Kết quả Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Haifa, 01h00 ngày 24/05

VĐQG Israel 2025-2026 » vòng 10

  • Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Haifa: Diễn biến chính

  • 6'
    0-0
     Suf Podgoreanu
     Yinon Faingezicht
  • 24'
    0-1
    goal Ethane Azoulay (Assist:Guy Melamed)
  • 29'
    Ofir Davidadze  
    Helder Filipe Oliveira Lopes  
    0-1
  • 41'
    Ofir Davidadze Penalty awarded
    0-1
  • 43'
    Itay Hazut goal 
    1-1
  • 45'
    1-2
    goal Ethane Azoulay
  • 46'
    Or Blorian  
    Matan Baltaxa  
    1-2
  • 48'
    1-3
    goal Guy Melamed (Assist:Zohar Zasno)
  • 52'
    Shay Elias Penalty cancelled
    1-3
  • 59'
    1-4
    goal Guy Melamed (Assist:Niv Gabay)
  • 61'
    1-4
     Liam Lusky
     Nevot Ratner
  • 61'
    1-4
     Ayi Kangani
     Niv Gabay
  • 63'
    Mohammad Kanaan (Assist:Zahi Ahmed) goal 
    2-4
  • 69'
    Amit Ohana  
    Zahi Ahmed  
    2-4
  • 79'
    2-5
    goal Guy Melamed
  • 85'
    2-5
     Eylon Baruch
     Ethane Azoulay
  • 85'
    2-5
     Daniel Darzi
     Zohar Zasno
  • 85'
    Samir Farhud  
    Mohammad Kanaan  
    2-5
  • Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Haifa: Đội hình chính và dự bị

  • Hapoel Beer Sheva4-3-3
    55
    Niv Eliasi
    22
    Helder Filipe Oliveira Lopes
    3
    Matan Baltaxa
    4
    Miguel Angelo Leonardo Vitor
    27
    Yoan Stoyanov
    8
    Mohammad Kanaan
    23
    Itay Hazut
    19
    Shay Elias
    18
    Roy Levy
    14
    Javon Romario East
    9
    Zahi Ahmed
    18
    Guy Melamed
    39
    Niv Gabay
    19
    Ethane Azoulay
    80
    Peter Agba
    36
    Nevot Ratner
    2
    Zohar Zasno
    35
    Noam Sztejfman
    24
    Lisav Eissat
    3
    Sean Goldberg
    29
    Yinon Faingezicht
    40
    Sharif Kaiuf
    Maccabi Haifa5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 10Dan Biton
    5Or Blorian
    13Ofir Davidadze
    70Samir Farhud
    95Itay Hemi
    17Kings Kangwa
    25Lucas de Souza Ventura,Nonoca
    77Amit Ohana
    7Eliel Peretz
    Eylon Baruch 42
    Daniel Darzi 28
    Roee Fucs 77
    Liam Lusky 33
    Suf Podgoreanu 17
    Ayi Kangani 7
    Itay Solomon 32
    Trivante Stewart 9
    Georgiy Yermakov 89
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Elyaniv Barda
  • BXH VĐQG Israel
  • BXH bóng đá Israel mới nhất
  • Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Haifa: Số liệu thống kê

  • Hapoel Beer Sheva
    Maccabi Haifa
  • 21
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 20
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 14
    Long pass
    16
  •  
     
  • 3
    Successful center
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 20
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 9
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 531
    Số đường chuyền
    244
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    72%
  •  
     
  • 73
    Pha tấn công
    69
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 14
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 58
    Duels Won
    35
  •  
     
  • 2.82
    Expected Goals
    1.99
  •  
     
  • 1.7
    xGOT
    2.26
  •  
     
  • 53
    Touches In Opposition Box
    16
  •  
     
  • 14
    Accurate Crosses
    9
  •  
     
  • 49
    Ground Duels Won
    31
  •  
     
  • 9
    Aerial Duels Won
    4
  •  
     
  • 12
    Clearances
    23
  •  
     

BXH VĐQG Israel 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maccabi Netanya 7 4 1 2 14 8 6 48 T B T B H T
2 Hapoel Kiryat Shmona 7 4 1 2 13 7 6 40 B T T H T B
3 Ironi Tiberias 7 5 2 0 13 4 9 36 T H T T T T
4 Hapoel Haifa 7 2 3 2 8 7 1 34 H H B T H T
5 Hapoel Bnei Sakhnin FC 7 0 2 5 1 14 -13 34 B H B B B B
6 Hapoel Jerusalem 7 3 1 3 4 6 -2 31 H T B T T B
7 Ashdod MS 7 1 1 5 6 12 -6 28 B H B B B T
8 Maccabi Bnei Raina 7 3 1 3 9 10 -1 22 T B T H B B

Relegation