Kết quả Sport Club do Recife vs CRB AL, 06h30 ngày 18/05
Kết quả Sport Club do Recife vs CRB AL
Đối đầu Sport Club do Recife vs CRB AL
Phong độ Sport Club do Recife gần đây
Phong độ CRB AL gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.84+0.25
1.04O 2.25
0.81U 2.25
0.821
2.10X
3.002
3.30Hiệp 1-0.25
1.21+0.25
0.70O 1
1.02U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sport Club do Recife vs CRB AL
-
Sân vận động: Adelmar da Costa Carvalho
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 9
-
Sport Club do Recife vs CRB AL: Diễn biến chính
-
8'Gustavo Maia
Marlon Douglas De Sales Silva0-0
-
Sport Club do Recife vs CRB AL: Đội hình chính và dự bị
-
Sport Club do Recife4-2-3-1CRB AL4-3-326Thiago Couto Wenceslau60Andre Felipinho4Jose Marcos Alves Luis5Marcelo Benevenuto13Madson Ferreira dos Santos58Ze Lucas6Biel25Clayson Henrique da Silva Vieira10Carlos Maria De Pena Bonino31Marlon Douglas De Sales Silva9Pedro Henrique Perotti17Thiago Fernandes Rodrigues28Mikael Filipe Viana de Sousa97Belmonte Dada21Pedro Henrique de Castro Silva45Patrick de Lucca8Crystopher32Hereda44Henri Marinho dos Santos27Fabio Alemao36Lucas Lovat1Vitor Caetano Ferreira
- Đội hình dự bị
-
68Augusto96Edson Lucas Pereira47Fabio Matheus Ribeiro Lima11Gustavo Maia28Habraao Lincon do Nascimento1Halls95Iury Lirio Freitas de Castilho8Max Alves63Patrick48Pedro Victor Martins Silva Costa7Yago Felipe da Costa Rocha23Jose Gabriel dos Santos SilvaMatheus Simonete Bressaneli 22Daniel Sampaio Simoes 10Douglas Baggio de Oliveira Costa 7Fabio Henrique Souza Santana 23Geovane 18Guilherme Estrella 14Guilherme Nunes Rodrigues 11Luiz Gustavo Novaes Palhares,Luizao 50Luiz Phellype Luciano Silva 19Lyncon 33Reverson Valuarth Paiva Silva 6Vinicius Barata 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Enderson Alves MoreiraDaniel Pollo Barioni Paulista
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Sport Club do Recife vs CRB AL: Số liệu thống kê
-
Sport Club do RecifeCRB AL
-
0Tổng cú sút3
-
-
0Sút trúng cầu môn2
-
-
2Phạm lỗi3
-
-
0Phạt góc1
-
-
3Sút Phạt2
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
2Cứu thua0
-
-
1Cản phá thành công2
-
-
5Thử thách2
-
-
8Long pass7
-
-
0Successful center1
-
-
0Cản sút1
-
-
1Rê bóng thành công2
-
-
2Đánh chặn2
-
-
3Ném biên9
-
-
81Số đường chuyền121
-
-
79%Chuyền chính xác81%
-
-
18Pha tấn công36
-
-
5Tấn công nguy hiểm13
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
0Shots Inside Box1
-
-
0Shots Outside Box2
-
-
8Duels Won9
-
-
0Touches In Opposition Box1
-
-
3Accurate Crosses9
-
-
6Ground Duels Won6
-
-
1Aerial Duels Won3
-
-
11Clearances2
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nautico (PE) | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 9 | 7 | 19 | B T H T T T |
| 2 | Sport Club do Recife | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 7 | 6 | 19 | H T T T B T |
| 3 | Fortaleza | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 18 | T H T H B T |
| 4 | Sao Bernardo | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 17 | B T T T T H |
| 5 | Vila Nova | 9 | 4 | 4 | 1 | 14 | 10 | 4 | 16 | T T H H B T |
| 6 | Gremio Novorizontin | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 16 | T B H T H T |
| 7 | Criciuma | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B T H H H |
| 8 | Ceara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 11 | 0 | 13 | H H B B T B |
| 9 | Juventude | 10 | 3 | 4 | 3 | 6 | 6 | 0 | 13 | T T H H H B |
| 10 | Goias | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 12 | -3 | 13 | B B B B T T |
| 11 | Atletico Clube Goianiense | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 9 | 0 | 12 | T H T H T H |
| 12 | Operario Ferroviario PR | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 12 | H B H T B B |
| 13 | CRB AL | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 13 | 0 | 11 | B B B T T T |
| 14 | Athletic Club MG | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 10 | 0 | 11 | T B B H H H |
| 15 | Avai FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 | H B B H H B |
| 16 | Cuiaba | 10 | 1 | 7 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 | T H H H H B |
| 17 | Botafogo SP | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 9 | 1 | 9 | B H H H B B |
| 18 | Londrina PR | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 18 | -6 | 8 | H B B B T B |
| 19 | Ponte Preta | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 16 | -9 | 7 | B T T B B B |
| 20 | America MG | 9 | 0 | 3 | 6 | 5 | 17 | -12 | 3 | B H B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

