Kết quả Machida Zelvia vs Vissel Kobe, 17h00 ngày 10/08

VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 25

  • Machida Zelvia vs Vissel Kobe: Diễn biến chính

  • 6'
    Yuta Nakayama goal 
    1-0
  • 36'
    Yuki Soma (Assist:Daihachi Okamura) goal 
    2-0
  • 46'
    2-0
     Nanasei Iino
     Koya Yuruki
  • 58'
    2-0
     Yuya Osako
     Yuya Kuwasaki
  • 65'
    Daihachi Okamura
    2-0
  • 68'
    Keiya Sento  
    Na Sang Ho  
    2-0
  • 68'
    Mitchell Duke  
    Shota Fujio  
    2-0
  • 71'
    2-0
     Jean Patric
     Rikuto Hirose
  • 83'
    2-0
     Yuki Honda
     Katsuya Nagato
  • 87'
    Hokuto Shimoda  
    Kotaro Hayashi  
    2-0
  • 87'
    Takaya Numata  
    Yuki Soma  
    2-0
  • 90'
    Ibrahim Dresevic  
    Ryuma Kikuchi  
    2-0
  • 90'
    Takaya Numata
    2-0
  • Machida Zelvia vs Vissel Kobe: Đội hình chính và dự bị

  • Machida Zelvia3-4-2-1
    1
    Kosei Tani
    3
    Gen Shoji
    4
    Ryuma Kikuchi
    50
    Daihachi Okamura
    26
    Kotaro Hayashi
    19
    Yuta Nakayama
    16
    Mae Hiroyuki
    6
    Henry Heroki Mochizuki
    7
    Yuki Soma
    10
    Na Sang Ho
    9
    Shota Fujio
    14
    Koya Yuruki
    13
    Daiju Sasaki
    23
    Rikuto Hirose
    7
    Yosuke Ideguchi
    6
    Takahiro Ogihara
    9
    Taisei Miyashiro
    25
    Yuya Kuwasaki
    4
    Tetsushi Yamakawa
    3
    Matheus Thuler
    41
    Katsuya Nagato
    1
    Daiya Maekawa
    Vissel Kobe4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 8Keiya Sento
    15Mitchell Duke
    22Takaya Numata
    18Hokuto Shimoda
    5Ibrahim Dresevic
    13Tatsuya Morita
    23Ryohei Shirasaki
    11Asahi Masuyama
    90Oh Se-Hun
    Nanasei Iino 2
    Yuya Osako 10
    Jean Patric 26
    Yuki Honda 15
    Shota Arai 21
    Takuya Iwanami 31
    Haruya Ide 18
    Mitsuki Hidaka 44
    Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda 77
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Go Kuroda
    Michael Skibbe
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Machida Zelvia vs Vissel Kobe: Số liệu thống kê

  • Machida Zelvia
    Vissel Kobe
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng
    65%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 251
    Số đường chuyền
    460
  •  
     
  • 59%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 5
    Thay người
    4
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    29
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 26
    Long pass
    29
  •  
     
  • 74
    Pha tấn công
    137
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kashima Antlers 38 23 7 8 58 31 27 76 H H H T T T
2 Kashiwa Reysol 38 21 12 5 60 34 26 75 T T T T T T
3 Kyoto Sanga 38 19 11 8 62 40 22 68 H H H B T T
4 Hiroshima Sanfrecce 38 20 8 10 46 28 18 68 T H B T T T
5 Vissel Kobe 38 18 10 10 46 33 13 64 B H H H H B
6 Machida Zelvia 38 17 9 12 52 38 14 60 B H H B T B
7 Urawa Red Diamonds 38 16 11 11 45 39 6 59 T B H B T T
8 Kawasaki Frontale 38 15 12 11 67 57 10 57 H T B H B B
9 Gamba Osaka 38 17 6 15 53 55 -2 57 H B T H B T
10 Cerezo Osaka 38 14 10 14 60 57 3 52 B T T T B B
11 FC Tokyo 38 13 11 14 41 48 -7 50 H H T T H H
12 Avispa Fukuoka 38 12 12 14 34 38 -4 48 T H T H T B
13 Fagiano Okayama 38 12 9 17 34 43 -9 45 H B B H B T
14 Shimizu S-Pulse 38 11 11 16 41 51 -10 44 H B T B B B
15 Yokohama Marinos 38 12 7 19 46 47 -1 43 B T T T T B
16 Nagoya Grampus 38 11 10 17 44 56 -12 43 T H B B B T
17 Tokyo Verdy 38 11 10 17 23 41 -18 43 T T B H B B
18 Yokohama FC 38 9 8 21 27 45 -18 35 B H B B B T
19 Shonan Bellmare 38 8 8 22 36 63 -27 32 B H B T T B
20 Albirex Niigata 38 4 12 22 36 67 -31 24 H B H B B H

AFC CL Relegation