Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CD Tondela vs Rio Ave, 03h15 ngày 10/3

VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026: CD Tondela vs Rio Ave

  • Giải đấu: VĐQG Bồ Đào Nha
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 10/3/2026 03:15
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu CD Tondela vs Rio Ave trước đây

Thống kê thành tích đối đầu CD Tondela vs Rio Ave

- Thống kê lịch sử đối đầu CD Tondela vs Rio Ave: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 1 5 4

- Thống kê lịch sử đối đầu CD Tondela vs Rio Ave: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Bồ Đào Nha 9 1 4 4
Hạng 3 Bồ Đào Nha Play-offs 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu CD Tondela vs Rio Ave: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
CD Tondela (sân nhà) 4 0 2 2
CD Tondela (sân khách) 6 1 3 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận CD Tondela thắng
Bại: là số trận CD Tondela thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Bồ Đào Nha mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CD TondelaRio Ave trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Porto 25 21 3 1 49 10 39 66 B H T T T H
2 Sporting CP 25 19 5 1 64 14 50 62 T H T T T H
3 Benfica 25 17 8 0 53 16 37 59 H T T T T H
4 Sporting Braga 25 13 7 5 52 25 27 46 T T B T T H
5 Gil Vicente 25 11 8 6 37 25 12 41 T T T B B H
6 FC Famalicao 25 11 6 8 30 21 9 39 B T B T H T
7 Moreirense 25 10 5 10 31 35 -4 35 B B T B H H
8 Estoril 25 9 7 9 46 42 4 34 T H B T B H
9 Vitoria Guimaraes 25 9 5 11 28 37 -9 32 T B T B H B
10 Alverca 25 7 7 11 24 39 -15 28 H B H H H H
11 FC Arouca 25 7 5 13 32 53 -21 26 T T B T B B
12 Estrela da Amadora 25 5 10 10 28 43 -15 25 H T B B H H
13 Casa Pia AC 25 5 9 11 26 44 -18 24 T H T B H H
14 Nacional da Madeira 25 5 7 13 29 37 -8 22 B H B B B H
15 Santa Clara 25 5 7 13 22 31 -9 22 B B B H H T
16 Rio Ave 24 4 9 11 23 44 -21 21 B B B B B H
17 CD Tondela 24 4 7 13 19 38 -19 19 B H H H T H
18 AVS Futebol SAD 25 1 7 17 18 57 -39 10 B B T B H H

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: