Kết quả Gamba Osaka vs Cerezo Osaka, 17h00 ngày 14/02

VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 1

  • Gamba Osaka vs Cerezo Osaka: Diễn biến chính

  • 7'
    0-1
    goal Sota Kitano
  • 31'
    Neta Lavi (Assist:Riku Handa) goal 
    1-1
  • 46'
    1-2
    goal Sota Kitano
  • 52'
    1-3
    goal Shinji Kagawa
  • 55'
    Keisuke Kurokawa (Assist:Kanji Okunuki) goal 
    2-3
  • 63'
    2-4
    goal Shunta Tanaka (Assist:Sota Kitano)
  • 66'
    Shu Kurata  
    Gaku Nawata  
    2-4
  • 73'
    2-4
     Thiago Andrade
     Reiya Sakata
  • 73'
    2-4
     Takumi Nakamura
     Hayato Okuda
  • 73'
    Rin Mito  
    Ryoya Yamashita  
    2-4
  • 74'
    Issam Jebali  
    Neta Lavi  
    2-4
  • 82'
    2-4
     Motohiko Nakajima
     Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
  • 87'
    Shoji Toyama  
    Kanji Okunuki  
    2-4
  • 87'
    Harumi Minamino  
    Tokuma Suzuki  
    2-4
  • 90'
    2-5
    goal Motohiko Nakajima
  • 90'
    2-5
     Hinata Kida
     Shinji Kagawa
  • 90'
    2-5
     Ryuya Nishio
     Sota Kitano
  • Gamba Osaka vs Cerezo Osaka: Đội hình chính và dự bị

  • Gamba Osaka4-2-3-1
    22
    Jun Ichimori
    4
    Keisuke Kurokawa
    2
    Shota Fukuoka
    20
    Shinnosuke Nakatani
    3
    Riku Handa
    16
    Tokuma Suzuki
    6
    Neta Lavi
    44
    Kanji Okunuki
    38
    Gaku Nawata
    17
    Ryoya Yamashita
    7
    Takashi Usami
    9
    Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
    77
    Lucas Fernandes
    38
    Sota Kitano
    17
    Reiya Sakata
    8
    Shinji Kagawa
    10
    Shunta Tanaka
    16
    Hayato Okuda
    3
    Ryosuke Shindo
    44
    Shinnosuke Hatanaka
    14
    Kakeru Funaki
    21
    Kim Jin Hyeon
    Cerezo Osaka4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 10Shu Kurata
    27Rin Mito
    11Issam Jebali
    42Harumi Minamino
    40Shoji Toyama
    1Higashiguchi Masaki
    33Shinya Nakano
    67Shogo Sasaki
    15Takeru Kishimoto
    Takumi Nakamura 2
    Thiago Andrade 11
    Motohiko Nakajima 13
    Ryuya Nishio 33
    Hinata Kida 5
    Koki Fukui 1
    Masaya Shibayama 48
    Vitor Frezarin Bueno 55
    Satoki Uejo 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dani Poyatos
    Arthur Papas
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Gamba Osaka vs Cerezo Osaka: Số liệu thống kê

  • Gamba Osaka
    Cerezo Osaka
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    2
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 434
    Số đường chuyền
    548
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 2
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    13
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 21
    Cản phá thành công
    22
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 23
    Long pass
    11
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    100
  •  
     
  • 63
    Tấn công nguy hiểm
    54
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kashima Antlers 38 23 7 8 58 31 27 76 H H H T T T
2 Kashiwa Reysol 38 21 12 5 60 34 26 75 T T T T T T
3 Kyoto Sanga 38 19 11 8 62 40 22 68 H H H B T T
4 Hiroshima Sanfrecce 38 20 8 10 46 28 18 68 T H B T T T
5 Vissel Kobe 38 18 10 10 46 33 13 64 B H H H H B
6 Machida Zelvia 38 17 9 12 52 38 14 60 B H H B T B
7 Urawa Red Diamonds 38 16 11 11 45 39 6 59 T B H B T T
8 Kawasaki Frontale 38 15 12 11 67 57 10 57 H T B H B B
9 Gamba Osaka 38 17 6 15 53 55 -2 57 H B T H B T
10 Cerezo Osaka 38 14 10 14 60 57 3 52 B T T T B B
11 FC Tokyo 38 13 11 14 41 48 -7 50 H H T T H H
12 Avispa Fukuoka 38 12 12 14 34 38 -4 48 T H T H T B
13 Fagiano Okayama 38 12 9 17 34 43 -9 45 H B B H B T
14 Shimizu S-Pulse 38 11 11 16 41 51 -10 44 H B T B B B
15 Yokohama Marinos 38 12 7 19 46 47 -1 43 B T T T T B
16 Nagoya Grampus 38 11 10 17 44 56 -12 43 T H B B B T
17 Tokyo Verdy 38 11 10 17 23 41 -18 43 T T B H B B
18 Yokohama FC 38 9 8 21 27 45 -18 35 B H B B B T
19 Shonan Bellmare 38 8 8 22 36 63 -27 32 B H B T T B
20 Albirex Niigata 38 4 12 22 36 67 -31 24 H B H B B H

AFC CL Relegation