Kết quả Operario Ferroviario PR vs Criciuma, 06h30 ngày 25/05

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 10

  • Operario Ferroviario PR vs Criciuma: Diễn biến chính

  • 10'
    Neto Paraiba
    0-0
  • 24'
    0-0
  • Operario Ferroviario PR vs Criciuma: Đội hình chính và dự bị

  • Operario Ferroviario PR4-1-4-1
    33
    Vagner da Silva
    27
    Gabriel Feliciano
    16
    Matheus Miranda
    22
    Jose Abad Cuenu
    2
    Mikael Doka
    39
    Matheus Trindade
    6
    Moraes
    88
    Neto Paraiba
    20
    Vinicius Diniz
    11
    Aylon Darwin Tavella
    92
    Pablo Felipe Teixeira
    9
    Nicolas Godinho Johann
    91
    Romulo Otero Vasquez
    77
    Diego Goncalves
    6
    Marcio Almeida de Oliveira
    5
    Eduardo Jacinto De Biasi
    7
    Fellipe Mateus de S. Araujo
    22
    Marcelo Hermes
    34
    Bruno Fabiano Alves Nascimento
    37
    Cesar Henrique Martins
    4
    Luciano Castan da Silva
    32
    Airton Moraes Michellon
    Criciuma3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 18Andre
    99Caio Henrique da Silva Dantas
    32Charles
    28Dudu Mosconi
    1Elias Martello Curzel
    80Felipe Favero
    7Felipe Augusto
    44Willian Klaus
    26Magno Jose da Silva Maguinho
    30Pedrinho
    4Jhan Torres
    29Edwin Torres
    Guilherme Lobo 8
    Heitor Roca 26
    Jean Carlos de Souza Irmer 41
    Jhonata Robert Alves da Silva 10
    Joao Carlos 21
    Pedro Santos 70
    Rodrigo 3
    Ruan Carvalho 43
    Thiaguinho 50
    Wagner da Silva Souza, Waguininho 13
    Willean Bernardo Willemen 97
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mateus Costa
    Cláudio Tencati
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Operario Ferroviario PR vs Criciuma: Số liệu thống kê

  • Operario Ferroviario PR
    Criciuma
  • 4
    Tổng cú sút
    2
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 3
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 0
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    3
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 3
    Cản phá thành công
    2
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    2
  •  
     
  • 10
    Long pass
    5
  •  
     
  • 2
    Successful center
    1
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 5
    Ném biên
    3
  •  
     
  • 118
    Số đường chuyền
    108
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 31
    Pha tấn công
    28
  •  
     
  • 10
    Tấn công nguy hiểm
    10
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 0
    Shots Inside Box
    1
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 17
    Duels Won
    11
  •  
     
  • 5
    Touches In Opposition Box
    6
  •  
     
  • 8
    Accurate Crosses
    6
  •  
     
  • 11
    Ground Duels Won
    8
  •  
     
  • 6
    Aerial Duels Won
    3
  •  
     
  • 6
    Clearances
    10
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sao Bernardo 10 6 2 2 16 7 9 20 T T T T H T
2 Nautico (PE) 10 6 1 3 16 9 7 19 B T H T T T
3 Sport Club do Recife 10 5 4 1 13 7 6 19 H T T T B T
4 Vila Nova 10 5 4 1 16 11 5 19 T H H B T T
5 Fortaleza 10 5 3 2 14 10 4 18 T H T H B T
6 Gremio Novorizontin 10 4 4 2 13 10 3 16 T B H T H T
7 Goias 10 5 1 4 11 12 -1 16 B B B T T T
8 CRB AL 10 4 2 4 17 15 2 14 B B T T T T
9 Criciuma 10 3 5 2 11 9 2 14 B T H H H H
10 Athletic Club MG 10 3 5 2 12 11 1 14 B B H H H T
11 Ceara 10 3 4 3 11 11 0 13 H H B B T B
12 Juventude 10 3 4 3 6 6 0 13 T T H H H B
13 Operario Ferroviario PR 10 3 4 3 10 13 -3 13 B H T B B H
14 Atletico Clube Goianiense 10 3 3 4 9 10 -1 12 H T H T H B
15 Cuiaba 10 1 7 2 4 5 -1 10 T H H H H B
16 Avai FC 10 2 4 4 10 13 -3 10 B B H H B B
17 Botafogo SP 10 2 3 5 11 11 0 9 H H H B B B
18 Londrina PR 10 2 2 6 12 18 -6 8 H B B B T B
19 Ponte Preta 10 2 1 7 9 20 -11 7 T T B B B B
20 America MG 10 0 3 7 6 19 -13 3 H B B B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation