Kết quả Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv, 00h30 ngày 20/05
Kết quả Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv
Đối đầu Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv
Phong độ Hapoel Beer Sheva gần đây
Phong độ Maccabi Tel Aviv gần đây
-
Thứ tư, Ngày 20/05/202600:30
-
1
Vòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.93+0.5
0.77O 2.75
0.80U 2.75
1.001
1.83X
3.652
3.25Hiệp 1-0.25
1.00+0.25
0.74O 1.25
1.06U 1.25
0.68 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv
-
Sân vận động: Turner Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Israel 2025-2026 » vòng 8
-
Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv: Diễn biến chính
-
Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv: Đội hình chính và dự bị
-
Hapoel Beer Sheva4-3-3Maccabi Tel Aviv4-1-4-11Ofir Martziano3Matan Baltaxa5Or Blorian44Djibril Diop2Guy Mizrahi17Kings Kangwa25Lucas de Souza Ventura,Nonoca7Eliel Peretz11Amir Chaim Ganah66Igor Zlatanovic45Mohammed Abu Rumi34Sayd Abu Farhi70Emir Sahiti42Dor Peretz17Kristijan Belic10Kevin Andrade Navarro28Issouf Sissokho11Sagiv Yehezkel6Tyrese Asante5Mohamed Aly Camara3Roy Revivo22Ofek Melika
- Đội hình dự bị
-
9Zahi Ahmed13Ofir Davidadze14Javon Romario East55Niv Eliasi19Shay Elias23Itay Hazut8Mohammad Kanaan18Roy Levy4Miguel Angelo Leonardo VitorItai Ben Hamo 41Noam Ben Harush 21Ben Lederman 23Elad Madmon 19Roi Mishpati 90Ido Shahar 36Raz Shlomo 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Elyaniv BardaRobbie Keane
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv: Số liệu thống kê
-
Hapoel Beer ShevaMaccabi Tel Aviv
BXH VĐQG Israel 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Netanya | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 8 | 6 | 48 | T B T B H T |
| 2 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 7 | 6 | 40 | B T T H T B |
| 3 | Ironi Tiberias | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 4 | 9 | 36 | T H T T T T |
| 4 | Hapoel Haifa | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 7 | 1 | 34 | H H B T H T |
| 5 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 7 | 0 | 2 | 5 | 1 | 14 | -13 | 34 | B H B B B B |
| 6 | Hapoel Jerusalem | 7 | 3 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 31 | H T B T T B |
| 7 | Ashdod MS | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 12 | -6 | 28 | B H B B B T |
| 8 | Maccabi Bnei Raina | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 22 | T B T H B B |
Relegation

