Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ả Rập Xê-út mùa giải 2025-2026
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ả Rập Xê-út mùa 2025-2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
Al-Nassr
33
27
0.82
2
Al Hilal
33
27
0.82
3
Al-Ahli SFC
33
24
0.73
4
Al Qadsiah
33
33
1
5
Al-Ittihad
33
43
1.3
6
Al-Taawoun
33
44
1.33
7
Al-Ettifaq
33
54
1.64
8
Neom SC
33
47
1.42
9
Al-Hazm
33
57
1.73
10
Al-Feiha
33
53
1.61
11
Al-Khaleej
33
58
1.76
12
Al-Fateh
33
55
1.67
13
Al-Shabab
33
56
1.7
14
Al Kholood
33
61
1.85
15
Damac FC
33
51
1.55
16
Al-Riyadh
33
63
1.91
17
Al-Okhdood
33
69
2.09
18
Al Najma(KSA)
33
76
2.3
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 (sân nhà)
1
Al-Ahli SFC
17
13
0.76
2
Al-Nassr
16
11
0.69
3
Al Hilal
17
11
0.65
4
Al Qadsiah
17
13
0.76
5
Al-Ittihad
16
16
1
6
Al-Ettifaq
17
26
1.53
7
Al-Taawoun
17
24
1.41
8
Al-Fateh
17
26
1.53
9
Al-Feiha
16
19
1.19
10
Al-Hazm
16
30
1.88
11
Al-Shabab
17
36
2.12
12
Neom SC
16
23
1.44
13
Al-Khaleej
16
27
1.69
14
Damac FC
17
20
1.18
15
Al-Riyadh
16
23
1.44
16
Al-Okhdood
17
38
2.24
17
Al Kholood
16
31
1.94
18
Al Najma(KSA)
16
36
2.25
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 (sân khách)
1
Al-Nassr
17
16
0.94
2
Al Hilal
16
16
1
3
Al Qadsiah
16
20
1.25
4
Al-Ahli SFC
16
11
0.69
5
Al-Taawoun
16
20
1.25
6
Al-Ittihad
17
27
1.59
7
Neom SC
17
24
1.41
8
Al-Ettifaq
16
28
1.75
9
Al Kholood
17
30
1.76
10
Al-Khaleej
17
31
1.82
11
Al-Hazm
17
27
1.59
12
Al-Feiha
17
34
2
13
Al-Shabab
16
20
1.25
14
Al-Fateh
16
29
1.81
15
Damac FC
16
31
1.94
16
Al-Riyadh
17
40
2.35
17
Al-Okhdood
16
31
1.94
18
Al Najma(KSA)
17
40
2.35
Cập nhật: 20/05/2026 06:30:57
Tên giải đấu
VĐQG Ả Rập Xê-út
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Saudi Professional League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại
2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
34
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)