Kết quả Zenit St. Petersburg vs FK Sochi, 19h00 ngày 10/05
Kết quả Zenit St. Petersburg vs FK Sochi
Đối đầu Zenit St. Petersburg vs FK Sochi
Phong độ Zenit St. Petersburg gần đây
Phong độ FK Sochi gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.87+2
1.03O 3
0.85U 3
1.011
1.16X
6.202
15.00Hiệp 1-1
1.12+1
0.75O 1.25
0.86U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Zenit St. Petersburg vs FK Sochi
-
Sân vận động: Krestovsky Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nga 2025-2026 » vòng 29
-
Zenit St. Petersburg vs FK Sochi: Diễn biến chính
-
13'Luiz Henrique Andre Rosa da Silva0-0
-
21'0-0Vyacheslav Litvinov
-
31'0-1
Zakhar Fedorov (Assist:Artem Makarchuk) -
59'Luiz Henrique Andre Rosa da Silva (Assist:Maksim Glushenkov)
1-1 -
66'Roman Vega
Pedro Henrique Silva dos Santos1-1 -
66'Andrey Mostovoy
Wilmar Enrique Barrios Teheran1-1 -
68'1-1Pavel Meleshin
Zakhar Fedorov -
76'Aleksandr Erokhin
Luiz Henrique Andre Rosa da Silva1-1 -
76'Daniil Kondakov
Marcus Wendel Valle da Silva1-1 -
77'1-1Dmitri Vasiljev
-
78'1-1Martin Kramaric
Dmitri Vasiljev -
78'1-1Anton Zinkovskiy
Maksim Mukhin -
84'Aleksandr Erokhin
2-1 -
87'2-1Kirill Zaika
-
88'Vanja Drkusic
Maksim Glushenkov2-1 -
89'2-1Artem Korneev
Aleksandr Kovalenko -
89'2-1Ruslan Magal
Kirill Zaika -
90'Aleksandr Erokhin2-1
-
Zenit St. Petersburg vs FK Sochi: Đội hình chính và dự bị
-
Zenit St. Petersburg4-2-3-1FK Sochi3-4-316Denis Adamov3Douglas dos Santos Justino de Melo33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino78Igor Diveev31Gustavo Mantuan8Marcus Wendel Valle da Silva5Wilmar Enrique Barrios Teheran20Pedro Henrique Silva dos Santos10Maksim Glushenkov11Luiz Henrique Andre Rosa da Silva7Alexander Sobolev19Aleksandr Kovalenko9Zakhar Fedorov20Dmitri Vasiljev27Kirill Zaika14Kirill Kravtsov16Maksim Mukhin17Artem Makarchuk3Aleksandr Soldatenkov33Marcelo Alves Santos4Vyacheslav Litvinov35Aleksandr Degtev
- Đội hình dự bị
-
66Roman Vega17Andrey Mostovoy21Aleksandr Erokhin6Vanja Drkusic61Daniil Kondakov9Jhon Duran28Nuraly Alip4Yuri Gorshkov15Vyacheslav Karavaev1Evgeni Latyshonok41Mikhail Kerzhakov14Jhonatan Santos RosaAnton Zinkovskiy 7Ruslan Magal 28Pavel Meleshin 11Martin Kramaric 10Artem Korneev 18Yuri Dyupin 99Ruslan Bart 59Daniil Silev 85
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Sergei SemakDmitry Khokhlov
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Zenit St. Petersburg vs FK Sochi: Số liệu thống kê
-
Zenit St. PetersburgFK Sochi
-
23Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
9Phạm lỗi15
-
-
11Phạt góc3
-
-
14Sút Phạt9
-
-
2Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
6Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua5
-
-
7Cản phá thành công19
-
-
3Thử thách8
-
-
37Long pass21
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
11Successful center5
-
-
12Sút ra ngoài3
-
-
2Woodwork0
-
-
19Đánh đầu thành công22
-
-
4Cản sút0
-
-
6Rê bóng thành công15
-
-
7Đánh chặn5
-
-
31Ném biên11
-
-
550Số đường chuyền279
-
-
84%Chuyền chính xác69%
-
-
118Pha tấn công71
-
-
76Tấn công nguy hiểm27
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
7Big Chances0
-
-
5Big Chances Missed0
-
-
19Shots Inside Box5
-
-
4Shots Outside Box2
-
-
49Duels Won55
-
-
4.11Expected Goals0.51
-
-
1.93xG Open Play0.47
-
-
1.39xG Set Play0.04
-
-
3.33xG Non Penalty0.51
-
-
4.06xGOT0.95
-
-
45Touches In Opposition Box8
-
-
34Accurate Crosses10
-
-
30Ground Duels Won33
-
-
19Aerial Duels Won22
-
-
7Clearances37
-
BXH VĐQG Nga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 30 | 20 | 8 | 2 | 53 | 19 | 34 | 68 | T H T T T T |
| 2 | FC Krasnodar | 30 | 20 | 6 | 4 | 60 | 23 | 37 | 66 | H T T T B T |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 30 | 14 | 11 | 5 | 54 | 39 | 15 | 53 | T H B H T B |
| 4 | Spartak Moscow | 30 | 15 | 7 | 8 | 47 | 39 | 8 | 52 | T B T B T H |
| 5 | CSKA Moscow | 30 | 15 | 6 | 9 | 44 | 33 | 11 | 51 | H H H B T T |
| 6 | Baltika Kaliningrad | 30 | 11 | 13 | 6 | 38 | 21 | 17 | 46 | H H B B B B |
| 7 | Dynamo Moscow | 30 | 12 | 9 | 9 | 51 | 40 | 11 | 45 | H B T H T T |
| 8 | Rubin Kazan | 30 | 11 | 10 | 9 | 29 | 30 | -1 | 43 | H T H T B H |
| 9 | Terek Grozny | 30 | 9 | 10 | 11 | 35 | 39 | -4 | 37 | B H B T H H |
| 10 | Rostov FK | 30 | 8 | 9 | 13 | 25 | 32 | -7 | 33 | B H B T T B |
| 11 | Krylya Sovetov | 30 | 8 | 8 | 14 | 35 | 50 | -15 | 32 | H B T T B T |
| 12 | Gazovik Orenburg | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 | 44 | -15 | 29 | B T T B T B |
| 13 | Akron Togliatti | 30 | 6 | 9 | 15 | 35 | 53 | -18 | 27 | H H T B B B |
| 14 | FK Makhachkala | 30 | 5 | 11 | 14 | 19 | 37 | -18 | 26 | B H B B H H |
| 15 | FK Nizhny Novgorod | 30 | 6 | 5 | 19 | 26 | 50 | -24 | 23 | H B B B B H |
| 16 | FK Sochi | 30 | 6 | 4 | 20 | 29 | 60 | -31 | 22 | T T B T B H |
Relegation Play-offs
Relegation

