Kết quả Juventude vs Sport Club do Recife, 06h30 ngày 24/05
Kết quả Juventude vs Sport Club do Recife
Đối đầu Juventude vs Sport Club do Recife
Phong độ Juventude gần đây
Phong độ Sport Club do Recife gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.96+0.25
0.92O 2.25
1.02U 2.25
0.841
2.23X
3.252
3.10Hiệp 1+0
0.69-0
1.23O 0.75
0.68U 0.75
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Juventude vs Sport Club do Recife
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 10
-
Juventude vs Sport Club do Recife: Diễn biến chính
-
Juventude vs Sport Club do Recife: Đội hình chính và dự bị
-
Juventude3-4-3Sport Club do Recife4-2-3-193Jandrei47Marcos Paulo Lima Barbeiro4Messias Rodrigues da Silva Junior34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam16Diogo Barbosa Medonha8Lucas Mineiro75Rai da Silva Pessanha22Nathan10Marcos Paulo Costa Do Nascimento9Alan Kardec de Sousa Pereira11Fabio de Lima Costa9Pedro Henrique Perotti30Chrystian Barletta7Yago Felipe da Costa Rocha25Clayson Henrique da Silva Vieira6Biel58Ze Lucas13Madson Ferreira dos Santos5Marcelo Benevenuto4Jose Marcos Alves Luis60Andre Felipinho26Thiago Couto Wenceslau
- Đội hình dự bị
-
13Aderlan de Lima Silva25Alisson Pelegrini Safira20Allan Victor Oliveira Mota17Luis Manuel Castro Caceres36Kaua Costa29Carlos Junior15Leo Indio26Iba Ly12Pedro Henrique Rocha da Silva27Ray3Cristian Chagas Tarouco,Titi6WadsonAugusto 68Carlos Maria De Pena Bonino 10Edson Lucas Pereira 96Fabio Matheus Ribeiro Lima 47Habraao Lincon do Nascimento 28Halls 1Iury Lirio Freitas de Castilho 95Marcelo Ajul 3Max Alves 8Micael 77Pedro Victor Martins Silva Costa 48Jose Gabriel dos Santos Silva 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Thiago CarpiniEnderson Alves Moreira
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Juventude vs Sport Club do Recife: Số liệu thống kê
-
JuventudeSport Club do Recife
-
2Tổng cú sút3
-
-
1Sút trúng cầu môn0
-
-
5Phạm lỗi2
-
-
1Phạt góc1
-
-
2Sút Phạt5
-
-
1Việt vị0
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
0Cứu thua1
-
-
4Cản phá thành công2
-
-
1Thử thách2
-
-
10Long pass5
-
-
2Successful center0
-
-
1Sút ra ngoài2
-
-
0Cản sút1
-
-
3Rê bóng thành công2
-
-
2Đánh chặn3
-
-
4Ném biên11
-
-
100Số đường chuyền109
-
-
80%Chuyền chính xác77%
-
-
24Pha tấn công21
-
-
9Tấn công nguy hiểm6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
2Shots Inside Box2
-
-
0Shots Outside Box1
-
-
13Duels Won14
-
-
4Touches In Opposition Box3
-
-
4Accurate Crosses4
-
-
11Ground Duels Won12
-
-
2Aerial Duels Won2
-
-
5Clearances3
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nautico (PE) | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 9 | 7 | 19 | B T H T T T |
| 2 | Sport Club do Recife | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 7 | 6 | 19 | H T T T B T |
| 3 | Fortaleza | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 18 | T H T H B T |
| 4 | Sao Bernardo | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 17 | B T T T T H |
| 5 | Vila Nova | 9 | 4 | 4 | 1 | 14 | 10 | 4 | 16 | T T H H B T |
| 6 | Gremio Novorizontin | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 16 | T B H T H T |
| 7 | Criciuma | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B T H H H |
| 8 | Ceara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 11 | 0 | 13 | H H B B T B |
| 9 | Juventude | 10 | 3 | 4 | 3 | 6 | 6 | 0 | 13 | T T H H H B |
| 10 | Goias | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 12 | -3 | 13 | B B B B T T |
| 11 | Atletico Clube Goianiense | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 9 | 0 | 12 | T H T H T H |
| 12 | Operario Ferroviario PR | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 12 | H B H T B B |
| 13 | CRB AL | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 13 | 0 | 11 | B B B T T T |
| 14 | Athletic Club MG | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 10 | 0 | 11 | T B B H H H |
| 15 | Avai FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 | H B B H H B |
| 16 | Cuiaba | 10 | 1 | 7 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 | T H H H H B |
| 17 | Botafogo SP | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 9 | 1 | 9 | B H H H B B |
| 18 | Londrina PR | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 18 | -6 | 8 | H B B B T B |
| 19 | Ponte Preta | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 16 | -9 | 7 | B T T B B B |
| 20 | America MG | 9 | 0 | 3 | 6 | 5 | 17 | -12 | 3 | B H B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

