Kết quả Fagiano Okayama vs Machida Zelvia, 11h00 ngày 25/05

VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 18

  • Fagiano Okayama vs Machida Zelvia: Diễn biến chính

  • 26'
    Kazunari Ichimi (Assist:Ryunosuke Sato) goal 
    1-0
  • 46'
    1-0
     Takaya Numata
     Shota Fujio
  • 55'
    Takaya Kimura (Assist:Ryo TABEI) goal 
    2-0
  • 62'
    2-0
     Mitchell Duke
     Oh Se-Hun
  • 62'
    2-0
     Yuki Soma
     Na Sang Ho
  • 62'
    2-0
     Hokuto Shimoda
     Keiya Sento
  • 62'
    Lucas Marcos Meireles  
    Kazunari Ichimi  
    2-0
  • 72'
    Matsumoto Masaya  
    Ataru Esaka  
    2-0
  • 72'
    Hiroto Iwabuchi  
    Takaya Kimura  
    2-0
  • 76'
    2-1
    goal Yuki Soma (Assist:Takuma Nishimura)
  • 81'
    2-2
    goal Mitchell Duke (Assist:Yuki Soma)
  • 84'
    Noah Kenshin Browne  
    Ryunosuke Sato  
    2-2
  • 84'
    Ryo Takeuchi  
    Ryo TABEI  
    2-2
  • 90'
    2-2
     Kanji Kuwayama
     Takuma Nishimura
  • Fagiano Okayama vs Machida Zelvia: Đội hình chính và dự bị

  • Fagiano Okayama3-4-2-1
    49
    Svend Brodersen
    43
    Yoshitake Suzuki
    18
    Daichi Tagami
    2
    Yugo Tatsuta
    50
    Hijiri Kato
    14
    Ryo TABEI
    24
    Ibuki Fujita
    39
    Ryunosuke Sato
    8
    Ataru Esaka
    27
    Takaya Kimura
    22
    Kazunari Ichimi
    90
    Oh Se-Hun
    20
    Takuma Nishimura
    10
    Na Sang Ho
    9
    Shota Fujio
    16
    Mae Hiroyuki
    8
    Keiya Sento
    26
    Kotaro Hayashi
    6
    Henry Heroki Mochizuki
    50
    Daihachi Okamura
    3
    Gen Shoji
    1
    Kosei Tani
    Machida Zelvia3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 99Lucas Marcos Meireles
    28Matsumoto Masaya
    19Hiroto Iwabuchi
    7Ryo Takeuchi
    45Noah Kenshin Browne
    21Kohei Kawakami
    5Yasutaka Yanagi
    16Yoko Iesaka
    33Yuta Kamiya
    Takaya Numata 22
    Hokuto Shimoda 18
    Yuki Soma 7
    Mitchell Duke 15
    Kanji Kuwayama 49
    Tatsuya Morita 13
    Takumi Narasaka 77
    Ryohei Shirasaki 23
    Yuki Nakashima 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Takashi Kiyama
    Go Kuroda
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Fagiano Okayama vs Machida Zelvia: Số liệu thống kê

  • Fagiano Okayama
    Machida Zelvia
  • 2
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 303
    Số đường chuyền
    386
  •  
     
  • 65%
    Chuyền chính xác
    68%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    36
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    2
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 21
    Long pass
    38
  •  
     
  • 80
    Pha tấn công
    115
  •  
     
  • 36
    Tấn công nguy hiểm
    55
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kashima Antlers 38 23 7 8 58 31 27 76 H H H T T T
2 Kashiwa Reysol 38 21 12 5 60 34 26 75 T T T T T T
3 Kyoto Sanga 38 19 11 8 62 40 22 68 H H H B T T
4 Hiroshima Sanfrecce 38 20 8 10 46 28 18 68 T H B T T T
5 Vissel Kobe 38 18 10 10 46 33 13 64 B H H H H B
6 Machida Zelvia 38 17 9 12 52 38 14 60 B H H B T B
7 Urawa Red Diamonds 38 16 11 11 45 39 6 59 T B H B T T
8 Kawasaki Frontale 38 15 12 11 67 57 10 57 H T B H B B
9 Gamba Osaka 38 17 6 15 53 55 -2 57 H B T H B T
10 Cerezo Osaka 38 14 10 14 60 57 3 52 B T T T B B
11 FC Tokyo 38 13 11 14 41 48 -7 50 H H T T H H
12 Avispa Fukuoka 38 12 12 14 34 38 -4 48 T H T H T B
13 Fagiano Okayama 38 12 9 17 34 43 -9 45 H B B H B T
14 Shimizu S-Pulse 38 11 11 16 41 51 -10 44 H B T B B B
15 Yokohama Marinos 38 12 7 19 46 47 -1 43 B T T T T B
16 Nagoya Grampus 38 11 10 17 44 56 -12 43 T H B B B T
17 Tokyo Verdy 38 11 10 17 23 41 -18 43 T T B H B B
18 Yokohama FC 38 9 8 21 27 45 -18 35 B H B B B T
19 Shonan Bellmare 38 8 8 22 36 63 -27 32 B H B T T B
20 Albirex Niigata 38 4 12 22 36 67 -31 24 H B H B B H

AFC CL Relegation