Kết quả Yokohama Marinos vs Machida Zelvia, 17h00 ngày 06/02

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 1

  • Yokohama Marinos vs Machida Zelvia: Diễn biến chính

  • 8'
    0-1
    goal Erik Nascimento de Lima (Assist:Neta Lavi)
  • 16'
    Daiya Tono goal 
    1-1
  • 17'
    1-2
    goal Erik Nascimento de Lima
  • 21'
    Ryoya Kimura  
    Park Ir-Kyu  
    1-2
  • 45'
    1-3
    goal Yuki Soma
  • 47'
    Ryo Miyaichi
    1-3
  • 63'
    1-3
    Yuki Soma
  • 64'
    Tevis Alves  
    Ryo Miyaichi  
    1-3
  • 64'
    Dean David  
    Kaina Tanimura  
    1-3
  • 64'
    Amano Jun  
    Daiya Tono  
    1-3
  • 66'
    Jordy Croux (Assist:Dean David) goal 
    2-3
  • 67'
    2-3
     Na Sang Ho
     Keiya Sento
  • 75'
    Kida Takuya  
    Riku Yamane  
    2-3
  • 77'
    2-3
     Ryohei Shirasaki
     Neta Lavi
  • 77'
    2-3
     Shota Fujio
     Erik Nascimento de Lima
  • 90'
    2-3
     Kotaro Hayashi
     Asahi Masuyama
  • 90'
    2-3
     Kanji Kuwayama
     Yuki Soma
  • Yokohama Marinos vs Machida Zelvia: Đội hình chính và dự bị

  • Yokohama Marinos4-2-3-1
    1
    Park Ir-Kyu
    2
    Ren Kato
    22
    Ryotaro Tsunoda
    17
    Jeison Quinonez
    13
    Taisei Inoue
    6
    Kota Watanabe
    28
    Riku Yamane
    23
    Ryo Miyaichi
    7
    Daiya Tono
    11
    Jordy Croux
    9
    Kaina Tanimura
    27
    Erik Nascimento de Lima
    8
    Keiya Sento
    7
    Yuki Soma
    11
    Asahi Masuyama
    31
    Neta Lavi
    19
    Yuta Nakayama
    88
    Hotaka Nakamura
    6
    Henry Heroki Mochizuki
    50
    Daihachi Okamura
    3
    Gen Shoji
    1
    Kosei Tani
    Machida Zelvia3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 31Ryoya Kimura
    19Tevis Alves
    40Amano Jun
    26Dean David
    8Kida Takuya
    44Thomas Deng
    35Kanta Sekitomi
    18George Onaiwu
    24Tomoki Kondo
    Na Sang Ho 10
    Ryohei Shirasaki 23
    Shota Fujio 9
    Kotaro Hayashi 26
    Kanji Kuwayama 49
    Tatsuya Morita 13
    Futa Tokumura 34
    Tete Yengi 99
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Patrick Kisnorbo
    Go Kuroda
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Yokohama Marinos vs Machida Zelvia: Số liệu thống kê

  • Yokohama Marinos
    Machida Zelvia
  • 15
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng
    36%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 21
    Long pass
    13
  •  
     
  • 3
    Successful center
    0
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 542
    Số đường chuyền
    314
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    61%
  •  
     
  • 124
    Pha tấn công
    103
  •  
     
  • 70
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    2
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 44
    Duels Won
    44
  •  
     
  • 1.54
    Expected Goals
    0.64
  •  
     
  • 1.8
    xGOT
    1.21
  •  
     
  • 23
    Touches In Opposition Box
    11
  •  
     
  • 20
    Accurate Crosses
    6
  •  
     
  • 32
    Ground Duels Won
    27
  •  
     
  • 12
    Aerial Duels Won
    17
  •  
     
  • 12
    Clearances
    32
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B