Kết quả Hermannstadt vs FCSB, 00h30 ngày 19/05
Kết quả Hermannstadt vs FCSB
Nhận định, Soi kèo Hermannstadt vs FCSB 00h30 ngày 19/05: Hòa là đẹp
Đối đầu Hermannstadt vs FCSB
Phong độ Hermannstadt gần đây
Phong độ FCSB gần đây
-
Thứ ba, Ngày 19/05/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.02O 2.5
0.91U 2.5
0.801
2.45X
3.402
2.45Hiệp 1+0
0.98-0
0.84O 1
0.88U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hermannstadt vs FCSB
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Romania 2025-2026 » vòng 9
-
Hermannstadt vs FCSB: Diễn biến chính
-
38'Bozhidar Chorbadzhiyski (Assist:Silviu Balaure)
1-0 -
40'1-0Mamadou Khady Thiam
-
45'Kevin Ciubotaru1-0
-
46'1-0Mihai Toma
David Popa -
57'1-0Mihai Lixandru
-
70'Sergiu Florin Bus (Assist:Cristian Daniel Negut)
2-0 -
72'Aviel Zargary2-0
-
74'2-0Ionut Cercel
Alexandru Pantea -
83'2-0Andrei Panait
Mihai Lixandru -
83'Christ Afalna
Silviu Balaure2-0 -
83'Marko Gjorgjievski
Sergiu Florin Bus2-0 -
84'2-0Denis Colibasanu
Ofri Arad -
84'2-0David Avram
Mamadou Khady Thiam -
90'Saeed Issah
Aviel Zargary2-0 -
90'Luca Stancu
Kevin Ciubotaru2-0
-
Hermannstadt vs FC Steaua Bucuresti: Đội hình chính và dự bị
-
Hermannstadt4-4-2FC Steaua Bucuresti4-2-3-11David Lazar98Kevin Ciubotaru4Ionut Stoica2Bozhidar Chorbadzhiyski66Tiberiu Capusa10Cristian Daniel Negut8Dragos Albu36Aviel Zargary96Silviu Balaure11Sergiu Florin Bus9Aurelian Chitu93Mamadou Khady Thiam98David Popa42Baba Alhassan37Octavian George Popescu15Ofri Arad16Mihai Lixandru28Alexandru Pantea30Siyabonga Ngezama3Andre Duarte12David Kiki32Stefan Tarnovanu
- Đội hình dự bị
-
15Christ Afalna20Ianis Gindila19Marko Gjorgjievski16Saeed Issah3Andreas Karo31Vlad Mutiu22Ionut Pop77Luca StancuRares Andrei 1David Avram 77Ionut Cercel 23Denis Colibasanu 14Luca Ilie 20Andrei Panait 29Mihai Toma 22Lucas Zima 38
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paul Williams
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Hermannstadt vs FCSB: Số liệu thống kê
-
HermannstadtFCSB
-
9Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
12Phạm lỗi14
-
-
4Phạt góc4
-
-
14Sút Phạt12
-
-
1Việt vị1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
4Cứu thua3
-
-
6Cản phá thành công13
-
-
17Thử thách6
-
-
23Long pass26
-
-
6Successful center2
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
5Rê bóng thành công13
-
-
10Đánh chặn3
-
-
20Ném biên16
-
-
402Số đường chuyền559
-
-
84%Chuyền chính xác88%
-
-
118Pha tấn công96
-
-
49Tấn công nguy hiểm21
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
3Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
8Shots Inside Box3
-
-
1Shots Outside Box7
-
-
47Duels Won44
-
-
1.29xGOT0.55
-
-
16Touches In Opposition Box7
-
-
21Accurate Crosses10
-
-
41Ground Duels Won38
-
-
6Aerial Duels Won6
-
-
13Clearances15
-
BXH VĐQG Romania 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 26 | 60 | T H T T T H |
| 2 | Rapid Bucuresti | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 17 | 56 | T H B T T H |
| 3 | Universitaea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 21 | 54 | T B T T T T |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 9 | 53 | T T T T T T |
| 5 | Dinamo Bucuresti | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 14 | 52 | T H T B B B |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 9 | 50 | B T B T T H |
| 7 | FC Steaua Bucuresti | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 8 | 46 | T T B T T B |
| 8 | UTA Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | -5 | 43 | B B T H B H |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 8 | 42 | B T B B B B |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 7 | 41 | B B T H B B |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 2 | 37 | B B T B B B |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | -7 | 32 | T H T B H T |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | -28 | 32 | T T B T H T |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | -19 | 25 | B T B B B H |
| 15 | Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 29 | 50 | -21 | 23 | B B B B T T |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | -41 | 12 | B B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

