 | -9 | 45 | H B B H B H |
| 16 | Nottingham Forest | 37 | 11 | 10 | 16 | 47 | 50 | -3 | 43 | H T T T H B |
| 17 | Tottenham Hotspur | 37 | 9 | 11 | 17 | 47 | 57 | -10 | 38 | B H T T H B |
| 18 | West Ham United | 37 | 9 | 9 | 19 | 43 | 65 | -22 | 36 | T H T B B B |
| 19 | Burnley | 37 | 4 | 9 | 24 | 37 | 74 | -37 | 21 | B B B B H B |
| 20 | Wolves | 37 | 3 | 10 | 24 | 26 | 67 | -41 | 19 | B B B H B H |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

