Kết quả Wisla Plock vs Jagiellonia Bialystok, 01h30 ngày 20/09

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 9

  • Wisla Plock vs Jagiellonia Bialystok: Diễn biến chính

  • 19'
    0-0
    Yuki Kobayashi
  • 46'
    0-0
     Bernardo Vital
     Yuki Kobayashi
  • 46'
    0-0
     Taras Romanczuk
     Sergio Lozano
  • 62'
    0-0
     Alejandro Pozo
     Louka Andreassen
  • 62'
    0-0
     Afimico Pululu
     Dimitris Rallis
  • 69'
    Matchoi Djalo  
    Jorge Jimenez  
    0-0
  • 73'
    0-0
     Dawid Drachal
     Leon Maximilian Flach
  • 76'
    Tomas Tavares  
    Dani Pacheco  
    0-0
  • 80'
    0-0
    Jesus Imaz Balleste Penalty awarded
  • 82'
    0-1
    goal Afimico Pululu
  • 83'
    Krystian Pomorski  
    Zan Rogelj  
    0-1
  • 84'
    Aleksandre Kalandadze  
    Dominik Kun  
    0-1
  • 84'
    Kevin Custovic  
    Quentin Lecoeuche  
    0-1
  • 90'
    0-1
    Alejandro Pozo
  • Wisla Plock vs Jagiellonia Bialystok: Đội hình chính và dự bị

  • Wisla Plock3-5-2
    12
    Rafal Leszczynski
    19
    Andrias Edmundsson
    35
    Marco Kaminski
    4
    Marcus Haglind-Sangre
    13
    Quentin Lecoeuche
    11
    Jorge Jimenez
    14
    Dominik Kun
    8
    Dani Pacheco
    21
    Zan Rogelj
    30
    Wiktor Nowak
    66
    Iban Salvador Edu
    18
    Louka Andreassen
    9
    Dimitris Rallis
    80
    Oskar Pietuszewski
    31
    Leon Maximilian Flach
    11
    Jesus Imaz Balleste
    21
    Sergio Lozano
    15
    Norbert Wojtuszek
    70
    Andy Pelmard
    4
    Yuki Kobayashi
    27
    Bartlomiej Wdowik
    50
    Slawomir Abramowicz
    Jagiellonia Bialystok4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 2Kevin Custovic
    17Matchoi Djalo
    16Fabian Hiszpanski
    99Deni Juric
    3Aleksandre Kalandadze
    25Nemanja Mijuskovic
    5Bojan Nastic
    6Krystian Pomorski
    1Stanislaw Pruszkowski
    84Tomas Tavares
    37Oskar Tomczyk
    42Filip Zajac
    Alejandro Cantero 19
    Dawid Drachal 8
    Aziel Jackson 25
    Kamil Jozwiak 72
    Bartosz Mazurek 86
    Milosz Piekutowski 22
    Alejandro Pozo 7
    Afimico Pululu 10
    Taras Romanczuk 6
    Dusan Stojinovic 3
    Youssuf Sylla 17
    Bernardo Vital 13
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pavol Stano
    Maciej Stolarczyk
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Wisla Plock vs Jagiellonia Bialystok: Số liệu thống kê

  • Wisla Plock
    Jagiellonia Bialystok
  • 5
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 290
    Số đường chuyền
    440
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 8
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 7
    Successful center
    6
  •  
     
  • 32
    Long pass
    20
  •  
     
  • 73
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 59
    Tấn công nguy hiểm
    71
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation