Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về LKS Nieciecza vs Gornik Zabrze, 01h00 ngày 17/2
Kết quả LKS Nieciecza vs Gornik Zabrze
Nhận định, Soi kèo Bruk Bet Termalica Nieciecza vs Gornik Zabrze 1h00 ngày 17/2: Mang điểm về nhà
Đối đầu LKS Nieciecza vs Gornik Zabrze
Phong độ LKS Nieciecza gần đây
Phong độ Gornik Zabrze gần đây
VĐQG Ba Lan 2025-2026: LKS Nieciecza vs Gornik Zabrze
-
Giải đấu: VĐQG Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 17/2/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu LKS Nieciecza vs Gornik Zabrze trước đây
-
09/08/2025Gornik Zabrze0 - 1LKS Nieciecza0 - 1W
-
20/03/2022Gornik Zabrze1 - 1LKS Nieciecza0 - 1D
-
26/09/2021LKS Nieciecza3 - 1Gornik Zabrze0 - 0W
-
20/02/2018Gornik Zabrze3 - 0LKS Nieciecza1 - 0L
-
10/09/2017LKS Nieciecza1 - 2Gornik Zabrze1 - 1L
-
14/05/2016LKS Nieciecza1 - 1Gornik Zabrze0 - 1D
-
13/12/2015Gornik Zabrze0 - 0LKS Nieciecza0 - 0D
-
13/10/2023Gornik Zabrze2 - 1LKS Nieciecza1 - 1L
-
02/07/2019LKS Nieciecza2 - 1Gornik Zabrze1 - 0W
-
29/06/2016LKS Nieciecza1 - 1Gornik Zabrze0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu LKS Nieciecza vs Gornik Zabrze
- Thống kê lịch sử đối đầu LKS Nieciecza vs Gornik Zabrze: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu LKS Nieciecza vs Gornik Zabrze: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 7 | 2 | 3 | 2 |
| Giao hữu CLB | 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu LKS Nieciecza vs Gornik Zabrze: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| LKS Nieciecza (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
| LKS Nieciecza (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận LKS Nieciecza thắng
Bại: là số trận LKS Nieciecza thua
Thắng: là số trận LKS Nieciecza thắng
Bại: là số trận LKS Nieciecza thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội LKS Nieciecza và Gornik Zabrze trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ba Lan 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jagiellonia Bialystok | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 | 23 | 13 | 36 | H B H T T H |
| 2 | Wisla Plock | 21 | 8 | 9 | 4 | 23 | 16 | 7 | 33 | H H H T B B |
| 3 | Gornik Zabrze | 20 | 10 | 3 | 7 | 31 | 26 | 5 | 33 | B H B B T B |
| 4 | Cracovia Krakow | 21 | 8 | 8 | 5 | 27 | 22 | 5 | 32 | T H H T H H |
| 5 | Zaglebie Lubin | 21 | 8 | 8 | 5 | 33 | 27 | 6 | 32 | H T T B T H |
| 6 | Lech Poznan | 21 | 8 | 8 | 5 | 34 | 30 | 4 | 32 | H H B B T T |
| 7 | Rakow Czestochowa | 21 | 9 | 4 | 8 | 27 | 25 | 2 | 31 | T T B B H H |
| 8 | Korona Kielce | 21 | 8 | 6 | 7 | 26 | 22 | 4 | 30 | T B H T B T |
| 9 | Lechia Gdansk | 21 | 9 | 5 | 7 | 44 | 41 | 3 | 27 | H T T T H T |
| 10 | Radomiak Radom | 20 | 7 | 6 | 7 | 35 | 32 | 3 | 27 | T B T H H B |
| 11 | GKS Katowice | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 | 29 | -2 | 27 | B T B T T H |
| 12 | Piast Gliwice | 21 | 7 | 5 | 9 | 22 | 24 | -2 | 26 | T T B T T B |
| 13 | Pogon Szczecin | 21 | 7 | 4 | 10 | 31 | 35 | -4 | 25 | T B H B H T |
| 14 | Motor Lublin | 21 | 5 | 9 | 7 | 28 | 36 | -8 | 24 | H B H T B B |
| 15 | Widzew lodz | 21 | 7 | 2 | 12 | 29 | 32 | -3 | 23 | B T B B B T |
| 16 | Arka Gdynia | 20 | 6 | 4 | 10 | 17 | 35 | -18 | 22 | T B B T H B |
| 17 | Legia Warszawa | 21 | 4 | 9 | 8 | 23 | 26 | -3 | 21 | H B B B H H |
| 18 | LKS Nieciecza | 20 | 5 | 5 | 10 | 25 | 37 | -12 | 20 | T T B T B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
