BXH Hạng 2 Romania, Thứ hạng của Hạng 2 Romania 2026 mới nhất
Bảng xếp hạng bóng đá Romania mới nhất: xem BXH Hạng 2 Romania hiện tại NHANH và SỚM nhất. Bảng xếp hạng giải Hạng 2 Romania mới nhất: BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2025-2026 vòng Bảng cập nhật vị trí lên hạng và xuống hạng CHÍNH XÁC.
BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2025-2026
League
Promotion Group
Relegation Group A
Relegation Group B
Relegation Playoffs
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corvinul Hunedoara | 21 | 16 | 5 | 0 | 37 | 13 | 24 | 53 | H T T H T T |
| 2 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 21 | 13 | 6 | 2 | 35 | 16 | 19 | 45 | T T T T H H |
| 3 | FC Bihor Oradea | 21 | 12 | 3 | 6 | 40 | 24 | 16 | 39 | T T T B H B |
| 4 | FC Voluntari | 21 | 11 | 6 | 4 | 30 | 16 | 14 | 39 | T T T T B B |
| 5 | CSA Steaua Bucuresti | 21 | 12 | 3 | 6 | 36 | 27 | 9 | 39 | B B B T T T |
| 6 | FCM Targu Mures | 21 | 11 | 4 | 6 | 37 | 22 | 15 | 37 | T B B T B H |
| 7 | Chindia Targoviste | 21 | 11 | 4 | 6 | 36 | 21 | 15 | 37 | T T T T T B |
| 8 | Scolar Resita | 21 | 10 | 3 | 8 | 35 | 29 | 6 | 33 | B T B B B H |
| 9 | FC Bacau | 21 | 9 | 6 | 6 | 28 | 26 | 2 | 33 | T T T H T T |
| 10 | AFC Metalul Buzau | 21 | 10 | 2 | 9 | 33 | 26 | 7 | 32 | T B B B B T |
| 11 | CSM Politehnica Iasi | 21 | 9 | 4 | 8 | 25 | 22 | 3 | 31 | H B T B T B |
| 12 | Afumati | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 | 26 | 4 | 30 | T B B T B T |
| 13 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 3 | 10 | 29 | 24 | 5 | 27 | B B B B T B |
| 14 | FC Gloria Bistrita | 21 | 7 | 5 | 9 | 29 | 29 | 0 | 26 | T T T H T T |
| 15 | CSM Slatina | 21 | 7 | 5 | 9 | 27 | 28 | -1 | 26 | T T H B T B |
| 16 | ACS Dumbravita | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 33 | -8 | 25 | B B T T H T |
| 17 | ACS Viitorul Selimbar | 21 | 5 | 5 | 11 | 27 | 32 | -5 | 20 | B T B T B H |
| 18 | Ceahlaul Piatra Neamt | 21 | 5 | 3 | 13 | 20 | 43 | -23 | 18 | B B B B B B |
| 19 | CS Dinamo Bucuresti | 21 | 3 | 7 | 11 | 19 | 35 | -16 | 16 | B B B H T B |
| 20 | Tunari | 21 | 3 | 7 | 11 | 19 | 36 | -17 | 16 | B B T H H T |
| 21 | CSM Satu Mare | 21 | 4 | 2 | 15 | 19 | 45 | -26 | 14 | B T B H B T |
| 22 | Muscelul Campulung | 21 | 2 | 4 | 15 | 10 | 53 | -43 | 10 | B B H B B B |
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corvinul Hunedoara | 9 | 5 | 0 | 4 | 12 | 7 | 5 | 68 | T T T B T B |
| 2 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 6 | 1 | 2 | 14 | 7 | 7 | 64 | H T B T T B |
| 3 | FC Voluntari | 9 | 7 | 1 | 1 | 17 | 6 | 11 | 61 | H T T T B T |
| 4 | CSA Steaua Bucuresti | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 15 | -4 | 49 | T B B T B H |
| 5 | FC Bihor Oradea | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 20 | -5 | 49 | B B T B T H |
| 6 | Chindia Targoviste | 9 | 1 | 0 | 8 | 6 | 20 | -14 | 40 | B B B B B T |
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FCM Targu Mures | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 7 | 9 | 51 | B T H H T T |
| 2 | AFC Metalul Buzau | 7 | 6 | 0 | 1 | 16 | 6 | 10 | 50 | T T T T B T |
| 3 | CSM Slatina | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 4 | 9 | 43 | T H T H T T |
| 4 | CSM Politehnica Iasi | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 41 | T B B T H B |
| 5 | FC Gloria Bistrita | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 8 | 2 | 34 | T B H B H T |
| 6 | CS Dinamo Bucuresti | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 10 | -1 | 25 | B T B T T B |
| 7 | Ceahlaul Piatra Neamt | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 19 | -15 | 20 | B H H B B B |
| 8 | Muscelul Campulung | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 19 | -15 | 11 | B B H B B B |
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bacau | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 42 | B B T B T B |
| 2 | Concordia Chiajna | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 41 | T H T T B H |
| 3 | Scolar Resita | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 10 | -4 | 40 | T H B B B B |
| 4 | Afumati | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 9 | -1 | 37 | T H B B T B |
| 5 | ACS Dumbravita | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 7 | -1 | 32 | B H B T B T |
| 6 | ACS Viitorul Selimbar | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 30 | B H B B T T |
| 7 | CSM Satu Mare | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 9 | 7 | 28 | T T T T H H |
| 8 | Tunari | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 27 | B H T T H T |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2025-2026 cập nhật lúc 14:40 13/05.
Bảng xếp hạng bóng đá Romania mới nhất: xem BXH Hạng 2 Romania hiện tại NHANH và SỚM nhất. Bảng xếp hạng giải Romania - Liga 2 Seria mới nhất: BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2025-2026 vòng 0 cập nhật vị trí lên hạng và xuống hạng CHÍNH XÁC.
Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania mùa giải 2025-2026
Top ghi bàn Hạng 2 Romania 2025-2026
Top kiến tạo Hạng 2 Romania 2025-2026
Top thẻ phạt Hạng 2 Romania 2025-2026
Bảng xếp hạng bàn thắng Hạng 2 Romania 2025-2026
Bảng xếp hạng bàn thua Hạng 2 Romania 2025-2026
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
Hạng 2 Romania
| Tên giải đấu | Hạng 2 Romania |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Romania - Liga 2 Seria |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |