Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kahraba Ismailia vs Haras El Hedoud, 21h00 ngày 18/5
Kết quả Kahraba Ismailia vs Haras El Hedoud
Đối đầu Kahraba Ismailia vs Haras El Hedoud
Phong độ Kahraba Ismailia gần đây
Phong độ Haras El Hedoud gần đây
VĐQG Ai Cập 2025-2026: Kahraba Ismailia vs Haras El Hedoud
-
Giải đấu: VĐQG Ai CậpMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 18/5/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kahraba Ismailia vs Haras El Hedoud trước đây
-
22/01/2026Haras El Hedoud1 - 2Kahraba Ismailia1 - 2W
-
04/01/2026Haras El Hedoud3 - 3Kahraba Ismailia2 - 2D
Thống kê thành tích đối đầu Kahraba Ismailia vs Haras El Hedoud
- Thống kê lịch sử đối đầu Kahraba Ismailia vs Haras El Hedoud: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kahraba Ismailia vs Haras El Hedoud: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ai Cập | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Egypt League Cup | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kahraba Ismailia vs Haras El Hedoud: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kahraba Ismailia (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Kahraba Ismailia (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kahraba Ismailia thắng
Bại: là số trận Kahraba Ismailia thua
Thắng: là số trận Kahraba Ismailia thắng
Bại: là số trận Kahraba Ismailia thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ai Cập mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kahraba Ismailia và Haras El Hedoud trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ai Cập mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ai Cập 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wadi Degla SC | 10 | 5 | 4 | 1 | 14 | 6 | 8 | 48 | T T T B H T |
| 2 | ZED FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 47 | B T H T T H |
| 3 | NBE SC | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 14 | 3 | 44 | T T T H B H |
| 4 | Petrojet | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 13 | 1 | 42 | H B T H T H |
| 5 | El Gounah | 11 | 2 | 6 | 3 | 6 | 7 | -1 | 40 | T H H B B H |
| 6 | Future FC | 11 | 2 | 7 | 2 | 7 | 7 | 0 | 36 | T H B H T H |
| 7 | Talaea EI-Gaish | 10 | 3 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 34 | B B H H T B |
| 8 | El Mokawloon El Arab | 10 | 3 | 6 | 1 | 9 | 6 | 3 | 33 | T H H H T H |
| 9 | Al-Ittihad Alexandria | 10 | 2 | 6 | 2 | 9 | 11 | -2 | 32 | H H B B H T |
| 10 | Ghazl El Mahallah | 10 | 2 | 6 | 2 | 10 | 9 | 1 | 31 | T H H H B B |
| 11 | Kahraba Ismailia | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 11 | -1 | 30 | B T B T H T |
| 12 | Haras El Hedoud | 10 | 0 | 6 | 4 | 7 | 12 | -5 | 23 | H B H H B H |
| 13 | Pharco | 10 | 1 | 4 | 5 | 5 | 10 | -5 | 22 | B B B H H B |
| 14 | Ismaily | 11 | 1 | 6 | 4 | 3 | 7 | -4 | 20 | B T H H B H |
Relegation
Cập nhật:
