Kết quả Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol, 14h00 ngày 21/02

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 3

  • Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol: Diễn biến chính

  • 25'
    0-0
    Mao Hosoya
  • 35'
    0-0
    Nobuteru Nakagawa
  • 36'
    Leonardo de Sousa Pereira (Assist:Yuma Suzuki) goal 
    1-0
  • 46'
    1-0
     Tojiro Kubo
     Yusei Yamanouchi
  • 46'
    1-0
     Yota Komi
     Hiromu Mitsumaru
  • 53'
    Ueda Naomichi (Assist:Yuta Higuchi) goal 
    2-0
  • 61'
    2-0
     Hinata Yamauchi
     Mao Hosoya
  • 64'
    Haruki Hayashu  
    Jose Elber Pimentel da Silva  
    2-0
  • 64'
    Ryoya Ogawa  
    Shuhei Mizoguchi  
    2-0
  • 69'
    2-0
    Yota Komi
  • 73'
    2-0
     Yuki Kakita
     Yusuke Segawa
  • 73'
    2-0
     Hayato Nakama
     Yoshio Koizumi
  • 79'
    Kei Chinen  
    Ryotaro Araki  
    2-0
  • 86'
    Homare Tokuda  
    Yuma Suzuki  
    2-0
  • 86'
    Aleksandar Cavric  
    Leonardo de Sousa Pereira  
    2-0
  • Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol: Đội hình chính và dự bị

  • Kashima Antlers4-4-2
    1
    Tomoki Hayakawa
    16
    Shuhei Mizoguchi
    3
    Kim Tae Hyeon
    55
    Ueda Naomichi
    22
    Kimito Nono
    17
    Jose Elber Pimentel da Silva
    6
    Kento Misao
    14
    Yuta Higuchi
    71
    Ryotaro Araki
    40
    Yuma Suzuki
    9
    Leonardo de Sousa Pereira
    9
    Mao Hosoya
    8
    Yoshio Koizumi
    20
    Yusuke Segawa
    32
    Yusei Yamanouchi
    21
    Yudai Konishi
    39
    Nobuteru Nakagawa
    2
    Hiromu Mitsumaru
    88
    Seiya Baba
    4
    Taiyo Koga
    26
    Daiki Sugioka
    25
    Ryosuke Kojima
    Kashiwa Reysol3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 24Haruki Hayashu
    7Ryoya Ogawa
    13Kei Chinen
    77Aleksandar Cavric
    34Homare Tokuda
    29Yuji Kajikawa
    32Haruto Matsumoto
    5Ikuma Sekigawa
    10Gaku Shibasaki
    Tojiro Kubo 24
    Yota Komi 15
    Hinata Yamauchi 87
    Hayato Nakama 19
    Yuki Kakita 18
    Kengo Nagai 29
    Tomoya Inukai 13
    Hiroki Noda 22
    Sachiro Toshima 28
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Toru Oniki
    Ricardo Rodriguez
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol: Số liệu thống kê

  • Kashima Antlers
    Kashiwa Reysol
  • 8
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 28
    Long pass
    24
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 1
    Successful center
    1
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 15
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 460
    Số đường chuyền
    535
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 104
    Pha tấn công
    119
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 50
    Duels Won
    35
  •  
     
  • 0.99
    Expected Goals
    1.52
  •  
     
  • 1.56
    xGOT
    1.21
  •  
     
  • 15
    Touches In Opposition Box
    20
  •  
     
  • 9
    Accurate Crosses
    12
  •  
     
  • 41
    Ground Duels Won
    29
  •  
     
  • 9
    Aerial Duels Won
    6
  •  
     
  • 16
    Clearances
    17
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
3 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
4 Cerezo Osaka 17 6 6 5 23 17 6 28 B H H H T T
5 Fagiano Okayama 17 6 6 5 22 22 0 26 T H T B T T
6 Gamba Osaka 17 4 8 5 24 21 3 25 B H H T B B
7 Shimizu S-Pulse 17 4 8 5 18 19 -1 24 B B T H H B
8 V-Varen Nagasaki 17 6 2 9 20 27 -7 21 H T B T B H
9 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B
10 Kyoto Sanga 17 4 5 8 18 26 -8 20 H B H B B B