Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về El Gouna FC vs Kahraba Ismailia, 21h00 ngày 12/5
Kết quả El Gouna FC vs Kahraba Ismailia
Nhận định, Soi kèo El Gouna vs Kahraba Ismailia, 21h00 ngày 12/5: Kẻ cùng đường
Đối đầu El Gouna FC vs Kahraba Ismailia
Phong độ El Gouna FC gần đây
Phong độ Kahraba Ismailia gần đây
VĐQG Ai Cập 2025-2026: El Gouna FC vs Kahraba Ismailia
-
Giải đấu: VĐQG Ai CậpMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 12/5/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu El Gouna FC vs Kahraba Ismailia trước đây
-
10/08/2025Kahraba Ismailia0 - 1El Gouna FC0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu El Gouna FC vs Kahraba Ismailia
- Thống kê lịch sử đối đầu El Gouna FC vs Kahraba Ismailia: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu El Gouna FC vs Kahraba Ismailia: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ai Cập | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu El Gouna FC vs Kahraba Ismailia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| El Gouna FC (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| El Gouna FC (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận El Gouna FC thắng
Bại: là số trận El Gouna FC thua
Thắng: là số trận El Gouna FC thắng
Bại: là số trận El Gouna FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ai Cập mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội El Gouna FC và Kahraba Ismailia trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ai Cập mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ai Cập 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wadi Degla SC | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 5 | 7 | 45 | H T T T B H |
| 2 | NBE SC | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 10 | 4 | 43 | T B T T T H |
| 3 | ZED FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 10 | 2 | 43 | B T B T H T |
| 4 | El Gounah | 9 | 2 | 5 | 2 | 5 | 5 | 0 | 39 | H T T H H B |
| 5 | Petrojet | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 10 | 0 | 38 | B T H B T H |
| 6 | Talaea EI-Gaish | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 5 | 0 | 34 | T B B H H T |
| 7 | El Mokawloon El Arab | 9 | 3 | 5 | 1 | 9 | 6 | 3 | 32 | B T H H H T |
| 8 | Future FC | 9 | 1 | 6 | 2 | 5 | 6 | -1 | 32 | H B T H B H |
| 9 | Ghazl El Mahallah | 9 | 2 | 6 | 1 | 8 | 6 | 2 | 31 | H T H H H B |
| 10 | Al-Ittihad Alexandria | 9 | 1 | 6 | 2 | 8 | 11 | -3 | 29 | T H H B B H |
| 11 | Kahraba Ismailia | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 11 | -2 | 27 | H B T B T H |
| 12 | Pharco | 9 | 1 | 4 | 4 | 5 | 9 | -4 | 22 | T B B B H H |
| 13 | Haras El Hedoud | 9 | 0 | 5 | 4 | 7 | 12 | -5 | 22 | B H B H H B |
| 14 | Ismaily | 9 | 1 | 5 | 3 | 2 | 5 | -3 | 19 | H B B T H H |
Relegation
Cập nhật:
