Kết quả Machida Zelvia vs Mito Hollyhock, 12h00 ngày 14/02

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 2

  • Machida Zelvia vs Mito Hollyhock: Diễn biến chính

  • 39'
    Erik Nascimento de Lima (Assist:Yuki Soma) goal 
    1-0
  • 42'
    1-1
    goal Taishi Semba (Assist:Takahiro Iida)
  • 43'
    1-2
    goal Yoshiki Torikai (Assist:Chihiro Kato)
  • 45'
    Gen Shoji (Assist:Na Sang Ho) goal 
    2-2
  • 46'
    Ryohei Shirasaki  
    Neta Lavi  
    2-2
  • 61'
    Tete Yengi  
    Erik Nascimento de Lima  
    2-2
  • 61'
    Kanji Kuwayama  
    Na Sang Ho  
    2-2
  • 62'
    2-2
     Kishin Gokita
     Arata Watanabe
  • 68'
    Ibrahim Dresevic  
    Gen Shoji  
    2-2
  • 70'
    2-2
     Koya Okuda
     Yoshiki Torikai
  • 70'
    2-2
     Yuto Yamashita
     Taishi Semba
  • 79'
    2-2
     Hayata Yamamoto
     Chihiro Kato
  • 80'
    2-2
     Yuto Nagao
     Sho Omori
  • 90'
    Hokuto Shimoda  
    Kotaro Hayashi  
    2-2
  • Machida Zelvia vs Mito Hollyhock: Đội hình chính và dự bị

  • Machida Zelvia3-4-2-1
    1
    Kosei Tani
    3
    Gen Shoji
    50
    Daihachi Okamura
    6
    Henry Heroki Mochizuki
    26
    Kotaro Hayashi
    19
    Yuta Nakayama
    31
    Neta Lavi
    88
    Hotaka Nakamura
    7
    Yuki Soma
    10
    Na Sang Ho
    27
    Erik Nascimento de Lima
    10
    Arata Watanabe
    11
    Yoshiki Torikai
    25
    Takumi Mase
    3
    Koshi Osaki
    19
    Taishi Semba
    8
    Chihiro Kato
    6
    Takahiro Iida
    17
    Kenta Itakura
    71
    Malick Fofana
    7
    Sho Omori
    34
    Konosuke Nishikawa
    Mito Hollyhock4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 23Ryohei Shirasaki
    49Kanji Kuwayama
    99Tete Yengi
    5Ibrahim Dresevic
    18Hokuto Shimoda
    13Tatsuya Morita
    34Futa Tokumura
    11Asahi Masuyama
    22Takaya Numata
    Kishin Gokita 87
    Yuto Yamashita 48
    Koya Okuda 44
    Hayata Yamamoto 39
    Yuto Nagao 15
    Shuhei Matsubara 21
    Seiya Inoue 5
    Mizuki Arai 14
    Keisuke Tada 29
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Go Kuroda
    Naoki Mori
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Machida Zelvia vs Mito Hollyhock: Số liệu thống kê

  • Machida Zelvia
    Mito Hollyhock
  • 9
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 26
    Long pass
    28
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 4
    Successful center
    4
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 448
    Số đường chuyền
    364
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 113
    Pha tấn công
    87
  •  
     
  • 36
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    10
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 51
    Duels Won
    38
  •  
     
  • 1.22
    Expected Goals
    1.24
  •  
     
  • 1.22
    xG Non Penalty
    1.24
  •  
     
  • 1.6
    xGOT
    1.64
  •  
     
  • 9
    Touches In Opposition Box
    28
  •  
     
  • 20
    Accurate Crosses
    13
  •  
     
  • 28
    Ground Duels Won
    17
  •  
     
  • 23
    Aerial Duels Won
    21
  •  
     
  • 17
    Clearances
    23
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B