Kết quả FC Utrecht vs AFC Ajax, 18h15 ngày 09/11

VĐQG Hà Lan 2025-2026 » vòng 12

  • FC Utrecht vs AFC Ajax: Diễn biến chính

  • 44'
    0-0
    Wout Weghorst Goal cancelled
  • 45'
    Matisse Didden (Assist:Souffian El Karouani) goal 
    1-0
  • 54'
    Sebastien Haller (Assist:Souffian El Karouani) goal 
    2-0
  • 56'
    2-1
    goal Mika Godts (Assist:Youri Regeer)
  • 67'
    Yoann Cathline  
    Adrian Blake  
    2-1
  • 67'
    2-1
     Davy Klaassen
     Oscar Gloukh
  • 67'
    David Mina  
    Sebastien Haller  
    2-1
  • 67'
    2-1
     Anton Gaaei
     Lucas Oliveira Rosa
  • 85'
    Can Bozdogan  
    Dani De Wit  
    2-1
  • 85'
    Siebe Horemans
    2-1
  • 87'
    2-1
     Rayane Bounida
     Oliver Edvardsen
  • 88'
    2-1
     Raul Moro Prescoli
     Mika Godts
  • 88'
    Mike Eerdhuijzen  
    Miguel Rodriguez Vidal  
    2-1
  • 88'
    2-1
     Kasper Dolberg
     Kenneth Taylor
  • FC Utrecht vs AFC Ajax: Đội hình chính và dự bị

  • FC Utrecht4-2-3-1
    1
    Vasilios Barkas
    16
    Souffian El Karouani
    24
    Nick Viergever
    40
    Matisse Didden
    2
    Siebe Horemans
    21
    Gjivai Zechiel
    27
    Alonzo Engwanda
    15
    Adrian Blake
    20
    Dani De Wit
    22
    Miguel Rodriguez Vidal
    91
    Sebastien Haller
    25
    Wout Weghorst
    17
    Oliver Edvardsen
    10
    Oscar Gloukh
    11
    Mika Godts
    6
    Youri Regeer
    8
    Kenneth Taylor
    2
    Lucas Oliveira Rosa
    37
    Josip Sutalo
    15
    Youri Baas
    41
    Gerald Alders
    22
    Remko Pasveer
    AFC Ajax4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 10Yoann Cathline
    9David Mina
    8Can Bozdogan
    44Mike Eerdhuijzen
    25Michael Brouwer
    33Kevin Gadellaa
    5Kolbeinn Birgir Finnsson
    55Derry John Murkin
    6Davy van den Berg
    26Miliano Jonathans
    14Zidane Iqbal
    17Emirhan Demircan
    Anton Gaaei 3
    Davy Klaassen 18
    Rayane Bounida 43
    Raul Moro Prescoli 7
    Kasper Dolberg 9
    Vitezslav Jaros 1
    Joeri Heerkens 12
    Ko Itakura 4
    James Mcconnell 16
    Sean Steur 48
    Jorthy Mokio 24
    Kian Fitz-Jim 28
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ron Jans
    Maurice Steijn
  • BXH VĐQG Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • FC Utrecht vs AFC Ajax: Số liệu thống kê

  • FC Utrecht
    AFC Ajax
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 32%
    Kiểm soát bóng
    68%
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 286
    Số đường chuyền
    636
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Đánh đầu
    11
  •  
     
  • 19
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 23
    Cản phá thành công
    19
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 9
    Successful center
    3
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 17
    Long pass
    17
  •  
     
  • 87
    Pha tấn công
    114
  •  
     
  • 36
    Tấn công nguy hiểm
    54
  •  
     

BXH VĐQG Hà Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 PSV Eindhoven 34 27 3 4 101 45 56 84 T T T H T T
2 Feyenoord 34 19 8 7 70 44 26 65 H H T T H T
3 NEC Nijmegen 34 16 11 7 77 53 24 59 T H H H B T
4 FC Twente Enschede 34 15 13 6 59 40 19 58 T T H H T B
5 AFC Ajax 34 14 14 6 62 41 21 56 B T T H B H
6 FC Utrecht 34 15 8 11 55 42 13 53 B T B T T T
7 AZ Alkmaar 34 14 10 10 58 51 7 52 T T H H H H
8 SC Heerenveen 34 14 9 11 57 53 4 51 T B T T B H
9 Groningen 34 14 6 14 49 45 4 48 T H B B T T
10 Sparta Rotterdam 34 12 7 15 40 62 -22 43 H B B H B B
11 Fortuna Sittard 34 11 6 17 49 63 -14 39 B H B B T B
12 Go Ahead Eagles 34 8 14 12 54 53 1 38 T H H H B B
13 Excelsior SBV 34 10 8 16 43 56 -13 38 B H T T H T
14 SC Telstar 34 9 10 15 49 55 -6 37 B B T H T T
15 PEC Zwolle 34 9 10 15 44 71 -27 37 B H B T B B
16 Volendam 34 8 8 18 35 55 -20 32 H B T B H B
17 NAC Breda 34 6 11 17 35 58 -23 29 H H B B T H
18 Heracles Almelo 34 5 4 25 35 85 -50 19 B B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation