Kết quả Wisla Plock vs Korona Kielce, 22h30 ngày 19/07

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 1

  • Wisla Plock vs Korona Kielce: Diễn biến chính

  • 6'
    0-0
    David Gonzalez Plata Card changed
  • 7'
    0-0
    David Gonzalez Plata
  • 34'
    0-0
    Tamar Svetlin
  • 45'
    0-0
    Jakub Budnicki
  • 45'
    Lukasz Sekulski goal 
    1-0
  • 51'
    1-0
    Jakub Budnicki
  • 54'
    1-0
     Wojciech Kaminski
     Martin Remacle
  • 57'
    Iban Salvador Edu
    1-0
  • 60'
    Niarchos Ioannis  
    Iban Salvador Edu  
    1-0
  • 73'
    1-0
     Nikodem Niski
     Dawid Blanik
  • 77'
    Lukasz Sekulski (Assist:Kevin Custovic) goal 
    2-0
  • 78'
    2-0
     Mateusz Glowinski
     Vladimir Nikolov
  • 78'
    2-0
     Stjepan Davidovic
     Tamar Svetlin
  • 79'
    Nemanja Mijuskovic  
    Marco Kaminski  
    2-0
  • 79'
    Wiktor Nowak  
    Lukasz Sekulski  
    2-0
  • 86'
    Aleksandre Kalandadze  
    Bojan Nastic  
    2-0
  • 86'
    Krystian Pomorski  
    Dominik Kun  
    2-0
  • Wisla Plock vs Korona Kielce: Đội hình chính và dự bị

  • Wisla Plock5-3-2
    12
    Rafal Leszczynski
    5
    Bojan Nastic
    19
    Andrias Edmundsson
    35
    Marco Kaminski
    4
    Marcus Haglind-Sangre
    2
    Kevin Custovic
    11
    Jorge Jimenez
    14
    Dominik Kun
    8
    Dani Pacheco
    66
    Iban Salvador Edu
    20
    Lukasz Sekulski
    88
    Tamar Svetlin
    11
    Vladimir Nikolov
    7
    Dawid Blanik
    37
    Hubert Zwozny
    8
    Martin Remacle
    10
    David Gonzalez Plata
    3
    Konrad Matuszewski
    61
    Jakub Budnicki
    44
    Costas Soteriou
    6
    Marcel Pieczek
    1
    Xavier Dziekonski
    Korona Kielce3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 7Dawid Barnowski
    27Bartosz Borowski
    16Fabian Hiszpanski
    3Aleksandre Kalandadze
    22Piotr Krawczyk
    91Gleb Kuchko
    25Nemanja Mijuskovic
    9Niarchos Ioannis
    30Wiktor Nowak
    6Krystian Pomorski
    1Stanislaw Pruszkowski
    Konrad Ciszek 21
    Stjepan Davidovic 9
    Mateusz Glowinski 17
    Wojciech Kaminski 27
    Rafal Mamla 87
    Kacper Minuczyc 20
    Nikodem Niski 15
    Bartlomiej Smolarczyk 24
    Milosz Strzebonski 13
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pavol Stano
    Leszek Ojrzynski
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Wisla Plock vs Korona Kielce: Số liệu thống kê

  • Wisla Plock
    Korona Kielce
  • 7
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    2
  •  
     
  • 22
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    34%
  •  
     
  • 499
    Số đường chuyền
    281
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 29
    Long pass
    18
  •  
     
  • 99
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 69
    Tấn công nguy hiểm
    26
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation