Kết quả Farul Constanta vs Metaloglobus, 00h30 ngày 19/05
Kết quả Farul Constanta vs Metaloglobus
Nhận định, Soi kèo Farul Constanta vs Metaloglobus 00h30 ngày 19/05: Tin vào cửa dưới
Đối đầu Farul Constanta vs Metaloglobus
Phong độ Farul Constanta gần đây
Phong độ Metaloglobus gần đây
-
Thứ ba, Ngày 19/05/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.85+1.75
0.95O 3
0.78U 3
1.031
1.22X
6.002
9.00Hiệp 1-0.75
0.88+0.75
0.96O 1.25
0.89U 1.25
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Farul Constanta vs Metaloglobus
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Romania 2025-2026 » vòng 9
-
Farul Constanta vs Metaloglobus: Diễn biến chính
-
42'0-0Alexandru Irimia
Bruno Carvalho -
55'0-0Moses Abbey
-
60'0-1
Yassine Zakir -
62'Ionut Sebastian Cojocaru
Razvan Andrei Tanasa0-1 -
62'Gabriel Iancu
Eduard Radaslavescu0-1 -
66'Iustin Doicaru
Narek Grigoryan0-1 -
66'Gabriel Iancu0-1
-
69'0-1Dragos Huiban
Stefan Visic -
70'0-1Ely Ernesto Fernandes
Yassine Zakir -
76'0-1Ely Ernesto Fernandes
-
79'Ionut Larie
Diogo Ramalho0-1 -
79'Jakub Vojtus
Alexandru Isfan0-1 -
85'0-1Endri Celaj
Moses Abbey -
89'0-1Alexandru Soare
-
90'0-1Mike Cestor
-
Farul Constanta vs Metaloglobus: Đội hình chính và dự bị
-
Farul Constanta4-2-3-1Metaloglobus4-2-3-112Rafael Munteanu93Steeve Furtado22Dan Sirbu15Bogdan Tiru98David Maftei20Eduard Radaslavescu77Diogo Ramalho71Razvan Andrei Tanasa31Alexandru Isfan30Narek Grigoryan7Denis Alibec9Stefan Visic17Moses Abbey8Florin Flavius Purece24Yassine Zakir6Bruno Carvalho5Damia Sabater Tous18Alexandru Tirlea14Alexandru Gheorghe75Mike Cestor22Robert Neacsu33Alexandru Soare
- Đội hình dự bị
-
18Luca Banu1Alexandru Buzbuchi27Ionut Sebastian Cojocaru16Nicolas Constantinescu19Iustin Doicaru5Stefan Dutu4Gustavo Marins10Gabriel Iancu17Ionut Larie25Jovan Markovici9Jakub VojtusAboubacar Camara 30Endri Celaj 77Gabriel Dumitru 23Ely Ernesto Fernandes 10George Gavrilas 1Dragos Huiban 11Alexandru Irimia 15Laurentiu Lis 7Andrei Sava 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Farul Constanta vs Metaloglobus: Số liệu thống kê
-
Farul ConstantaMetaloglobus
-
33Tổng cú sút14
-
-
14Sút trúng cầu môn3
-
-
8Phạm lỗi10
-
-
15Phạt góc2
-
-
10Sút Phạt8
-
-
1Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
2Cứu thua14
-
-
3Cản phá thành công17
-
-
17Thử thách3
-
-
39Long pass13
-
-
11Successful center3
-
-
13Sút ra ngoài4
-
-
1Woodwork0
-
-
6Cản sút7
-
-
3Rê bóng thành công17
-
-
10Đánh chặn3
-
-
26Ném biên24
-
-
463Số đường chuyền329
-
-
87%Chuyền chính xác72%
-
-
77Pha tấn công54
-
-
99Tấn công nguy hiểm28
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
7Big Chances2
-
-
7Big Chances Missed1
-
-
23Shots Inside Box4
-
-
10Shots Outside Box10
-
-
52Duels Won54
-
-
3.83Expected Goals0.84
-
-
3.02xGOT0.15
-
-
57Touches In Opposition Box13
-
-
44Accurate Crosses10
-
-
26Ground Duels Won38
-
-
26Aerial Duels Won16
-
-
33Clearances51
-
BXH VĐQG Romania 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 26 | 60 | T H T T T H |
| 2 | Rapid Bucuresti | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 17 | 56 | T H B T T H |
| 3 | Universitaea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 21 | 54 | T B T T T T |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 9 | 53 | T T T T T T |
| 5 | Dinamo Bucuresti | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 14 | 52 | T H T B B B |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 9 | 50 | B T B T T H |
| 7 | FC Steaua Bucuresti | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 8 | 46 | T T B T T B |
| 8 | UTA Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | -5 | 43 | B B T H B H |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 8 | 42 | B T B B B B |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 7 | 41 | B B T H B B |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 2 | 37 | B B T B B B |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | -7 | 32 | T H T B H T |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | -28 | 32 | T T B T H T |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | -19 | 25 | B T B B B H |
| 15 | Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 29 | 50 | -21 | 23 | B B B B T T |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | -41 | 12 | B B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

