Kết quả Wisla Plock vs Korona Kielce, 22h30 ngày 19/07
Kết quả Wisla Plock vs Korona Kielce
Nhận định, Soi kèo Wisla Plock vs Korona Kielce, 22h30 ngày 19/07: Chủ nhà thắng dễ
Đối đầu Wisla Plock vs Korona Kielce
Phong độ Wisla Plock gần đây
Phong độ Korona Kielce gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/07/202522:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.04+0.25
0.78O 2.5
0.92U 2.5
0.921
2.50X
3.102
2.50Hiệp 1+0
0.80-0
1.06O 0.5
0.36U 0.5
2.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wisla Plock vs Korona Kielce
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 1
-
Wisla Plock vs Korona Kielce: Diễn biến chính
-
6'0-0David Gonzalez Plata Card changed
-
7'0-0David Gonzalez Plata
-
34'0-0Tamar Svetlin
-
45'0-0Jakub Budnicki
-
45'Lukasz Sekulski
1-0 -
51'1-0Jakub Budnicki
-
54'1-0Wojciech Kaminski
Martin Remacle -
57'Iban Salvador Edu1-0
-
60'Niarchos Ioannis
Iban Salvador Edu1-0 -
73'1-0Nikodem Niski
Dawid Blanik -
77'Lukasz Sekulski (Assist:Kevin Custovic)
2-0 -
78'2-0Mateusz Glowinski
Vladimir Nikolov -
78'2-0Stjepan Davidovic
Tamar Svetlin -
79'Nemanja Mijuskovic
Marco Kaminski2-0 -
79'Wiktor Nowak
Lukasz Sekulski2-0 -
86'Aleksandre Kalandadze
Bojan Nastic2-0 -
86'Krystian Pomorski
Dominik Kun2-0
-
Wisla Plock vs Korona Kielce: Đội hình chính và dự bị
-
Wisla Plock5-3-2Korona Kielce3-4-312Rafal Leszczynski5Bojan Nastic19Andrias Edmundsson35Marco Kaminski4Marcus Haglind-Sangre2Kevin Custovic11Jorge Jimenez14Dominik Kun8Dani Pacheco66Iban Salvador Edu20Lukasz Sekulski88Tamar Svetlin11Vladimir Nikolov7Dawid Blanik37Hubert Zwozny8Martin Remacle10David Gonzalez Plata3Konrad Matuszewski61Jakub Budnicki44Costas Soteriou6Marcel Pieczek1Xavier Dziekonski
- Đội hình dự bị
-
7Dawid Barnowski27Bartosz Borowski16Fabian Hiszpanski3Aleksandre Kalandadze22Piotr Krawczyk91Gleb Kuchko25Nemanja Mijuskovic9Niarchos Ioannis30Wiktor Nowak6Krystian Pomorski1Stanislaw PruszkowskiKonrad Ciszek 21Stjepan Davidovic 9Mateusz Glowinski 17Wojciech Kaminski 27Rafal Mamla 87Kacper Minuczyc 20Nikodem Niski 15Bartlomiej Smolarczyk 24Milosz Strzebonski 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pavol StanoLeszek Ojrzynski
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Wisla Plock vs Korona Kielce: Số liệu thống kê
-
Wisla PlockKorona Kielce
-
7Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ2
-
-
22Tổng cú sút5
-
-
8Sút trúng cầu môn1
-
-
11Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút2
-
-
13Sút Phạt12
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
499Số đường chuyền281
-
-
87%Chuyền chính xác75%
-
-
12Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị4
-
-
1Cứu thua6
-
-
8Rê bóng thành công5
-
-
5Đánh chặn3
-
-
15Ném biên15
-
-
8Cản phá thành công5
-
-
9Thử thách6
-
-
29Long pass18
-
-
99Pha tấn công77
-
-
69Tấn công nguy hiểm26
-
BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 34 | 16 | 12 | 6 | 62 | 45 | 17 | 60 | T T T H T H |
| 2 | Gornik Zabrze | 34 | 16 | 8 | 10 | 50 | 38 | 12 | 56 | T T B H T T |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 | 41 | 15 | 56 | T B T T H T |
| 4 | Rakow Czestochowa | 34 | 16 | 7 | 11 | 51 | 40 | 11 | 55 | T T T B T T |
| 5 | GKS Katowice | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 45 | 6 | 50 | T H T H H H |
| 6 | Legia Warszawa | 34 | 12 | 13 | 9 | 42 | 37 | 5 | 49 | T B T T T T |
| 7 | Zaglebie Lubin | 34 | 13 | 9 | 12 | 45 | 38 | 7 | 48 | B B H T B B |
| 8 | Wisla Plock | 34 | 12 | 10 | 12 | 34 | 38 | -4 | 46 | T B B B B H |
| 9 | Pogon Szczecin | 34 | 13 | 6 | 15 | 47 | 49 | -2 | 45 | B H T B T H |
| 10 | Radomiak Radom | 34 | 11 | 11 | 12 | 52 | 53 | -1 | 44 | T T T H B B |
| 11 | Korona Kielce | 34 | 11 | 10 | 13 | 40 | 40 | 0 | 43 | B H H B T H |
| 12 | Motor Lublin | 34 | 10 | 13 | 11 | 46 | 53 | -7 | 43 | B B B T H B |
| 13 | Cracovia Krakow | 34 | 9 | 15 | 10 | 39 | 42 | -3 | 42 | B H H H H H |
| 14 | Widzew lodz | 34 | 12 | 6 | 16 | 41 | 41 | 0 | 42 | B T B T B T |
| 15 | Piast Gliwice | 34 | 11 | 8 | 15 | 42 | 46 | -4 | 41 | H T H H B B |
| 16 | Lechia Gdansk | 34 | 12 | 7 | 15 | 62 | 65 | -3 | 38 | H B B B B B |
| 17 | Arka Gdynia | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 61 | -27 | 36 | B B H H B B |
| 18 | LKS Nieciecza | 34 | 9 | 7 | 18 | 43 | 65 | -22 | 34 | B T B B T T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

