Kết quả Chindia Targoviste vs Farul Constanta, 21h30 ngày 23/05
Kết quả Chindia Targoviste vs Farul Constanta
Đối đầu Chindia Targoviste vs Farul Constanta
Phong độ Chindia Targoviste gần đây
Phong độ Farul Constanta gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.80-0.75
1.00O 2.25
0.80U 2.25
1.001
4.00X
3.502
1.73Hiệp 1+0.25
0.86-0.25
0.90O 1
1.03U 1
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chindia Targoviste vs Farul Constanta
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Romania 2025-2026 » vòng
-
Chindia Targoviste vs Farul Constanta: Diễn biến chính
-
22'Doru Popadiuc
1-0 -
33'Ivan Pesic1-0
-
36'Dylan Mboumbouni
Amir Bilali1-0 -
40'Alexandru Bruma1-0
-
46'1-0David Maftei
Gustavo Marins -
53'1-1
Denis Alibec -
57'1-1Narek Grigoryan
-
58'1-2
Alexandru Isfan (Assist:Ionut Vina) -
63'1-2Victor Dican
-
66'Pol Munoz
Alexandru Bruma1-2 -
67'Rares Mihai
Doru Popadiuc1-2 -
67'1-2Denis Alibec
-
70'Daniel Constantin Florea (Assist:Georgian Honciu)
2-2 -
70'Daniel Celea2-2
-
75'2-2Ionut Sebastian Cojocaru
Narek Grigoryan -
77'Iulian Rosu
Georgian Honciu2-2 -
77'Andrei Pandele
Daniel Constantin Florea2-2 -
80'Ivan Pesic (Assist:Rares Mihai)
3-2 -
83'3-2Jovan Markovici
Alexandru Isfan -
83'3-2Eduard Radaslavescu
Razvan Andrei Tanasa -
84'Andrei Pandele3-2
-
88'3-3
Jovan Markovici
-
Chindia Targoviste vs Farul Constanta: Đội hình chính và dự bị
-
Chindia Targoviste4-4-2Farul Constanta4-2-3-133George Isvoranu30Alexandru Bruma6Daniel Celea44Amir Bilali2Marius Martac77Ivan Pesic17Kevin Doukoure Grobry11Georgian Honciu59Doru Popadiuc10Daniel Constantin Florea7Konstantinos Doumtsios7Denis Alibec30Narek Grigoryan31Alexandru Isfan71Razvan Andrei Tanasa6Victor Dican8Ionut Vina93Steeve Furtado17Ionut Larie22Dan Sirbu4Gustavo Marins12Rafael Munteanu
- Đội hình dự bị
-
22Mario Contra19Sergiu Jurj4Dylan Mboumbouni9Rares Mihai37Pol Munoz88Robert Necsulescu23Andrei Pandele20Bogdan Petre8Iulian RosuAlexandru Buzbuchi 1Ionut Sebastian Cojocaru 27Stefan Dutu 5Gabriel Iancu 10David Maftei 98Jovan Markovici 25Eduard Radaslavescu 20Diogo Ramalho 77Bogdan Tiru 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Emil Sandoi
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Chindia Targoviste vs Farul Constanta: Số liệu thống kê
-
Chindia TargovisteFarul Constanta
-
8Tổng cú sút18
-
-
5Sút trúng cầu môn8
-
-
14Phạm lỗi8
-
-
3Phạt góc5
-
-
8Sút Phạt14
-
-
0Việt vị2
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
34%Kiểm soát bóng66%
-
-
0Đánh đầu1
-
-
5Cứu thua2
-
-
8Cản phá thành công6
-
-
3Thử thách4
-
-
26Long pass41
-
-
5Successful center4
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
0Woodwork1
-
-
1Cản sút4
-
-
8Rê bóng thành công6
-
-
22Ném biên25
-
-
247Số đường chuyền490
-
-
63%Chuyền chính xác81%
-
-
79Pha tấn công84
-
-
39Tấn công nguy hiểm57
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
3Big Chances5
-
-
4Shots Inside Box12
-
-
4Shots Outside Box6
-
-
38Duels Won41
-
-
1.09Expected Goals2.65
-
-
1.98xGOT2.91
-
-
16Touches In Opposition Box28
-
-
16Accurate Crosses14
-
-
16Clearances23
-
BXH VĐQG Romania 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 26 | 60 | T H T T T H |
| 2 | Rapid Bucuresti | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 17 | 56 | T H B T T H |
| 3 | Universitaea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 21 | 54 | T B T T T T |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 9 | 53 | T T T T T T |
| 5 | Dinamo Bucuresti | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 14 | 52 | T H T B B B |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 9 | 50 | B T B T T H |
| 7 | FC Steaua Bucuresti | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 8 | 46 | T T B T T B |
| 8 | UTA Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | -5 | 43 | B B T H B H |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 8 | 42 | B T B B B B |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 7 | 41 | B B T H B B |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 2 | 37 | B B T B B B |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | -7 | 32 | T H T B H T |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | -28 | 32 | T T B T H T |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | -19 | 25 | B T B B B H |
| 15 | Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 29 | 50 | -21 | 23 | B B B B T T |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | -41 | 12 | B B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

