Kết quả Orbit College vs Richards Bay, 01h15 ngày 01/03

VĐQG Nam Phi 2025-2026 » vòng 19

  • Orbit College vs Richards Bay: Diễn biến chính

  • 75'
    0-0
     Knox Mutizwa
     Lundi Mahala
  • 83'
    Atisang Batsi  
    Lesedi Alton Kapinga  
    0-0
  • 83'
    Mbulelo Wagaba  
    Gomolemo Khoto  
    0-0
  • 84'
    Amethyst Bradley Ralani  
    Ayanda Lukhele  
    0-0
  • 89'
    0-0
     Wandile Ngema
     Sanele Barns
  • 89'
    0-0
     Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
     Moses Mthembu
  • 90'
    Thabang Mahlangu  
    Siyabulela Mabele  
    0-0
  • 90'
    Lebohang Lesako  
    Realeboga Potsana  
    0-0
  • Orbit College vs Richards Bay: Đội hình chính và dự bị

  • Orbit College4-2-3-1
    32
    Cyril Chibwe
    29
    Thulani Jingana
    48
    Brian Onyango
    41
    Ramahlwe Mphahlele
    21
    Katlego Mkhabela
    2
    Ben Motshwari
    8
    Realeboga Potsana
    25
    Siyabulela Mabele
    70
    Lesedi Alton Kapinga
    7
    Gomolemo Khoto
    27
    Ayanda Lukhele
    14
    Lundi Mahala
    30
    Sanele Barns
    20
    Moses Mthembu
    36
    Lindokuhle Zikhali
    17
    Thulani Gumede
    6
    Tlakusani Mthethwa
    5
    Thembela Sikhakhane
    25
    Simphiwe Mcineka
    37
    Zulu Sbangani
    47
    Sbani Khumalo
    1
    Ian Otieno
    Richards Bay4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 12Atisang Batsi
    18Thabang Mahlangu
    47Lefa Ganabo
    22Lebohang Lesako
    31Lucky Mahlatsi
    34Tshepo Mamabolo
    23Thabang Nhlapo
    10Amethyst Bradley Ralani
    14Mbulelo Wagaba
    Luyanda Khumalo 77
    Lwandle Mabuya 22
    Salim Magoola 16
    Knox Mutizwa 18
    Mnqobi Mzobe 55
    Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa 45
    Thabisa Ndelu 35
    Wandile Ngema 33
    Siyabonga Nzama 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH VĐQG Nam Phi
  • BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
  • Orbit College vs Richards Bay: Số liệu thống kê

  • Orbit College
    Richards Bay
  • 7
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 23
    Long pass
    28
  •  
     
  • 9
    Successful center
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 368
    Số đường chuyền
    409
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 63
    Pha tấn công
    76
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    61
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 3
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 36
    Duels Won
    49
  •  
     
  • 18
    Touches In Opposition Box
    28
  •  
     
  • 27
    Accurate Crosses
    27
  •  
     
  • 19
    Ground Duels Won
    27
  •  
     
  • 17
    Aerial Duels Won
    22
  •  
     
  • 19
    Clearances
    30
  •  
     

BXH VĐQG Nam Phi 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Mamelodi Sundowns 30 20 8 2 57 21 36 68 H T T H T B
2 Orlando Pirates 29 20 6 3 56 12 44 66 H T H T T H
3 Kaizer Chiefs 29 15 9 5 33 18 15 54 H H B H T T
4 AmaZulu 29 12 8 9 31 28 3 44 H B T H H B
5 Sekhukhune United 29 11 10 8 30 25 5 43 T B H T B H
6 Lamontville Golden Arrows 29 11 7 11 34 33 1 40 T T H H H T
7 Polokwane City FC 30 9 13 8 21 21 0 40 T B B H H H
8 Maritzburg United 29 10 9 10 25 25 0 39 B B H H H H
9 Stellenbosch FC 29 9 9 11 26 30 -4 36 T H B B H T
10 Siwelele 29 8 12 9 22 26 -4 36 H H T H B T
11 Richards Bay 29 7 13 9 23 29 -6 34 H T H H H H
12 TS Galaxy 29 8 7 14 30 38 -8 31 B B H H H T
13 Chippa United 29 5 10 14 23 44 -21 25 T H B B H B
14 Marumo Gallants FC 29 4 12 13 21 38 -17 24 H H H H H H
15 Orbit College 29 6 6 17 21 45 -24 24 H B H T H B
16 Magesi 29 4 9 16 23 43 -20 21 B T H B B B

CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation Play-offs Relegation