Kết quả FC Unirea 2004 Slobozia vs UTA Arad, 00h30 ngày 19/05

VĐQG Romania 2025-2026 » vòng 9

  • FC Unirea 2004 Slobozia vs UTA Arad: Diễn biến chính

  • 35'
    Patrick Dulcea
    0-0
  • 38'
    0-0
    Alexandru Constantin Benga
  • 39'
    0-0
    flavius iacob
  • 44'
    Cristian Ioan Ponde
    0-0
  • 46'
    Guy Dahan  
    Cristian Ioan Ponde  
    0-0
  • 46'
    Andrei Dorobantu  
    Florinel Ibrian  
    0-0
  • 46'
    Denys Yanakov  
    Andrei Dragu  
    0-0
  • 46'
    0-0
     Richard Odada
     Sota Mino
  • 46'
    0-0
     Hakim Abdallah
     Marinos Tzionis
  • 56'
    0-0
     Mark Tutu
     Denis Hrezdac
  • 56'
    0-0
     Benjamin Van Durmen
     Marius Coman
  • 57'
    0-0
    Marko Stolnik
  • 65'
    Cristian Barbut  
    Patrick Dulcea  
    0-0
  • 67'
    0-0
     Denis Ile
     Din Alomerov
  • 71'
    0-1
    goal Richard Odada
  • 74'
    Nicolae Carnat  
    Said Ahmed Said  
    0-1
  • 79'
    0-1
    Denis Alberto Taroi
  • 87'
    Esteban Orozco Fernandez
    0-1
  • FC Unirea 2004 Slobozia vs UTA Arad: Đội hình chính và dự bị

  • FC Unirea 2004 Slobozia4-2-3-1
    1
    Robert Popa
    29
    Daniel Marius Serbanica
    98
    Esteban Orozco Fernandez
    6
    Marius Paul Antoche
    21
    Florinel Ibrian
    24
    Vlad Pop
    25
    Cristian Alexandru Albu
    18
    Patrick Dulcea
    20
    Cristian Ioan Ponde
    11
    Andrei Dragu
    9
    Said Ahmed Said
    9
    Marius Coman
    20
    Denis Alberto Taroi
    8
    Alin Roman
    10
    Marinos Tzionis
    97
    Denis Hrezdac
    5
    Sota Mino
    13
    flavius iacob
    28
    Marko Stolnik
    4
    Alexandru Constantin Benga
    3
    Din Alomerov
    33
    Andrei Gorcea
    UTA Arad4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 23Cristian Barbut
    14Nicolae Carnat
    8Ionut Coada
    19Guy Dahan
    4Ionut Dinu
    2Andrei Dorobantu
    22Mihaita Lemnaru
    12Denis Rusu
    3Oleksandr Safronov
    10Constantin Toma
    7Laurentiu Vlasceanu
    77Denys Yanakov
    Hakim Abdallah 11
    Denis Ile 19
    Luca Mihai 17
    Richard Odada 16
    Andrea Padula 72
    Dmytro Pospelov 60
    Arpad Tordai 96
    Mark Tutu 2
    Benjamin Van Durmen 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Laszlo Balint
  • BXH VĐQG Romania
  • BXH bóng đá Rumani mới nhất
  • FC Unirea 2004 Slobozia vs UTA Arad: Số liệu thống kê

  • FC Unirea 2004 Slobozia
    UTA Arad
  • 16
    Tổng cú sút
    35
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    13
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 12
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 23
    Long pass
    31
  •  
     
  • 5
    Successful center
    10
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    12
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 35
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 307
    Số đường chuyền
    396
  •  
     
  • 67%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 96
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    4
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    21
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    14
  •  
     
  • 51
    Duels Won
    52
  •  
     
  • 1.13
    Expected Goals
    2.34
  •  
     
  • 0.62
    xGOT
    2.93
  •  
     
  • 16
    Touches In Opposition Box
    38
  •  
     
  • 22
    Accurate Crosses
    28
  •  
     
  • 34
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 17
    Aerial Duels Won
    20
  •  
     
  • 23
    Clearances
    38
  •  
     

BXH VĐQG Romania 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CS Universitatea Craiova 30 17 9 4 53 27 26 60 T H T T T H
2 Rapid Bucuresti 30 16 8 6 47 30 17 56 T H B T T H
3 Universitaea Cluj 30 16 6 8 48 27 21 54 T B T T T T
4 CFR Cluj 30 15 8 7 49 40 9 53 T T T T T T
5 Dinamo Bucuresti 30 14 10 6 42 28 14 52 T H T B B B
6 Arges 30 15 5 10 37 28 9 50 B T B T T H
7 FC Steaua Bucuresti 30 13 7 10 48 40 8 46 T T B T T B
8 UTA Arad 30 11 10 9 39 44 -5 43 B B T H B H
9 FC Botosani 30 11 9 10 37 29 8 42 B T B B B B
10 FC Otelul Galati 30 11 8 11 39 32 7 41 B B T H B B
11 Farul Constanta 30 10 7 13 39 37 2 37 B B T B B B
12 Petrolul Ploiesti 30 7 11 12 24 31 -7 32 T H T B H T
13 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 30 8 8 14 30 58 -28 32 T T B T H T
14 FC Unirea 2004 Slobozia 30 7 4 19 27 46 -19 25 B T B B B H
15 Hermannstadt 30 5 8 17 29 50 -21 23 B B B B T T
16 Metaloglobus 30 2 6 22 25 66 -41 12 B B B B B H

Title Play-offs Relegation Play-offs