Kết quả JEF United Ichihara Chiba vs Tokyo Verdy, 11h00 ngày 04/04
Kết quả JEF United Ichihara Chiba vs Tokyo Verdy
Nhận định, Soi kèo JEF United Chiba vs Tokyo Verdy 11h00 ngày 4/4: Đánh bại tân binh
Đối đầu JEF United Ichihara Chiba vs Tokyo Verdy
Phong độ JEF United Ichihara Chiba gần đây
Phong độ Tokyo Verdy gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 04/04/202611:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.09+0.25
0.79O 2
0.81U 2
1.071
2.50X
3.002
2.62Hiệp 1+0
0.80-0
1.08O 0.75
0.79U 0.75
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu JEF United Ichihara Chiba vs Tokyo Verdy
-
Sân vận động: Fukuda Denshi Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 9
-
JEF United Ichihara Chiba vs Tokyo Verdy: Diễn biến chính
-
19'Hiroto Goya
1-0 -
19'Hiroto Goya1-0
-
40'Hiroto Goya
2-0 -
44'Takumi Tsukui2-0
-
46'2-1
Yuya Fukuda -
46'2-1Taiju Yoshida
Daiki Fukazawa -
46'2-1Yuta Arai
Yosuke Uchida -
62'2-2
Taiju Yoshida -
65'2-2Kosuke Saito
Yuan Matsuhashi -
70'Makoto Himeno
Hiroto Goya2-2 -
71'Masaru Hidaka
Takuya Yasui2-2 -
73'2-2Hiroto Yamami
Yuya Fukuda -
75'2-2Riku Matsuda
-
78'2-2Issei Kumatoriya
Rei Hirakawa -
82'Naohiro Sugiyama
Zain Issaka2-2 -
83'Yuma Igari
Yusuke Kobayashi2-2 -
85'Masaru Hidaka (Assist:Issei Takahashi)
3-2 -
87'Takuro Iwai
Takumi Tsukui3-2 -
89'Takayuki Mae3-2
-
90'Takashi Kawano3-2
-
90'Takashi Kawano Card upgrade confirmed3-2
-
JEF United Ichihara Chiba vs Tokyo Verdy: Đội hình chính và dự bị
-
JEF United Ichihara Chiba4-4-2Tokyo Verdy3-4-2-135Tomoya Wakahara15Takayuki Mae28Takashi Kawano24Koji Toriumi2Issei Takahashi8Takumi Tsukui41Takuya Yasui5Yusuke Kobayashi42Zain Issaka9Hiroto Goya20Daichi Ishikawa9Itsuki Someno7Yuan Matsuhashi14Yuya Fukuda22Yosuke Uchida16Rei Hirakawa10Koki Morita23Daiki Fukazawa36Riku Matsuda5Ryota Inoue6Kazuya Miyahara21Yuya Nagasawa
- Đội hình dự bị
-
37Makoto Himeno67Masaru Hidaka18Naohiro Sugiyama33Yuma Igari27Takuro Iwai13Daisuke Suzuki39Rikuto Ishio19Jose Aurelio Suarez32Taiki AmagasaYuta Arai 40Taiju Yoshida 55Kosuke Saito 8Hiroto Yamami 11Issei Kumatoriya 25Naoki Hayashi 4Joi Yamamoto 28Hiroki Mawatari 31Ryosuke Shirai 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Yoshiyuki KobayashiHiroshi Jofuku
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
JEF United Ichihara Chiba vs Tokyo Verdy: Số liệu thống kê
-
JEF United Ichihara ChibaTokyo Verdy
-
11Tổng cú sút18
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
11Phạm lỗi7
-
-
5Phạt góc10
-
-
6Sút Phạt11
-
-
1Việt vị3
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
5Cứu thua3
-
-
12Cản phá thành công13
-
-
11Thử thách10
-
-
24Long pass17
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
3Successful center5
-
-
5Thay người5
-
-
4Sút ra ngoài8
-
-
1Woodwork0
-
-
1Cản sút3
-
-
11Rê bóng thành công12
-
-
2Đánh chặn4
-
-
30Ném biên32
-
-
371Số đường chuyền379
-
-
77%Chuyền chính xác80%
-
-
80Pha tấn công92
-
-
46Tấn công nguy hiểm65
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
4Big Chances4
-
-
1Big Chances Missed3
-
-
8Shots Inside Box10
-
-
3Shots Outside Box8
-
-
49Duels Won45
-
-
2.4Expected Goals1.76
-
-
1.49xG Open Play1.04
-
-
1.61xG Non Penalty1.76
-
-
2.32xGOT1.81
-
-
13Touches In Opposition Box36
-
-
13Accurate Crosses34
-
-
27Ground Duels Won34
-
-
22Aerial Duels Won11
-
-
46Clearances26
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 17 | 8 | 6 | 3 | 26 | 21 | 5 | 32 | H B H B T H |
| 2 | Nagoya Grampus | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 | 24 | 5 | 31 | T H T T T B |
| 3 | Cerezo Osaka | 17 | 6 | 6 | 5 | 23 | 17 | 6 | 28 | B H H H T T |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 19 | 6 | 27 | T H B H T T |
| 5 | Fagiano Okayama | 17 | 6 | 6 | 5 | 22 | 22 | 0 | 26 | T H T B T T |
| 6 | Gamba Osaka | 17 | 4 | 8 | 5 | 24 | 21 | 3 | 25 | B H H T B B |
| 7 | Shimizu S-Pulse | 17 | 4 | 8 | 5 | 18 | 19 | -1 | 24 | B B T H H B |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 | 27 | -7 | 21 | H T B T B H |
| 9 | Avispa Fukuoka | 17 | 3 | 8 | 6 | 17 | 26 | -9 | 21 | T B H H H H |
| 10 | Kyoto Sanga | 17 | 4 | 5 | 8 | 18 | 26 | -8 | 20 | H B H B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

