Kết quả Chindia Targoviste vs Farul Constanta, 21h30 ngày 23/05

VĐQG Romania 2025-2026 » vòng

  • Chindia Targoviste vs Farul Constanta: Diễn biến chính

  • 22'
    Doru Popadiuc goal 
    1-0
  • 33'
    Ivan Pesic
    1-0
  • 36'
    Dylan Mboumbouni  
    Amir Bilali  
    1-0
  • 40'
    Alexandru Bruma
    1-0
  • 46'
    1-0
     David Maftei
     Gustavo Marins
  • 53'
    1-1
    goal Denis Alibec
  • 57'
    1-1
    Narek Grigoryan
  • 58'
    1-2
    goal Alexandru Isfan (Assist:Ionut Vina)
  • 63'
    1-2
    Victor Dican
  • 66'
    Pol Munoz  
    Alexandru Bruma  
    1-2
  • 67'
    Rares Mihai  
    Doru Popadiuc  
    1-2
  • 67'
    1-2
    Denis Alibec
  • 70'
    Daniel Constantin Florea (Assist:Georgian Honciu) goal 
    2-2
  • 70'
    Daniel Celea
    2-2
  • 75'
    2-2
     Ionut Sebastian Cojocaru
     Narek Grigoryan
  • 77'
    Iulian Rosu  
    Georgian Honciu  
    2-2
  • 77'
    Andrei Pandele  
    Daniel Constantin Florea  
    2-2
  • 80'
    Ivan Pesic (Assist:Rares Mihai) goal 
    3-2
  • 83'
    3-2
     Jovan Markovici
     Alexandru Isfan
  • 83'
    3-2
     Eduard Radaslavescu
     Razvan Andrei Tanasa
  • 84'
    Andrei Pandele
    3-2
  • 88'
    3-3
    goal Jovan Markovici
  • Chindia Targoviste vs Farul Constanta: Đội hình chính và dự bị

  • Chindia Targoviste4-4-2
    33
    George Isvoranu
    30
    Alexandru Bruma
    6
    Daniel Celea
    44
    Amir Bilali
    2
    Marius Martac
    77
    Ivan Pesic
    17
    Kevin Doukoure Grobry
    11
    Georgian Honciu
    59
    Doru Popadiuc
    10
    Daniel Constantin Florea
    7
    Konstantinos Doumtsios
    7
    Denis Alibec
    30
    Narek Grigoryan
    31
    Alexandru Isfan
    71
    Razvan Andrei Tanasa
    6
    Victor Dican
    8
    Ionut Vina
    93
    Steeve Furtado
    17
    Ionut Larie
    22
    Dan Sirbu
    4
    Gustavo Marins
    12
    Rafael Munteanu
    Farul Constanta4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 22Mario Contra
    19Sergiu Jurj
    4Dylan Mboumbouni
    9Rares Mihai
    37Pol Munoz
    88Robert Necsulescu
    23Andrei Pandele
    20Bogdan Petre
    8Iulian Rosu
    Alexandru Buzbuchi 1
    Ionut Sebastian Cojocaru 27
    Stefan Dutu 5
    Gabriel Iancu 10
    David Maftei 98
    Jovan Markovici 25
    Eduard Radaslavescu 20
    Diogo Ramalho 77
    Bogdan Tiru 15
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Emil Sandoi
  • BXH VĐQG Romania
  • BXH bóng đá Rumani mới nhất
  • Chindia Targoviste vs Farul Constanta: Số liệu thống kê

  • Chindia Targoviste
    Farul Constanta
  • 8
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng
    66%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 26
    Long pass
    41
  •  
     
  • 5
    Successful center
    4
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 247
    Số đường chuyền
    490
  •  
     
  • 63%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 79
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 39
    Tấn công nguy hiểm
    57
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 36%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    64%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    5
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    12
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 38
    Duels Won
    41
  •  
     
  • 1.09
    Expected Goals
    2.65
  •  
     
  • 1.98
    xGOT
    2.91
  •  
     
  • 16
    Touches In Opposition Box
    28
  •  
     
  • 16
    Accurate Crosses
    14
  •  
     
  • 16
    Clearances
    23
  •  
     

BXH VĐQG Romania 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CS Universitatea Craiova 30 17 9 4 53 27 26 60 T H T T T H
2 Rapid Bucuresti 30 16 8 6 47 30 17 56 T H B T T H
3 Universitaea Cluj 30 16 6 8 48 27 21 54 T B T T T T
4 CFR Cluj 30 15 8 7 49 40 9 53 T T T T T T
5 Dinamo Bucuresti 30 14 10 6 42 28 14 52 T H T B B B
6 Arges 30 15 5 10 37 28 9 50 B T B T T H
7 FC Steaua Bucuresti 30 13 7 10 48 40 8 46 T T B T T B
8 UTA Arad 30 11 10 9 39 44 -5 43 B B T H B H
9 FC Botosani 30 11 9 10 37 29 8 42 B T B B B B
10 FC Otelul Galati 30 11 8 11 39 32 7 41 B B T H B B
11 Farul Constanta 30 10 7 13 39 37 2 37 B B T B B B
12 Petrolul Ploiesti 30 7 11 12 24 31 -7 32 T H T B H T
13 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 30 8 8 14 30 58 -28 32 T T B T H T
14 FC Unirea 2004 Slobozia 30 7 4 19 27 46 -19 25 B T B B B H
15 Hermannstadt 30 5 8 17 29 50 -21 23 B B B B T T
16 Metaloglobus 30 2 6 22 25 66 -41 12 B B B B B H

Title Play-offs Relegation Play-offs