Kết quả Hapoel Petah Tikva vs Beitar Jerusalem, 00h30 ngày 20/05

VĐQG Israel 2025-2026 » vòng 8

  • Hapoel Petah Tikva vs Beitar Jerusalem: Diễn biến chính

  • 46'
    Roee David  
    Tomer Altman  
    0-0
  • 52'
    Roee David
    0-0
  • 55'
    0-0
     Efmamjjasond Gonzalez
     Timothy Muzie
  • 63'
    Mark Koszta  
    Cle  
    0-0
  • 66'
    0-0
     Dor Micha
     Levi Yarin
  • 66'
    0-0
     Ziv Israel Ben Shimol
     Yarden Shua
  • 72'
    Orel Baye  
    Mamady Diarra  
    0-0
  • 74'
    0-0
     Dor Hugi
     Johnbosco Samuel Kalu
  • 83'
    0-0
    Roey Elimelech
  • 88'
    Noam Cohen  
    Yonatan Cohen  
    0-0
  • 88'
    Noam Cohen  
    Ariel Cohen  
    0-0
  • 90'
    Shahar Rosen
    0-0
  • Hapoel Petah Tikva vs Beitar Jerusalem: Đội hình chính và dự bị

  • Hapoel Petah Tikva4-3-3
    1
    Omer Katz
    35
    Shahar Rosen
    66
    Itay Rotman
    5
    Alex Moucketou-Moussounda
    20
    Idan Cohen
    24
    Mamady Diarra
    11
    Ariel Cohen
    8
    Tomer Altman
    77
    Cle
    7
    Shavit Mazal
    10
    Yonatan Cohen
    7
    Yarden Shua
    77
    Omer Atzili
    9
    Johnbosco Samuel Kalu
    11
    Timothy Muzie
    40
    Boris Enow Takang
    8
    Levi Yarin
    14
    Roey Elimelech
    4
    Brayan Carabali
    44
    Luka Gadrani
    16
    Yarden Cohen
    55
    Joao Miguel Macedo Silva
    Beitar Jerusalem4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 19Orel Baye
    2Noam Cohen
    28Noam Cohen
    16Roee David
    4Matan Goshe
    9Mark Koszta
    18Amit Mashiah
    23Dror Nir
    27Ido Tassa
    Ziv Israel Ben Shimol 6
    Uri Dahan 20
    Efmamjjasond Gonzalez 99
    Dor Hugi 24
    Dor Micha 15
    Gregory Morozov 18
    Yehonatan Ozer 22
    Yan Shikut 21
    Ailson Tavares 42
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Yossi Abukasis
  • BXH VĐQG Israel
  • BXH bóng đá Israel mới nhất
  • Hapoel Petah Tikva vs Beitar Jerusalem: Số liệu thống kê

  • Hapoel Petah Tikva
    Beitar Jerusalem
  • 7
    Tổng cú sút
    23
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    20
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng
    62%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 28
    Long pass
    28
  •  
     
  • 3
    Successful center
    10
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    13
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    8
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    30
  •  
     
  • 295
    Số đường chuyền
    444
  •  
     
  • 68%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 70
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 35
    Tấn công nguy hiểm
    83
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    10
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    66%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    11
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    12
  •  
     
  • 58
    Duels Won
    69
  •  
     
  • 0.65
    Expected Goals
    1.66
  •  
     
  • 9
    Touches In Opposition Box
    39
  •  
     
  • 10
    Accurate Crosses
    41
  •  
     
  • 32
    Ground Duels Won
    46
  •  
     
  • 26
    Aerial Duels Won
    23
  •  
     
  • 48
    Clearances
    15
  •  
     

BXH VĐQG Israel 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maccabi Netanya 7 4 1 2 14 8 6 48 T B T B H T
2 Hapoel Kiryat Shmona 7 4 1 2 13 7 6 40 B T T H T B
3 Ironi Tiberias 7 5 2 0 13 4 9 36 T H T T T T
4 Hapoel Haifa 7 2 3 2 8 7 1 34 H H B T H T
5 Hapoel Bnei Sakhnin FC 7 0 2 5 1 14 -13 34 B H B B B B
6 Hapoel Jerusalem 7 3 1 3 4 6 -2 31 H T B T T B
7 Ashdod MS 7 1 1 5 6 12 -6 28 B H B B B T
8 Maccabi Bnei Raina 7 3 1 3 9 10 -1 22 T B T H B B

Relegation