Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ponte Preta vs Londrina PR, 05h00 ngày 19/5
Kết quả Ponte Preta vs Londrina PR
Đối đầu Ponte Preta vs Londrina PR
Phong độ Ponte Preta gần đây
Phong độ Londrina PR gần đây
Hạng 2 Brazil 2026: Ponte Preta vs Londrina PR
-
Giải đấu: Hạng 2 BrazilMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 19/5/2026 05:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ponte Preta vs Londrina PR trước đây
-
26/10/2025Ponte Preta2 - 0Londrina PR0 - 0W
-
19/10/2025Londrina PR0 - 0Ponte Preta0 - 0D
-
31/08/2025Ponte Preta1 - 0Londrina PR0 - 0W
-
26/08/2023Ponte Preta1 - 0Londrina PR1 - 0W
-
15/05/2023Londrina PR3 - 0Ponte Preta0 - 0L
-
24/09/2022Londrina PR0 - 2Ponte Preta0 - 0W
-
12/06/2022Ponte Preta1 - 2Londrina PR0 - 0L
-
16/11/2021Londrina PR2 - 1Ponte Preta1 - 1L
-
12/08/2021Ponte Preta2 - 1Londrina PR1 - 1W
-
09/10/2019Ponte Preta3 - 1Londrina PR2 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Ponte Preta vs Londrina PR
- Thống kê lịch sử đối đầu Ponte Preta vs Londrina PR: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ponte Preta vs Londrina PR: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Brasileiro | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Hạng 2 Brazil | 7 | 4 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ponte Preta vs Londrina PR: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ponte Preta (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 1 |
| Ponte Preta (sân khách) | 4 | 1 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ponte Preta thắng
Bại: là số trận Ponte Preta thua
Thắng: là số trận Ponte Preta thắng
Bại: là số trận Ponte Preta thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Brazil mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ponte Preta và Londrina PR trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Brazil mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Brazil 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 17 | B T T T T H |
| 2 | Nautico (PE) | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 9 | 6 | 16 | B B T H T T |
| 3 | Sport Club do Recife | 8 | 4 | 4 | 0 | 11 | 5 | 6 | 16 | T H H T T T |
| 4 | Vila Nova | 9 | 4 | 4 | 1 | 14 | 10 | 4 | 16 | T T H H B T |
| 5 | Fortaleza | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 | 15 | T T H T H B |
| 6 | Gremio Novorizontin | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | T T B H T H |
| 7 | Criciuma | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B T H H H |
| 8 | Ceara | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | T H H B B T |
| 9 | Juventude | 9 | 3 | 4 | 2 | 6 | 5 | 1 | 13 | T T T H H H |
| 10 | Goias | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 12 | -3 | 13 | B B B B T T |
| 11 | Atletico Clube Goianiense | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 9 | 0 | 12 | T H T H T H |
| 12 | Operario Ferroviario PR | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 12 | H B H T B B |
| 13 | Athletic Club MG | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 10 | 0 | 11 | T B B H H H |
| 14 | Cuiaba | 9 | 1 | 7 | 1 | 4 | 4 | 0 | 10 | H T H H H H |
| 15 | Avai FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 | H B B H H B |
| 16 | Botafogo SP | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 9 | 1 | 9 | B H H H B B |
| 17 | CRB AL | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 8 | H B B B T T |
| 18 | Ponte Preta | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 12 | -6 | 7 | B B T T B B |
| 19 | Londrina PR | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 14 | -6 | 5 | B B H B B B |
| 20 | America MG | 9 | 0 | 3 | 6 | 5 | 17 | -12 | 3 | B H B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes
