Kết quả Hapoel Jerusalem vs Ironi Tiberias, 00h00 ngày 19/05

VĐQG Israel 2025-2026 » vòng 5

  • Hapoel Jerusalem vs Ironi Tiberias: Diễn biến chính

  • 44'
    0-1
    goal Niv Gotlieb
  • 46'
    Ibeh Ransom  
    Marko Rakonjac  
    0-1
  • 46'
    Israel Dappa  
    Andrew Idoko  
    0-1
  • 46'
    Nadim Vrasana  
    Ohad Almagor  
    0-1
  • 58'
    0-1
    Niv Gotlieb
  • 60'
    0-1
     Guy Hadida
     Usman Mohammed
  • 61'
    Yonatan Kay Laish  
    Yinon Eliyahu  
    0-1
  • 61'
    0-1
     Eli Balilti
     Daniel Joulani
  • 61'
    0-1
     Waheb Habiballah
     Yonatan Teper
  • 67'
    0-1
     Stanislav Bilenkyi
     Yarin Swisa
  • 68'
    Ofek Nadir
    0-1
  • 69'
    0-2
    goal Waheb Habiballah (Assist:Idan Baranes)
  • 75'
    Maor Shimon  
    Ofek Nadir  
    0-2
  • 78'
    David Domgjoni
    0-2
  • 80'
    Noam Gil Malmud
    0-2
  • 87'
    0-2
     Yehonatan Hasson
     Idan Baranes
  • Hapoel Jerusalem vs Ironi Tiberias: Đội hình chính và dự bị

  • Hapoel Jerusalem4-4-2
    28
    Ben Gordin Anbary
    20
    Ofek Nadir
    66
    David Domgjoni
    3
    Noam Gil Malmud
    2
    Yinon Eliyahu
    77
    Ohad Almagor
    17
    Yanai Ariel Distelfeld
    6
    Awka Ashta
    7
    Matan Hozez
    25
    Andrew Idoko
    9
    Marko Rakonjac
    19
    Itamar Shviro
    11
    Niv Gotlieb
    27
    Yarin Swisa
    18
    Idan Baranes
    10
    Usman Mohammed
    5
    Yonatan Teper
    17
    Ron Unger
    3
    David Keltjens
    2
    Omer Yitzhak
    47
    Daniel Joulani
    55
    Jones Abu Ganima
    Ironi Tiberias4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 33Israel Dappa
    4Yonatan Kay Laish
    30Ibeh Ransom
    26Harel Shalom
    47Maor Shimon
    10Ruel Sotiriou
    99Avishay Tzuriel
    19Nadim Vrasana
    55Nadav Zamir
    Eli Balilti 15
    Stanislav Bilenkyi 9
    Nehoray Chen 74
    Waheb Habiballah 14
    Guy Hadida 7
    Yehonatan Hasson 21
    Mamadu Samba Cande,Sambinha 4
    Ido Sharon 22
    Agam Yehuda 77
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ziv Arie
  • BXH VĐQG Israel
  • BXH bóng đá Israel mới nhất
  • Hapoel Jerusalem vs Ironi Tiberias: Số liệu thống kê

  • Hapoel Jerusalem
    Ironi Tiberias
  • 10
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 9
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 11
    Long pass
    19
  •  
     
  • 6
    Successful center
    0
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 438
    Số đường chuyền
    416
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 80
    Pha tấn công
    71
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 47
    Duels Won
    46
  •  
     
  • 21
    Touches In Opposition Box
    13
  •  
     
  • 27
    Accurate Crosses
    8
  •  
     
  • 36
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    14
  •  
     
  • 14
    Clearances
    28
  •  
     

BXH VĐQG Israel 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maccabi Netanya 7 4 1 2 14 8 6 48 T B T B H T
2 Hapoel Kiryat Shmona 7 4 1 2 13 7 6 40 B T T H T B
3 Ironi Tiberias 7 5 2 0 13 4 9 36 T H T T T T
4 Hapoel Haifa 7 2 3 2 8 7 1 34 H H B T H T
5 Hapoel Bnei Sakhnin FC 7 0 2 5 1 14 -13 34 B H B B B B
6 Hapoel Jerusalem 7 3 1 3 4 6 -2 31 H T B T T B
7 Ashdod MS 7 1 1 5 6 12 -6 28 B H B B B T
8 Maccabi Bnei Raina 7 3 1 3 9 10 -1 22 T B T H B B

Relegation