Kết quả Hermannstadt vs Metaloglobus, 23h00 ngày 18/07

VĐQG Romania 2025-2026 » vòng 2

  • Hermannstadt vs Metaloglobus: Diễn biến chính

  • 3'
    Tiberiu Capusa (Assist:Silviu Balaure) goal 
    1-0
  • 40'
    Ianis Stoica (Assist:Silviu Balaure) goal 
    2-0
  • 52'
    2-0
     Razvan Milea
     Damia Sabater Tous
  • 53'
    2-0
     Yassine Zakir
     Alexandru Irimia
  • 55'
    2-0
     Robert Neacsu
     Gabriel Dumitru
  • 58'
    2-1
    goal Yassine Zakir (Assist:Christ Kouadio)
  • 61'
    Kevin Ciubotaru  
    Luca Stancu  
    2-1
  • 61'
    Nana Kwame Antwi  
    Dragos Albu  
    2-1
  • 68'
    2-1
     Laurentiu Lis
     David Irimia
  • 69'
    2-1
     Stefan Visic
     Desley Ubbink
  • 70'
    Sergiu Florin Bus  
    Aurelian Chitu  
    2-1
  • 70'
    Cristian Daniel Negut  
    Ianis Stoica  
    2-1
  • 77'
    2-2
    goal Dragos Huiban (Assist:Yassine Zakir)
  • 83'
    Diogo Batista  
    Ionut Ciprian Biceanu  
    2-2
  • 85'
    2-2
    Bruno Carvalho
  • 90'
    2-2
    Christ Kouadio
  • 90'
    Cristian Daniel Negut
    2-2
  • Hermannstadt vs Metaloglobus: Đội hình chính và dự bị

  • Hermannstadt3-5-2
    25
    Catalin Cabuz
    2
    Vahid Selimovic
    4
    Ionut Stoica
    66
    Tiberiu Capusa
    77
    Luca Stancu
    13
    Dragos Albu
    24
    Antoni Ivanov
    29
    Ionut Ciprian Biceanu
    96
    Silviu Balaure
    7
    Ianis Stoica
    9
    Aurelian Chitu
    11
    Dragos Huiban
    20
    Desley Ubbink
    21
    David Irimia
    6
    Bruno Carvalho
    5
    Damia Sabater Tous
    15
    Alexandru Irimia
    18
    Christ Kouadio
    23
    Gabriel Dumitru
    4
    George Caramalau
    13
    Andrei Sava
    1
    George Gavrilas
    Metaloglobus4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 30Nana Kwame Antwi
    21Diogo Batista
    5Florin Bejan
    11Sergiu Florin Bus
    98Kevin Ciubotaru
    6Kalifa Kujabi
    33Alexandru luca
    31Vlad Mutiu
    10Cristian Daniel Negut
    51Alexandru Laurentiu Oroian
    22Ionut Pop
    17Patrick Vuc
    Alexandru Gheorghe 14
    Laurentiu Lis 7
    Razvan Milea 8
    Robert Neacsu 22
    Cristian Nedelcovici 34
    Adrian Sirbu 29
    Stefan Visic 9
    Yassine Zakir 24
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Paul Williams
  • BXH VĐQG Romania
  • BXH bóng đá Rumani mới nhất
  • Hermannstadt vs Metaloglobus: Số liệu thống kê

  • Hermannstadt
    Metaloglobus
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 453
    Số đường chuyền
    445
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 29
    Long pass
    37
  •  
     
  • 112
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 77
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     

BXH VĐQG Romania 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CS Universitatea Craiova 30 17 9 4 53 27 26 60 T H T T T H
2 Rapid Bucuresti 30 16 8 6 47 30 17 56 T H B T T H
3 Universitaea Cluj 30 16 6 8 48 27 21 54 T B T T T T
4 CFR Cluj 30 15 8 7 49 40 9 53 T T T T T T
5 Dinamo Bucuresti 30 14 10 6 42 28 14 52 T H T B B B
6 Arges 30 15 5 10 37 28 9 50 B T B T T H
7 FC Steaua Bucuresti 30 13 7 10 48 40 8 46 T T B T T B
8 UTA Arad 30 11 10 9 39 44 -5 43 B B T H B H
9 FC Botosani 30 11 9 10 37 29 8 42 B T B B B B
10 FC Otelul Galati 30 11 8 11 39 32 7 41 B B T H B B
11 Farul Constanta 30 10 7 13 39 37 2 37 B B T B B B
12 Petrolul Ploiesti 30 7 11 12 24 31 -7 32 T H T B H T
13 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 30 8 8 14 30 58 -28 32 T T B T H T
14 FC Unirea 2004 Slobozia 30 7 4 19 27 46 -19 25 B T B B B H
15 Hermannstadt 30 5 8 17 29 50 -21 23 B B B B T T
16 Metaloglobus 30 2 6 22 25 66 -41 12 B B B B B H

Title Play-offs Relegation Play-offs