Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Ả Rập Xê-út mùa giải 2025-2026

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Ả Rập Xê-út mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Al-Nassr 33 87 2.64
2 Al Hilal 33 84 2.55
3 Al-Ahli SFC 33 67 2.03
4 Al Qadsiah 33 78 2.36
5 Al-Ittihad 33 54 1.64
6 Al-Taawoun 33 59 1.79
7 Al-Ettifaq 33 50 1.52
8 Neom SC 33 42 1.27
9 Al-Hazm 33 36 1.09
10 Al-Feiha 33 41 1.24
11 Al-Khaleej 33 53 1.61
12 Al-Fateh 33 41 1.24
13 Al-Shabab 33 44 1.33
14 Al Kholood 33 39 1.18
15 Damac FC 33 31 0.94
16 Al-Riyadh 33 34 1.03
17 Al-Okhdood 33 27 0.82
18 Al Najma(KSA) 33 31 0.94

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Al-Ahli SFC 17 45 2.65
2 Al-Nassr 16 42 2.63
3 Al Hilal 17 41 2.41
4 Al Qadsiah 17 40 2.35
5 Al-Ittihad 16 21 1.31
6 Al-Ettifaq 17 26 1.53
7 Al-Taawoun 17 29 1.71
8 Al-Fateh 17 25 1.47
9 Al-Feiha 16 22 1.38
10 Al-Hazm 16 20 1.25
11 Al-Shabab 17 28 1.65
12 Neom SC 16 19 1.19
13 Al-Khaleej 16 27 1.69
14 Damac FC 17 18 1.06
15 Al-Riyadh 16 16 1
16 Al-Okhdood 17 19 1.12
17 Al Kholood 16 17 1.06
18 Al Najma(KSA) 16 20 1.25

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Al-Nassr 17 45 2.65
2 Al Hilal 16 43 2.69
3 Al Qadsiah 16 38 2.38
4 Al-Ahli SFC 16 22 1.38
5 Al-Taawoun 16 30 1.88
6 Al-Ittihad 17 33 1.94
7 Neom SC 17 23 1.35
8 Al-Ettifaq 16 24 1.5
9 Al Kholood 17 22 1.29
10 Al-Khaleej 17 26 1.53
11 Al-Hazm 17 16 0.94
12 Al-Feiha 17 19 1.12
13 Al-Shabab 16 16 1
14 Al-Fateh 16 16 1
15 Damac FC 16 13 0.81
16 Al-Riyadh 17 18 1.06
17 Al-Okhdood 16 8 0.5
18 Al Najma(KSA) 17 11 0.65
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Ả Rập Xê-út
Tên khác
Tên Tiếng Anh Saudi Professional League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 34
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)