Kết quả Kashima Antlers vs Cerezo Osaka, 16h00 ngày 23/09

VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 31

  • Kashima Antlers vs Cerezo Osaka: Diễn biến chính

  • 8'
    Kim Tae Hyeon
    0-0
  • 11'
    0-0
    Hinata Kida
  • 28'
    0-1
    goal Vitor Frezarin Bueno
  • 31'
    Kei Chinen (Assist:Ueda Naomichi) goal 
    1-1
  • 41'
    1-1
    Kyohei Yoshino
  • 46'
    Yu Funabashi  
    Gaku Shibasaki  
    1-1
  • 46'
    Yuma Suzuki  
    Talles  
    1-1
  • 46'
    1-1
     Ayumu Ohata
     Niko Takahashi
  • 51'
    Kei Chinen
    1-1
  • 53'
    Leonardo de Sousa Pereira (Assist:Ueda Naomichi) goal 
    2-1
  • 62'
    2-1
     Shinji Kagawa
     Kyohei Yoshino
  • 62'
    2-1
     Lucas Fernandes
     Reiya Sakata
  • 62'
    2-1
     Shunta Tanaka
     Hinata Kida
  • 64'
    2-1
    Shinnosuke Hatanaka
  • 68'
    Yuta Matsumura  
    Kimito Nono  
    2-1
  • 68'
    Aleksandar Cavric  
    Jose Elber Pimentel da Silva  
    2-1
  • 68'
    Yuta Matsumura goal 
    3-1
  • 71'
    Kento Misao  
    Kei Chinen  
    3-1
  • 74'
    3-1
     Thiago Andrade
     Shion Homma
  • Kashima Antlers vs Cerezo Osaka: Đội hình chính và dự bị

  • Kashima Antlers4-4-2
    1
    Tomoki Hayakawa
    25
    Ryuta Koike
    3
    Kim Tae Hyeon
    55
    Ueda Naomichi
    23
    Keisuke Tsukui
    18
    Jose Elber Pimentel da Silva
    10
    Gaku Shibasaki
    13
    Kei Chinen
    22
    Kimito Nono
    17
    Talles
    9
    Leonardo de Sousa Pereira
    13
    Motohiko Nakajima
    17
    Reiya Sakata
    55
    Vitor Frezarin Bueno
    19
    Shion Homma
    35
    Kyohei Yoshino
    5
    Hinata Kida
    16
    Hayato Okuda
    33
    Ryuya Nishio
    44
    Shinnosuke Hatanaka
    22
    Niko Takahashi
    21
    Kim Jin Hyeon
    Cerezo Osaka4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 20Yu Funabashi
    40Yuma Suzuki
    27Yuta Matsumura
    77Aleksandar Cavric
    6Kento Misao
    29Yuji Kajikawa
    4Kaito Chida
    28Shuhei Mizoguchi
    7Ryoya Ogawa
    Ayumu Ohata 66
    Shunta Tanaka 10
    Lucas Fernandes 77
    Shinji Kagawa 8
    Thiago Andrade 11
    Koki Fukui 1
    Rikito Inoue 31
    Masaya Shibayama 48
    Dion Cools 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Toru Oniki
    Arthur Papas
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Kashima Antlers vs Cerezo Osaka: Số liệu thống kê

  • Kashima Antlers
    Cerezo Osaka
  • 1
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 454
    Số đường chuyền
    519
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 16
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 6
    Successful center
    2
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 23
    Long pass
    19
  •  
     
  • 106
    Pha tấn công
    99
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kashima Antlers 38 23 7 8 58 31 27 76 H H H T T T
2 Kashiwa Reysol 38 21 12 5 60 34 26 75 T T T T T T
3 Kyoto Sanga 38 19 11 8 62 40 22 68 H H H B T T
4 Hiroshima Sanfrecce 38 20 8 10 46 28 18 68 T H B T T T
5 Vissel Kobe 38 18 10 10 46 33 13 64 B H H H H B
6 Machida Zelvia 38 17 9 12 52 38 14 60 B H H B T B
7 Urawa Red Diamonds 38 16 11 11 45 39 6 59 T B H B T T
8 Kawasaki Frontale 38 15 12 11 67 57 10 57 H T B H B B
9 Gamba Osaka 38 17 6 15 53 55 -2 57 H B T H B T
10 Cerezo Osaka 38 14 10 14 60 57 3 52 B T T T B B
11 FC Tokyo 38 13 11 14 41 48 -7 50 H H T T H H
12 Avispa Fukuoka 38 12 12 14 34 38 -4 48 T H T H T B
13 Fagiano Okayama 38 12 9 17 34 43 -9 45 H B B H B T
14 Shimizu S-Pulse 38 11 11 16 41 51 -10 44 H B T B B B
15 Yokohama Marinos 38 12 7 19 46 47 -1 43 B T T T T B
16 Nagoya Grampus 38 11 10 17 44 56 -12 43 T H B B B T
17 Tokyo Verdy 38 11 10 17 23 41 -18 43 T T B H B B
18 Yokohama FC 38 9 8 21 27 45 -18 35 B H B B B T
19 Shonan Bellmare 38 8 8 22 36 63 -27 32 B H B T T B
20 Albirex Niigata 38 4 12 22 36 67 -31 24 H B H B B H

AFC CL Relegation