Kết quả Operario Ferroviario PR vs Criciuma, 06h30 ngày 25/05
Kết quả Operario Ferroviario PR vs Criciuma
Đối đầu Operario Ferroviario PR vs Criciuma
Phong độ Operario Ferroviario PR gần đây
Phong độ Criciuma gần đây
-
Thứ hai, Ngày 25/05/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.90+0.25
0.90O 2
0.93U 2
0.881
2.15X
2.852
3.40Hiệp 1+0
0.66-0
1.28O 0.75
0.72U 0.75
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Operario Ferroviario PR vs Criciuma
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 10
-
Operario Ferroviario PR vs Criciuma: Diễn biến chính
-
10'Neto Paraiba0-0
-
24'0-0
-
Operario Ferroviario PR vs Criciuma: Đội hình chính và dự bị
-
Operario Ferroviario PR4-1-4-1Criciuma3-4-2-133Vagner da Silva27Gabriel Feliciano16Matheus Miranda22Jose Abad Cuenu2Mikael Doka39Matheus Trindade6Moraes88Neto Paraiba20Vinicius Diniz11Aylon Darwin Tavella92Pablo Felipe Teixeira9Nicolas Godinho Johann91Romulo Otero Vasquez77Diego Goncalves6Marcio Almeida de Oliveira5Eduardo Jacinto De Biasi7Fellipe Mateus de S. Araujo22Marcelo Hermes34Bruno Fabiano Alves Nascimento37Cesar Henrique Martins4Luciano Castan da Silva32Airton Moraes Michellon
- Đội hình dự bị
-
18Andre99Caio Henrique da Silva Dantas32Charles28Dudu Mosconi1Elias Martello Curzel80Felipe Favero7Felipe Augusto44Willian Klaus26Magno Jose da Silva Maguinho30Pedrinho4Jhan Torres29Edwin TorresGuilherme Lobo 8Heitor Roca 26Jean Carlos de Souza Irmer 41Jhonata Robert Alves da Silva 10Joao Carlos 21Pedro Santos 70Rodrigo 3Ruan Carvalho 43Thiaguinho 50Wagner da Silva Souza, Waguininho 13Willean Bernardo Willemen 97
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mateus CostaCláudio Tencati
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Operario Ferroviario PR vs Criciuma: Số liệu thống kê
-
Operario Ferroviario PRCriciuma
-
4Tổng cú sút2
-
-
0Sút trúng cầu môn1
-
-
3Phạm lỗi5
-
-
0Phạt góc3
-
-
5Sút Phạt3
-
-
1Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
1Cứu thua0
-
-
3Cản phá thành công2
-
-
5Thử thách2
-
-
10Long pass5
-
-
2Successful center1
-
-
3Sút ra ngoài1
-
-
1Cản sút0
-
-
3Rê bóng thành công2
-
-
1Đánh chặn1
-
-
5Ném biên3
-
-
118Số đường chuyền108
-
-
77%Chuyền chính xác79%
-
-
31Pha tấn công28
-
-
10Tấn công nguy hiểm10
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
0Shots Inside Box1
-
-
4Shots Outside Box1
-
-
17Duels Won11
-
-
5Touches In Opposition Box6
-
-
8Accurate Crosses6
-
-
11Ground Duels Won8
-
-
6Aerial Duels Won3
-
-
6Clearances10
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 10 | 6 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 20 | T T T T H T |
| 2 | Nautico (PE) | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 9 | 7 | 19 | B T H T T T |
| 3 | Sport Club do Recife | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 7 | 6 | 19 | H T T T B T |
| 4 | Vila Nova | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 11 | 5 | 19 | T H H B T T |
| 5 | Fortaleza | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 18 | T H T H B T |
| 6 | Gremio Novorizontin | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 16 | T B H T H T |
| 7 | Goias | 10 | 5 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 16 | B B B T T T |
| 8 | CRB AL | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 15 | 2 | 14 | B B T T T T |
| 9 | Criciuma | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 9 | 2 | 14 | B T H H H H |
| 10 | Athletic Club MG | 10 | 3 | 5 | 2 | 12 | 11 | 1 | 14 | B B H H H T |
| 11 | Ceara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 11 | 0 | 13 | H H B B T B |
| 12 | Juventude | 10 | 3 | 4 | 3 | 6 | 6 | 0 | 13 | T T H H H B |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 13 | -3 | 13 | B H T B B H |
| 14 | Atletico Clube Goianiense | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 10 | -1 | 12 | H T H T H B |
| 15 | Cuiaba | 10 | 1 | 7 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 | T H H H H B |
| 16 | Avai FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 13 | -3 | 10 | B B H H B B |
| 17 | Botafogo SP | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 11 | 0 | 9 | H H H B B B |
| 18 | Londrina PR | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 18 | -6 | 8 | H B B B T B |
| 19 | Ponte Preta | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 20 | -11 | 7 | T T B B B B |
| 20 | America MG | 10 | 0 | 3 | 7 | 6 | 19 | -13 | 3 | H B B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

