Kết quả Hermannstadt vs FCSB, 00h30 ngày 19/05

VĐQG Romania 2025-2026 » vòng 9

  • Hermannstadt vs FCSB: Diễn biến chính

  • 38'
    Bozhidar Chorbadzhiyski (Assist:Silviu Balaure) goal 
    1-0
  • 40'
    1-0
    Mamadou Khady Thiam
  • 45'
    Kevin Ciubotaru
    1-0
  • 46'
    1-0
     Mihai Toma
     David Popa
  • 57'
    1-0
    Mihai Lixandru
  • 70'
    Sergiu Florin Bus (Assist:Cristian Daniel Negut) goal 
    2-0
  • 72'
    Aviel Zargary
    2-0
  • 74'
    2-0
     Ionut Cercel
     Alexandru Pantea
  • 83'
    2-0
     Andrei Panait
     Mihai Lixandru
  • 83'
    Christ Afalna  
    Silviu Balaure  
    2-0
  • 83'
    Marko Gjorgjievski  
    Sergiu Florin Bus  
    2-0
  • 84'
    2-0
     Denis Colibasanu
     Ofri Arad
  • 84'
    2-0
     David Avram
     Mamadou Khady Thiam
  • 90'
    Saeed Issah  
    Aviel Zargary  
    2-0
  • 90'
    Luca Stancu  
    Kevin Ciubotaru  
    2-0
  • Hermannstadt vs FC Steaua Bucuresti: Đội hình chính và dự bị

  • Hermannstadt4-4-2
    1
    David Lazar
    98
    Kevin Ciubotaru
    4
    Ionut Stoica
    2
    Bozhidar Chorbadzhiyski
    66
    Tiberiu Capusa
    10
    Cristian Daniel Negut
    8
    Dragos Albu
    36
    Aviel Zargary
    96
    Silviu Balaure
    11
    Sergiu Florin Bus
    9
    Aurelian Chitu
    93
    Mamadou Khady Thiam
    98
    David Popa
    42
    Baba Alhassan
    37
    Octavian George Popescu
    15
    Ofri Arad
    16
    Mihai Lixandru
    28
    Alexandru Pantea
    30
    Siyabonga Ngezama
    3
    Andre Duarte
    12
    David Kiki
    32
    Stefan Tarnovanu
    FC Steaua Bucuresti4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 15Christ Afalna
    20Ianis Gindila
    19Marko Gjorgjievski
    16Saeed Issah
    3Andreas Karo
    31Vlad Mutiu
    22Ionut Pop
    77Luca Stancu
    Rares Andrei 1
    David Avram 77
    Ionut Cercel 23
    Denis Colibasanu 14
    Luca Ilie 20
    Andrei Panait 29
    Mihai Toma 22
    Lucas Zima 38
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Paul Williams
  • BXH VĐQG Romania
  • BXH bóng đá Rumani mới nhất
  • Hermannstadt vs FCSB: Số liệu thống kê

  • Hermannstadt
    FCSB
  • 9
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 17
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 23
    Long pass
    26
  •  
     
  • 6
    Successful center
    2
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 402
    Số đường chuyền
    559
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 118
    Pha tấn công
    96
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    21
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    3
  •  
     
  • 1
    Shots Outside Box
    7
  •  
     
  • 47
    Duels Won
    44
  •  
     
  • 1.29
    xGOT
    0.55
  •  
     
  • 16
    Touches In Opposition Box
    7
  •  
     
  • 21
    Accurate Crosses
    10
  •  
     
  • 41
    Ground Duels Won
    38
  •  
     
  • 6
    Aerial Duels Won
    6
  •  
     
  • 13
    Clearances
    15
  •  
     

BXH VĐQG Romania 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CS Universitatea Craiova 30 17 9 4 53 27 26 60 T H T T T H
2 Rapid Bucuresti 30 16 8 6 47 30 17 56 T H B T T H
3 Universitaea Cluj 30 16 6 8 48 27 21 54 T B T T T T
4 CFR Cluj 30 15 8 7 49 40 9 53 T T T T T T
5 Dinamo Bucuresti 30 14 10 6 42 28 14 52 T H T B B B
6 Arges 30 15 5 10 37 28 9 50 B T B T T H
7 FC Steaua Bucuresti 30 13 7 10 48 40 8 46 T T B T T B
8 UTA Arad 30 11 10 9 39 44 -5 43 B B T H B H
9 FC Botosani 30 11 9 10 37 29 8 42 B T B B B B
10 FC Otelul Galati 30 11 8 11 39 32 7 41 B B T H B B
11 Farul Constanta 30 10 7 13 39 37 2 37 B B T B B B
12 Petrolul Ploiesti 30 7 11 12 24 31 -7 32 T H T B H T
13 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 30 8 8 14 30 58 -28 32 T T B T H T
14 FC Unirea 2004 Slobozia 30 7 4 19 27 46 -19 25 B T B B B H
15 Hermannstadt 30 5 8 17 29 50 -21 23 B B B B T T
16 Metaloglobus 30 2 6 22 25 66 -41 12 B B B B B H

Title Play-offs Relegation Play-offs